SORBETH-30 TETRAISOSTEARATE
Đây là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt phức hợp được tạo thành từ sorbitol và axit isostearic, được polyethylenglycol hóa. Thành phần này có khả năng kết hợp các phần tử dầu và nước, tạo ra những乳液 ổn định và mịn màng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, nó giúp cải thiện độ mềm mại và khả năng thẩm thấu của công thức.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của
Sorbeth-30 Tetraisostearate là một chất nhũ hóa hybrid nonionic được tạo ra từ sorbitol, các axit isostearic và polyethylene glycol. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại, cho phép kết hợp các thành phần có cực tính khác nhau một cách hiệu quả. Với cấu trúc phân tử phức tạp, nó tạo ra những công thức có kết cấu mịn màng, dễ chịu trên da. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn. Nó có khả năng ổn định các hạt nhỏ, giảm căng bề mặt và cải thiện tính năng của công thức nước và dầu. Được công nhân là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm, nó vẫn yêu cầu kiểm tra độc tính phù hợp và kiểm thử an toàn da.
Sorbitol và các axit isostearic trong phân tử này có cực tính khác nhau, cho phép phần sorbitol (thân thủy) hòa với các phần nước trong khi các axit isostearic (thân lipophilic) hòa với các dầu. Polyethylene glycol chuỗi dài tăng cường khả năng này, tạo ra một "cầu nối" giữa các pha không hòa tan. Khi áp dụng lên da, chất nhũ hóa này giúp phân phối đều các thành phần dầu và nước, cải thiện sự thẩm thấu và mềm mại của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sorbeth và các dẫn xuất sorbitol polyoxyethylene cho thấy chúng an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ quy định. Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã rà soát các chất liên quan và kết luận chúng an toàn dưới điều kiện sử dụng hiện tại. Các nghiên cứu độc tính da cho thấy nguy cơ kích ứng tối thiểu ở những nồng độ được sử dụng trong công thức thương mại.
Nồng độ khuyên dùng
2-8% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem, lotion, serum)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa nonionic, nhưng Sorbeth-30 Tetraisostearate có cấu trúc phân tử khác với đuôi dầu dài hơn, tạo ra hiệu suất nhũ hóa khác và profil cảm nhận bề mặt khác.
Cả hai đều là các nhũ hóa tự nhiên hơn, nhưng Sorbeth-30 Tetraisostearate mạnh mẽ hơn và ổn định hơn với các công thức phức tạp; Cetearyl Glucoside nhẹ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là nhũ hóa tự nhiên, nhưng Sorbeth-30 Tetraisostearate là tổng hợp hoàn toàn và mạnh mẽ hơn; Lecithin là tự nhiên nhưng kém ổn định hơn và có kích ứng tiềm ẩn cao hơn.
Bạn có biết?
Tên 'Sorbeth' xuất phát từ 'sorbitol ethoxylate', tiết lộ rằng sorbitol (một đường rượu được dẫn xuất từ glucose) được 'ethoxylated' (kết hợp với polyethylene glycol) để tạo các chất nhũ hóa mạnh mẽ
Con số '30' trong tên gọi (Sorbeth-30) chỉ độ polymerization của chuỗi polyethylene glycol, có nghĩa là khoảng 30 đơn vị ethylene oxide được kết nối với nhau, tạo ra một phân tử rất lớn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE