2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)
Tẩy rửaEU ✓

Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)

SORBETH-40 PENTAISOSTEARATE

Sorbeth-40 Pentaisostearate là chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt được tạo ra từ sorbitol (dẫn xuất từ glucose) qua quá trình ethoxylation, sau đó được esterified với axit pentaisostearic (C18). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước trong dầu và dầu trong nước để tạo độ ổn định bền vững cho các sản phẩm乳 tương. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt và tạo thành các micelle, giúp trộn lẫn các thành phần không hòa tan với nhau một cách hiệu quả.

Cấu trúc phân tử SORBETH-40 PENTAISOSTEARATE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Sorbeth-40 Pentaisostearate là một chất nhũ hóa phi ion được đánh giá là an toàn cho hầu hết các loại da. Thành phần này được sản xuất thông qua quá trình ethoxylation sorbitol (một polyol tự nhiên) với 40 mol ethylene oxide, sau đó được esterified với axit pentaisostearic. Cấu trúc phân tử này mang lại những tính chất vượt trội trong việc ổn định hóa các công thức emulsion phức tạp. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm skincare hiện đại vì nó cho phép các nhà tạo công thức kết hợp các thành phần có độ hòa tan khác nhau mà không ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng. Với số mol EO trung bình là 40, Sorbeth-40 Pentaisostearate cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa và hướng tính hydrophil-lipophil.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ hóa ổn định bền vững cho các công thức phức tạp
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác trên da mịn màng, không bết dính
  • Cho phép hòa trộn các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả
  • Nâng cao khả năng hấp thụ các hoạt chất khác vào da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn tính chất làm khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng dài hạn
  • Có thể gây mụn ở một số da dễ mụn nếu nồng độ vượt quá 5%

Cơ chế hoạt động

Sorbeth-40 Pentaisostearate hoạt động như một chất hoạt động bề mặt phi ion, với phần hydrophilic (yêu nước) là chuỗi polyethylene glycol và phần lipophilic (yêu dầu) là chuỗi axit pentaisostearic. Những phân tử này định hướng tại giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và cho phép dầu và nước trộn lẫn ở mức phân tử. Quá trình này tạo ra các micelle ổn định, ngăn chặn sự tách pha và đảm bảo độ nhất quán của sản phẩm trong thời gian bảo quản dài. Trên da, các phân tử này giúp tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác, cho phép các dưỡng chất như vitamin, axit hyaluronic hoặc các peptide xâm nhập sâu hơn vào lớp epidermis. Tính chất không ion của chất này cũng có nghĩa là nó ít có khả năng gây kích ứng so với những chất hoạt động bề mặt anion hoặc cation.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về sorbitol ethoxylate và các dẫn xuất của nó đã chứng minh rằng chúng có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Bộ Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Hoa Kỳ đã công nhận các ethoxylated sorbitol esters như an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa khoảng 10%. Các tính chất nhũ hóa của Sorbeth-40 Pentaisostearate đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm độ ổn định nhũ tương dài hạn, cho thấy khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy rằng thành phần này không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (1-5%), và độ thẩm thấu của da vẫn được duy trì đúng mức. Một số nghiên cứu so sánh với các chất nhũ hóa khác đã chỉ ra rằng Sorbeth-40 Pentaisostearate cung cấp độ ổn định tương đương hoặc tốt hơn với mức kích ứt thấp hơn.

Cách Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức emulsion nước trong dầu hoặc dầu trong nước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn tần suất do đây là chất nhũ hóa chứ không phải hoạt chất dược

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbeth-40 Pentaisostearate có chuỗi carbon dài hơn, cho độ ổn định tốt hơn cho các công thức dầu nặng. Polysorbate 80 nhẹ hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm nhạy cảm.

Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một coemulsifier được sử dụng cùng với chất nhũ hóa chính, trong khi Sorbeth-40 Pentaisostearate có thể đứng độc lập. Cetyl Alcohol cung cấp độ dày hơn, Sorbeth-40 cung cấp độ ổn định tốt hơn.

Sorbeth-40 Pentaisostearate (Sorbitol Ethoxylated Pentaisooctadecanoate)vsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là chất tăng độ nhớt tự nhiên, không nhũ hóa như Sorbeth-40 Pentaisostearate. Xanthan Gum tốt hơn cho các gel, trong khi Sorbeth-40 Pentaisostearate tốt hơn cho các乳 tương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission Cosmetic Ingredients DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Sorbitol and its Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Ethoxylated Fatty Acid Esters in Cosmetics— European Commission NANDO Database

Bạn có biết?

Sorbitol, nguồn gốc của Sorbeth-40 Pentaisostearate, ban đầu được chiết xuất từ dâu phục và được sử dụng làm chất làm ngọt tự nhiên trước khi trở thành một thành phần mỹ phẩm quan trọng

Số '40' trong tên Sorbeth-40 Pentaisostearate đề cập đến 40 mol ethylene oxide được thêm vào molécule sorbitol - con số này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất nhũ hóa và độ hydrophilic của thành phần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE