SORBETH-60 TETRASTEARATE
Sorbeth-60 Tetrastearate là một chất nhũ hóa được tạo thành từ sorbitol (một polyol tự nhiên) được ethoxyl hóa và kết hợp với axit stearic. Đây là một surfactant nhẹ nhàng, có khả năng kết hợp các pha dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu kem mịn và ổn định. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và makeup nhờ tính an toàn và hiệu quả emulsifying cao. Nó đặc biệt thích hợp cho các công thức ưu tiên độ nhẹ nhàng và lâu bền.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Sorbeth-60 Tetrastearate được phê duyệt
Sorbeth-60 Tetrastearate là một chất nhũ hóa đa năng được tạo ra từ sorbitol (một polyol tự nhiên có nguồn gốc từ glucose) được ethoxyl hóa (thêm 60 moles ethylene oxide) và sau đó esterified với axit stearic. Cấu trúc phân tử này mang lại đặc tính ampiphilic (hai mặt - một đầu yêu thích nước, một đầu yêu thích dầu) giúp nó hoạt động hiệu quả như một cầu nối giữa các pha không hòa trộn. Thành phần này được phân loại là non-ionic surfactant, có nghĩa là nó không mang điện tích, do đó ít gây kích ứng hơn so với ionic surfactants. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, serum, essence, và toner để cải thiện kết cấu và độ bền vững. Đặc biệt trong các công thức khó emulsify hoặc cần sự ổn định cao, Sorbeth-60 Tetrastearate là lựa chọn ưa thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm.
Sorbeth-60 Tetrastearate hoạt động thông qua cơ chế emulsification cơ bản: phân tử của nó có thể hướng các đầu hydrophilic (yêu nước) ra phía bên ngoài và các đầu lipophilic (yêu dầu) vào phía trong, tạo thành những giọt dầu siêu nhỏ bao quanh bởi một lớp nước. Quá trình này giúp ổn định hỗn hợp và ngăn chặn sự tách pha trong thời gian dài. Khi áp dụng lên da, chất nhũ hóa này tạo một lớp mềm mịn giúp các thành phần dầu phân tán đều đặn trên bề mặt da mà không gây cảm giác dính hoặc nặng. Nó cũng giúp tăng cường khả năng thấm của các thành phần hoạt tính khác bằng cách cải thiện khả năng hòa tan của chúng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng polysorbates và sorbitan esters (các chất tương tự về cấu trúc) có mức độ an toàn cao và ít gây kích ứng da. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng Sorbeth-60 Tetrastearate không gây tổn thương đáng kể đến chức năng rào cản da và không gây phản ứng viêm tính chất ở nồng độ sử dụng điển hình (thường từ 1-5%). Bộ Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng các hợp chất polysorbate tương tự là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm độc tính cấp tính, độc tính cấp tính, độc tính lặp lại và độc tính sinh sản không cho thấy những mối quan tâm đáng kể khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng trong khoảng 1-5% trong các công thức, tùy thuộc vào loại emulsion và yêu cầu ổn định. Các công thức đòi hỏi ổn định cao hơn có thể sử dụng đến 5-8%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, vì nó không có giới hạn tần suất sử dụng.
Công dụng:
Cả hai đều là non-ionic surfactants được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Polysorbate 80 có chuỗi polyethylene oxide dài hơn (80 moles), trong khi Sorbeth-60 có 60 moles. Sorbeth-60 Tetrastearate thường được coi là có tính ổn định hơn và ít có khuynh hướng gây kích ứng.
Cetyl alcohol là một emollient và co-emulsifier, còn Sorbeth-60 Tetrastearate là emulsifier chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu kem ổn định và mịn. Cetyl alcohol không có khả năng emulsify độc lập như Sorbeth-60 Tetrastearate.
Xanthan gum là một thickener tự nhiên dựa trên đa糖, không phải là emulsifier. Nó được sử dụng để tăng độ nhớt nhưng không có khả năng nhũ hóa như Sorbeth-60 Tetrastearate. Xanthan gum không thể thay thế Sorbeth-60 Tetrastearate trong các công thức cần emulsification.
Bạn có biết?
Sorbitol, nguyên liệu chính của Sorbeth-60 Tetrastearate, được tìm thấy tự nhiên trong các loại trái cây như lê và táo, nhưng phiên bản công nghiệp được sản xuất bằng cách khử glucose.
Các chất nhũ hóa non-ionic như Sorbeth-60 Tetrastearate đã được sử dụng trong mỹ phẩm suốt hơn 70 năm và có một hồ sơ an toàn rất tốt được chứng thực bởi hàng trăm triệu người tiêu dùng trên toàn thế giới.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE