SODIUM SHEA BUTTERATE
Sodium Shea Butterate là muối natri của các axit béo chiết xuất từ bơ Shea (Butyrospermum Parkii), được tạo ra thông qua quá trình皂化. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, kết hợp tính sạch sẽ hiệu quả với tính dưỡng ẩm của bơ Shea tự nhiên. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và xà phòng tự nhiên, đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo Q
Sodium Shea Butterate là một loại xà phòng tự nhiên (soap) được tạo ra bằng cách皂化 các axit béo từ bơ Shea với natri. Nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, kết hợp khả năng làm sạch hiệu quả với các đặc tính dưỡng ẩm của Shea. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm làm sạch tự nhiên và hữu cơ. Khác với các surfactant tổng hợp mạnh mẽ, Sodium Shea Butterate vừa có thể loại bỏ bã nhờn và tạp chất, vừa giữ lại độ ẩm và các chất dinh dưỡng từ bơ Shea gốc. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho những người có da nhạy cảm, khô hoặc bị kích ứng.
Sodium Shea Butterate là một phân tử hai đầu (amphiphilic): đầu "yêu nước" (hydrophilic) tương tác với nước, trong khi đầu "yêu dầu" (lipophilic) tương tác với các axit béo, dầu và bẩn bề mặt da. Khi bạn rửa, các phân tử này tạo nên những giọt nhỏ (micelles) bao quanh các chất bẩn dầu, cho phép chúng được cuốn đi bởi nước. Ngoài ra, từ quá trình皂化, Sodium Shea Butterate vẫn giữ các lipoprotein và axit béo có lợi từ bơ Shea, giúp điều chỉnh độ ẩm da và giảm tính kích ứng so với các surfactant tổng hợp khác.
Nghiên cứu khoa học
Bơ Shea (Butyrospermum Parkii) được biết đến với các axit béo thiết yếu (stearic, oleic acid) và các hợp chất chống viêm. Khi被皂化thành Sodium Shea Butterate, nó vẫn giữ các tính chất chống viêm và dưỡng ẩm từ nguồn gốc thực vật. Các nghiên cứu cho thấy xà phòng tự nhiên từ bơ Shea có tính kích ứng thấp hơn so với các surfactant tổng hợp mạnh mẽ như SLS (Sodium Lauryl Sulfate). Thành phần này cũng được công nhân là an toàn cho da nhạy cảm bởi các tổ chức như Dermatologist Association và được liệt kê trong EU CosIng với mã số an toàn cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 5-15% trong các sản phẩm rửa sạch (body wash, facial cleanser), hoặc lên đến 60-80% trong xà phòng rắn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, tương tự như các sản phẩm làm sạch thông thường
Công dụng:
SLS là surfactant tổng hợp mạnh mẽ, sạch sẽ tốt nhưng có thể gây kích ứng và làm khô da. Sodium Shea Butterate nhẹ nhàng hơn, kém hiệu quả trong việc loại bỏ bẩn nặng nhưng an toàn hơn cho da nhạy cảm.
SCIS cũng là surfactant nhẹ nhàng từ dừa tổng hợp. Cả hai đều an toàn, nhưng Sodium Shea Butterate có lợi thế từ các axit béo tự nhiên chưa xử lý, trong khi SCIS được tổng hợp hoàn toàn.
Cả hai đều là xà phòng tự nhiên. Sodium Cocoate từ dầu dừa mạnh mẽ hơn, phù hợp hơn với body wash. Sodium Shea Butterate dịu hơn, thích hợp hơn cho mặt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE