SODIUM/TEA C12-13 PARETH-3 SULFATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt anionit mạnh được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch và tẩy rửa. Nó được tạo thành từ hỗn hợp muối natri và triethanolamine của ester sulfat C12-13 Pareth-3, giúp tạo bọt và loại bỏ bẩn hiệu quả. Chất này thường được sử dụng trong nước rửa mặt, tẩy trang, và dầu gội để cải thiện khả năng làm sạch. Tuy nhiên, nó có thể gây khô da hoặc kích ứng khi sử dụng nồng độ cao.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Sodium/TEA C12-13 Pareth-3 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) anionit thuộc nhóm các chất sulfate polyethoxylate. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch vì khả năng tạo bọt mạnh mẽ và loại bỏ bẩn hiệu quả. Chất này là sự kết hợp của muối natri và triethanolamine, cho phép điều chỉnh pH công thức. Mặc dù được công nhân là an toàn bởi các cơ quan quản lý, nó có thể gây khô da hoặc kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao hoặc không được cân bằng bằng các chất dưỡng ẩm.
Chất hoạt động bề mặt này hoạt động bằng cách có một đầu kỵ nước (phía sulfat) và một đầu thích nước (phía polyethoxylate), cho phép nó bao quanh các phân tử dầu và bẩn. Khi rửa sạch, các phân tử này được vận chuyển khỏi da. Nó cũng giúp tạo bọt, tăng cảm giác làm sạch cho người sử dụng. Tính polyethoxylate của nó (C12-13 Pareth-3) làm cho nó nhẹ hơn so với sodium lauryl sulfate, do đó có thể ít kích ứng hơn mặc dù vẫn là chất hoạt động mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng các sulfate polyethoxylate có khả năng tẩy trần dầu tự nhiên của da, có thể dẫn đến tăng cảm giác khô và kích ứng. Tuy nhiên, nó ít kích ứng hơn sodium lauryl sulfate (SLS) vì có chuỗi polyethoxylate dài hơn, giúp giảm độ mạnh của chất hoạt động. Khuyến nghị từ các chuyên gia da liễu là sử dụng ở nồng độ dưới 2% cho các sản phẩm rửa sạch hàng ngày, và luôn cân bằng với các chất dưỡng ẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-3% trong các sản phẩm rửa mặt, 2-5% trong dầu gội
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn sản phẩm
Công dụng:
SLS mạnh hơn và kích ứng hơn, trong khi C12-13 Pareth-3 Sulfate nhẹ hơn nhờ chuỗi polyethoxylate. Cả hai đều là surfactant anionit mạnh nhưng C12-13 Pareth-3 thích hợp hơn cho da nhạy cảm.
Betaine là một surfactant amphoteric nhẹ hơn và ít gây kích ứng hơn các sulfate. Nó thường được kết hợp với các sulfate để cân bằng độ mạnh.
Bạn có biết?
Chữ 'Pareth' trong INCI viết tắt của 'PEG (Polyethylene Glycol) Ether', cho biết nó đã qua xử lý polyethoxylation để làm mềm đặc tính của chất hoạt động mạnh.
Hỗn hợp muối natri và TEA (Triethanolamine) cho phép công thức kiểm soát pH tốt hơn so với các chất hoạt động sulfate khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE