2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbitol Polyethylene Glycol Ether
Tẩy rửaEU ✓

Sorbitol Polyethylene Glycol Ether

SORBETH-20

Sorbeth-20 là một chất nhũ hóa và độ ổn định được tạo từ sorbitol và polyethylene glycol, có khả năng hòa tan tốt các thành phần dầu và nước. Nó hoạt động như một chất điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện kết cấu và độ trơn mượt của các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức kem, lotion và serum để tăng tính ổn định và khả năng hấp thụ.

Cấu trúc phân tử SORBETH-20

PubChem (NIH)

CAS

53694-15-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Annex VI (EU) 1223/2

Tổng quan

Sorbeth-20 là một polysorbate được phái sinh từ sorbitol và polyethylene glycol thông qua phản ứng etherifation. Nó đóng vai trò chính yếu như một chất nhũ hóa nonionic với khả năng hoà tan cả những thành phần hydrophobic và hydrophilic, giúp tạo ra các công thức ổn định và đồng nhất. Thành phần này phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn cao và khả năng tương thích tốt với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, kết hợp tốt các thành phần không hòa tan
  • Điều chỉnh độ nhớt, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp cải thiện tính ổn định công thức

Cơ chế hoạt động

Sorbeth-20 hoạt động bằng cách có chứa cả những phần tử thích nước (hydrophilic) và thích dầu (lipophilic), cho phép nó nằm ở giao diện giữa các pha dầu và nước. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu, ngăn chúng kết tập lại với nhau. Đồng thời, nó cũng giúp điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo ra kết cấu mịn màng và dễ sử dụng hơn trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polysorbate và các dẫn xuất sorbitol có khả năng nhũ hóa mạnh mẽ mà không gây kích ứng da đáng kể ở các nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Hồ sơ an toàn của Sorbeth-20 được xác nhận bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm ở châu Âu và Bắc Mỹ, với tỷ lệ phản ứng phản vệ cực kỳ thấp.

Cách Sorbitol Polyethylene Glycol Ether tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbitol Polyethylene Glycol Ether

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức nhũ hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho tất cả các loại da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sorbitol Polyethylene Glycol EthervsPOLYSORBATE 20

Cả hai đều là nhũ hóa nonionic hiệu quả, nhưng Sorbeth-20 được tạo từ sorbitol trong khi Polysorbate 20 đến từ sorbitan. Polysorbate 20 có khả năng hòa tan các tinh dầu tốt hơn.

Sorbitol Polyethylene Glycol EthervsXANTHAN GUM

Sorbeth-20 là nhũ hóa chính trong khi Xanthan Gum là chất làm tăng độ nhớt tự nhiên. Chúng bổ sung cho nhau tốt trong các công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU CosIng - SORBETH-20— European Commission
  • INCIDecoder - SORBETH-20— INCIDecoder

CAS: 53694-15-8

Bạn có biết?

Sorbeth-20 được dùng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm, chứng tỏ tính an toàn cao của nó

Tên gọi 'Sorbeth' bắt nguồn từ 'Sorbitol ethoxylate', phản ánh cấu trúc hóa học của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE