2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri sesquicarbonat
Tẩy rửaEU ✓

Natri sesquicarbonat

SODIUM SESQUICARBONATE

Natri sesquicarbonat (trisodium hydrogendicarbonate) là một chất kiềm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này có khả năng điều chỉnh độ pH, tạo độ đặc cho sản phẩm và hỗ trợ làm sạch da nhẹ nhàng. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và scrub làm sạch do tính chất làm mềm và tẩy tế bào chết nhẹ.

Cấu trúc phân tử SODIUM SESQUICARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2HNa3O6

Khối lượng phân tử

189.99 g/mol

Tên IUPAC

trisodium;hydrogen carbonate;carbonate

CAS

533-96-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Natri sesquicarbonat là một chất kiềm đa chức năng được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và vệ sinh cá nhân. Với công thức hóa học trisodium hydrogendicarbonate, thành phần này hoạt động như một tác nhân điều chỉnh độ pH, giúp ổn định độ chính xác của công thức mỹ phẩm. Nó cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng nhờ tính chất surfactant yếu, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ pH và tạo môi trường kiềm để cân bằng công thức mỹ phẩm
  • Làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, tạp chất mà không quá khắc nghiệt
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da mịn màng và sáng khỏe
  • Tăng độ đặc và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • An toàn, tự nhiên và phù hợp với các sản phẩm làm sạch hàng ngày

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm mất cân bằng microbiome da nếu lạm dụng do tính kiềm mạnh

Cơ chế hoạt động

Trên da, natri sesquicarbonat hoạt động bằng cách tạo môi trường kiềm nhẹ giúp làm mềm bã nhờn và các tạp chất, từ đó dễ dàng tẩy rửa. Nó cũng có khả năng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng thông qua tác dụng cơ học khi được sử dụng trong các sản phẩm scrub. Độ pH cao của nó giúp cân bằng axit trên bề mặt da, mặc dù sử dụng lâu dài có thể làm rối loạn barrier tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy natri sesquicarbonat là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch khi nồng độ thích hợp (thường dưới 5%). Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá an toàn cho các sản phẩm rửa sạch nhưng cảnh báo về khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao. Nghiên cứu in vitro cho thấy nó có tác dụng disininfectant nhẹ nhưng không mạnh bằng các chất bảo quản truyền thống.

Cách Natri sesquicarbonat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri sesquicarbonat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tuỳ theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt thường 1-3%, scrub 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho sản phẩm rửa sạch nhẹ; 2-3 lần/tuần cho scrub chứa thành phần này

Công dụng:

Làm sạch

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri sesquicarbonatvsSODIUM CARBONATE

Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.

Natri sesquicarbonatvsSODIUM HYDROXIDE

Natri sesquicarbonat kiềm yếu hơn nhiều so với natri hydroxide, an toàn hơn cho da mặt. Natri hydroxide thường dùng trong sản phẩm loại bỏ lông, còn natri sesquicarbonat dùng trong chăm sóc da.

Natri sesquicarbonatvsSODIUM BICARBONATE

Cả hai đều là kiềm nhẹ nhàng, nhưng natri sesquicarbonat ít gây khô da hơn. Natri bicarbonate phổ biến hơn trong các sản phẩm tự chế và scrub tự nhiên.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)CosmeticsInfo.org - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Sodium Sesquicarbonate— Personal Care Products Council
  • EWG Guide to Safer Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 533-96-0 · EC: 208-580-9 · PubChem: 10791

Bạn có biết?

Natri sesquicarbonat là thành phần chính trong baking soda công thức cải tiến, được sử dụng từ những năm 1800 cho cả mục đích nấu ăn và làm sạch

Thành phần này cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may và giặt giũ trước khi các chất tẩy rửa tổng hợp hiện đại xuất hiện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri sesquicarbonat

muscle soak salt
Unilever

muscle soak salt

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE