SORBETH-40 PENTAISOSTEARATE
Sorbeth-40 Pentaisostearate là chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt được tạo ra từ sorbitol (dẫn xuất từ glucose) qua quá trình ethoxylation, sau đó được esterified với axit pentaisostearic (C18). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước trong dầu và dầu trong nước để tạo độ ổn định bền vững cho các sản phẩm乳 tương. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt và tạo thành các micelle, giúp trộn lẫn các thành phần không hòa tan với nhau một cách hiệu quả.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Sorbeth-40 Pentaisostearate là một chất nhũ hóa phi ion được đánh giá là an toàn cho hầu hết các loại da. Thành phần này được sản xuất thông qua quá trình ethoxylation sorbitol (một polyol tự nhiên) với 40 mol ethylene oxide, sau đó được esterified với axit pentaisostearic. Cấu trúc phân tử này mang lại những tính chất vượt trội trong việc ổn định hóa các công thức emulsion phức tạp. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm skincare hiện đại vì nó cho phép các nhà tạo công thức kết hợp các thành phần có độ hòa tan khác nhau mà không ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng. Với số mol EO trung bình là 40, Sorbeth-40 Pentaisostearate cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa và hướng tính hydrophil-lipophil.
Sorbeth-40 Pentaisostearate hoạt động như một chất hoạt động bề mặt phi ion, với phần hydrophilic (yêu nước) là chuỗi polyethylene glycol và phần lipophilic (yêu dầu) là chuỗi axit pentaisostearic. Những phân tử này định hướng tại giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và cho phép dầu và nước trộn lẫn ở mức phân tử. Quá trình này tạo ra các micelle ổn định, ngăn chặn sự tách pha và đảm bảo độ nhất quán của sản phẩm trong thời gian bảo quản dài. Trên da, các phân tử này giúp tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác, cho phép các dưỡng chất như vitamin, axit hyaluronic hoặc các peptide xâm nhập sâu hơn vào lớp epidermis. Tính chất không ion của chất này cũng có nghĩa là nó ít có khả năng gây kích ứng so với những chất hoạt động bề mặt anion hoặc cation.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sorbitol ethoxylate và các dẫn xuất của nó đã chứng minh rằng chúng có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Bộ Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Hoa Kỳ đã công nhận các ethoxylated sorbitol esters như an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa khoảng 10%. Các tính chất nhũ hóa của Sorbeth-40 Pentaisostearate đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm độ ổn định nhũ tương dài hạn, cho thấy khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy rằng thành phần này không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (1-5%), và độ thẩm thấu của da vẫn được duy trì đúng mức. Một số nghiên cứu so sánh với các chất nhũ hóa khác đã chỉ ra rằng Sorbeth-40 Pentaisostearate cung cấp độ ổn định tương đương hoặc tốt hơn với mức kích ứt thấp hơn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức emulsion nước trong dầu hoặc dầu trong nước
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất do đây là chất nhũ hóa chứ không phải hoạt chất dược
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbeth-40 Pentaisostearate có chuỗi carbon dài hơn, cho độ ổn định tốt hơn cho các công thức dầu nặng. Polysorbate 80 nhẹ hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm nhạy cảm.
Cetyl Alcohol là một coemulsifier được sử dụng cùng với chất nhũ hóa chính, trong khi Sorbeth-40 Pentaisostearate có thể đứng độc lập. Cetyl Alcohol cung cấp độ dày hơn, Sorbeth-40 cung cấp độ ổn định tốt hơn.
Xanthan Gum là chất tăng độ nhớt tự nhiên, không nhũ hóa như Sorbeth-40 Pentaisostearate. Xanthan Gum tốt hơn cho các gel, trong khi Sorbeth-40 Pentaisostearate tốt hơn cho các乳 tương.
Bạn có biết?
Sorbitol, nguồn gốc của Sorbeth-40 Pentaisostearate, ban đầu được chiết xuất từ dâu phục và được sử dụng làm chất làm ngọt tự nhiên trước khi trở thành một thành phần mỹ phẩm quan trọng
Số '40' trong tên Sorbeth-40 Pentaisostearate đề cập đến 40 mol ethylene oxide được thêm vào molécule sorbitol - con số này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất nhũ hóa và độ hydrophilic của thành phần
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE