2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Sucrose Octasulfate
Dưỡng ẩmEU ✓

Natri Sucrose Octasulfate

SODIUM SUCROSE OCTASULFATE

Natri Sucrose Octasulfate là một chất dẫn xuất từ đường sucrose được sulfat hóa cao độ, hoạt động như một chất dưỡng ẩm và điều hòa da mạnh mẽ. Thành phần này có khả năng giữ nước trên bề mặt da, tạo lớp màng bảo vệ và cải thiện độ mịn của da. Nó thường được sử dụng trong các công thức skincare cao cấp nhờ tính an toàn cao và khả năng tương thích tốt với nhiều loại da.

Cấu trúc phân tử SODIUM SUCROSE OCTASULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H14Na8O35S8

Khối lượng phân tử

1158.7 g/mol

Tên IUPAC

octasodium;[(2R,3R,4S,5R,6R)-2-[(2S,3S,4R,5R)-3,4-disulfonatooxy-2,5-bis(sulfonatooxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-3,5-disulfonatooxy-6-(sulfonatooxymethyl)oxan-4-yl] sulfate

CAS

74135-10-7

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định về mỹ phẩm

Tổng quan

Natri Sucrose Octasulfate là một polysaccharide được tổng hợp từ đường sucrose thông qua quá trình sulfat hóa, tạo thành một phân tử phức tạp với nhiều nhóm sulfate. Chất này được phân loại là chất dưỡng ẩm và điều hòa da trong ngành cosmetic, đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức serum, kem dưỡng và mặt nạ sheet cao cấp. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng hình thành lớp hydration barrier trên da mà không gây nặng nề hoặc bít tắc lỗ chân lông. Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế hygroscopic (hút ẩm), giúp da hấp thụ và giữ lại nước một cách hiệu quả. Nó cũng tương tác với các protein và lipid tự nhiên trên da, tạo nên một lớp mịn và bảo vệ. Do đó, Natri Sucrose Octasulfate không chỉ dưỡng ẩm ngay lập tức mà còn cải thiện tình trạng da lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước lâu dài trên da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước qua da
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông và an toàn cho da nhạy cảm
  • Có tính chất điều hòa da, giảm tình trạng khô và căng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể làm da quá mềm hay dẫn đến hiệu ứng ngược

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, Natri Sucrose Octasulfate tách rã thành các thành phần nhỏ hơn nhưng vẫn duy trì khả năng giữ nước nhờ các nhóm sulfate. Những nhóm này có tính hydrophilic cao, giúp hút và kẹp nước ở lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da). Đồng thời, thành phần này cũng tạo ra một lớp occlusive mỏng manh, giảm thiểu lượng nước mất đi qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Ngoài ra, Natri Sucrose Octasulfate có khả năng tương tác với lipid tự nhiên của da (ceramide, cholesterol), giúp tái cấu trúc hàng rào bảo vệ da (skin barrier) và cải thiện độ mịn, độ sáng của da. Quá trình này diễn ra từ từ mà hiệu quả, phù hợp cho cả da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic chemistry cho thấy rằng các polysaccharide sulfat hóa như Natri Sucrose Octasulfate có khả năng duy trì độ ẩm trong da tương đương hoặc vượt hơn so với glycerin và hyaluronic acid ở một số trường hợp. Một nghiên cứu từ năm 2015 về tác dụng dưỡng ẩm của các sucrose derivatives cho thấy rằng chúng giúp giảm TEWL hiệu quả và tăng độ mịn của da sau 2-4 tuần sử dụng liên tục. Thêm vào đó, các thử nghiệm in vitro và in vivo với Natri Sucrose Octasulfate đã chứng minh an toàn tuyệt đối, không gây kích ứng hoặc dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5% - 2%), và không có dấu hiệu của endotoxin hoặc các chất gây hại khác. Điều này giải thích tại sao thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm cho da nhạy cảm và trẻ em.

Cách Natri Sucrose Octasulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Sucrose Octasulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% (tùy theo loại sản phẩm: serum 0.5-1%, cream 1-2%, mask 1.5-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần/ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Sucrose OctasulfatevsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm mạnh, nhưng Natri Sucrose Octasulfate có khả năng giữ nước lâu hơn và ít gây cảm giác sticky hơn. Hyaluronic Acid tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm.

Natri Sucrose OctasulfatevsGLYCERIN

Glycerin là chất dưỡng ẩm cổ điển, tác dụng nhanh nhưng có thể gây cảm giác nặng ở nồng độ cao. Natri Sucrose Octasulfate tạo hiệu ứng mịn mà hơn và không gây cảm giác dính.

Natri Sucrose OctasulfatevsCERAMIDES

Ceramides tập trung vào tái cấu trúc hàng rào da, trong khi Natri Sucrose Octasulfate tập trung vào hút và giữ nước. Cả hai có thể phối hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) - ICSCCosmetics Europe - Safety GuidelinesPubMed Central - Cosmetic Chemistry StudiesCosmeticsInfo.org - FDA Database
  • INCI Dictionary - Sodium Sucrose Octasulfate— CosmeticsInfo.org
  • Cosmetic Ingredient Safety Assessment— PubMed Central
  • EU Cosmetics Regulation Guidelines— European Commission

CAS: 74135-10-7 · PubChem: 9833472

Bạn có biết?

Natri Sucrose Octasulfate được tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1990s, và nó là một trong những thành phần skincare "vô hình" nhưng rất hiệu quả — người dùng thấy kết quả rõ rệt nhưng không biết đó là nhờ chất nào.

Chất này được sử dụng không chỉ trong cosmetic mà còn trong các sản phẩm dược phẩm (pharmaceutical) để tăng cường khả năng thấm của các hoạt chất khác, vì vậy nó đôi khi được gọi là "penetration enhancer" trong nghiên cứu khoa học.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL