SORBITAN UNDECYLENATE
Sorbitan Undecylenate là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo từ sorbitol (một polyol tự nhiên) và axit undecylenic. Thành phần này có khả năng liên kết tốt giữa các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các nhũ tương ổn định và mềm mịn. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da yêu cầu độ ổn định cao và cảm giác sử dụng nhẹ nhàng. Axit undecylenic trong thành phần còn mang lại một số tính chất hỗ trợ chăm sóc da tự nhiên.
CAS
93963-92-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Sorbitan Undecylenate là một chất nhũ hóa phi ion có nguồn gốc từ sorbitol, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để ổn định các nhũ tương phức tạp. Thành phần này đặc biệt giá trị trong các công thức chăm sóc da hiện đại vì nó vừa có khả năng nhũ hóa mạnh mẽ vừa mang lại cảm giác sử dụng dễ chịu. Axit undecylenic trong cấu trúc của nó còn cung cấp một số lợi ích bổ sung cho da. Thành phần này thường được tìm thấy ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm nhũ tương, được sử dụng kết hợp với các chất nhũ hóa khác để tối ưu hóa sự ổn định và cảm giác trên da. Với tính chất an toàn cao và tính tương thích tốt với các thành phần khác, Sorbitan Undecylenate là lựa chọn yêu thích của các nhà phát triển công thức dành cho da nhạy cảm.
Sorbitan Undecylenate hoạt động bằng cách định hướng phân tử của nó tại giao diện dầu-nước, với đầu thân thiện với nước hướng vào pha nước và đuôi thân thiện với dầu hướng vào pha dầu. Cách sắp xếp này ổn định các hạt dầu được phân tán trong nước, ngăn chúng kết tập lại và dẫn đến sự tách layer. Quá trình này tạo ra một nhũ tương mịn có độ ổn định cao. Bên cạnh tác dụng nhũ hóa, các phân tử Sorbitan Undecylenate cũng có thể hình thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giảm mất nước và tạo cảm giác mềm mịn. Tính chất này làm cho nó trở thành một chất nhũ hóa đa chức năng cho các sản phẩm skincare.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các sorbitan esters, bao gồm Sorbitan Undecylenate, có hồ sơ an toàn tốt trong các ứng dụng mỹ phẩm khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Cosmetic Ingredient Review Panel đã đánh giá nhóm chất nhũ hóa sorbitan này là an toàn dựa trên các dữ liệu về độc tính, kích ứng da và khả năng gây dị ứng. Axit undecylenic trong thành phần đã được tìm thấy có các tính chất bảo vệ da nhẹ trong các nghiên cứu in vitro.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (điển hình 2-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Polysorbate 80 có HLB cao hơn (15 so với ~8 của Sorbitan Undecylenate), làm cho nó phù hợp hơn cho các nhũ tương dầu-trong-nước, trong khi Sorbitan Undecylenate tốt hơn cho các nhũ tương nước-trong-dầu.
Cetyl Alcohol là một cô-emulsifier, hoạt động tốt kết hợp với Sorbitan Undecylenate để tăng độ ổn định và độ dày; Sorbitan Undecylenate có khả năng nhũ hóa độc lập cao hơn
CAS: 93963-92-9 · EC: 300-837-4
Bạn có biết?
Sorbitan Undecylenate được tạo ra từ sorbitol, một chất ngọt tự nhiên được tìm thấy trong quả nho và các loại quả khác, kết hợp với axit undecylenic được lấy từ quá trình xử lý castor oil
Mặc dù đây là một chất nhũ hóa hóa học, nó vẫn được coi là một lựa chọn 'tự nhiên hơn' trong ngành vì nguồn gốc từ các chất tự nhiên và an toàn cao so với các chất nhũ hóa khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE