SORBETH-6 LAURATE
Sorbeth-6 Laurate là chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo từ sorbitol (đường rượu tự nhiên) được ethoxylated kết hợp với axit lauric (axit béo C12). Thành phần này có khả năng hòa tan và kết hợp các chất không hòa tan với nước, giúp tạo độ ổn định cho các công thức乳 tương và các sản phẩm chăm sóc da. Với tính chất nhẹ nhàng, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện kết cấu và khả năng hấp thụ.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Sorbeth-6 Laurate là một chất nhũ hóa phi ion có nguồn gốc từ sorbitol, một đường rượu tự nhiên. Thành phần này được tạo ra thông qua quá trình ethoxylation kết hợp với axit lauric, tạo ra một phân tử có cả đặc tính thích nước (hydrophilic) và thích dầu (lipophilic). Nhờ cấu trúc này, nó có khả năng hòa tan các thành phần dầu vào các công thức cơ sở nước, giúp tạo ra những sản phẩm kem, lotion và gel ổn định. Nó được phân loại là surfactant nhẹ nhàng, phù hợp với các công thức chăm sóc da hàng ngày. Sorbeth-6 Laurate thường xuất hiện trong nồng độ từ 0,5% đến 5% tùy theo loại công thức và mục đích sử dụng. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm vì nó ít gây kích ứng so với các chất nhũ hóa khác.
Sorbeth-6 Laurate hoạt động như một cầu nối phân tử giữa các chất không hòa tan với nhau. Phần hydrophobic (thích dầu) của phân tử này bám vào các thành phần dầu, trong khi phần hydrophilic (thích nước) hướng về phía nước trong công thức. Quá trình này gọi là nhũ hóa, giúp phân tán các giọt dầu nhỏ đều khắp môi trường nước, tạo ra một hỗn hợp ổn định và đồng nhất. Khi được áp dụng lên da, Sorbeth-6 Laurate giúp các thành phần khác trong sản phẩm thâm nhập hiệu quả hơn vào lớp ngoài của da. Ngoài ra, nó cũng giúp điều hòa độ ẩm của công thức, ngăn chặn sự tách lớp và đảm bảo sản phẩm duy trì kết cấu mượt mà suốt thời gian bảo quản.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng các chất Sorbeth, bao gồm Sorbeth-6 Laurate, là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Độc tính của nó rất thấp, và không có bằng chứng rõ ràng về tính gây dị ứng hoặc độc tính sinh sản. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó không gây kích ứng da ở những nồng độ thông thường. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sorbitol ethoxylated có tính chất tương thích cao với da, với khả năng duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức dành cho da khô hoặc nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 5% tùy theo loại công thức (kem, lotion, gel)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, không có giới hạn về tần suất
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion nhẹ nhàng. Polysorbate 80 thường ổn định hơn ở nhiệt độ cao, trong khi Sorbeth-6 Laurate có kích ứng thấp hơn và thích hợp hơn với da nhạy cảm.
Cả hai là ethoxylated surfactants. Ceteth-20 thường mạnh hơn và có tính nhũ hóa cao hơn, trong khi Sorbeth-6 Laurate nhẹ nhàng và ít gây kích ứng hơn.
Lecithin là chất nhũ hóa tự nhiên hoàn toàn, trong khi Sorbeth-6 Laurate là chất hóa học tổng hợp. Lecithin có tính dưỡng ẩm tốt hơn nhưng ít ổn định.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Sorbitol, nguyên liệu gốc của Sorbeth-6 Laurate, ban đầu được chiết xuất từ quả dâu tây, nhưng ngày nay hầu hết được sản xuất công nghiệp từ glucose.
Chữ 'Sorbeth' trong tên INCI là viết tắt của 'sorbitol ethoxylate', một trong những chất nhũ hóa an toàn nhất được sử dụng trong mỹ phẩm toàn cầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE