2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSoyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)
Tẩy rửaEU ✓

Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)

SOYAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tổng hợp từ các axit béo của đậu nành, thuộc nhóm amide đã được điều chỉnh hóa học. Thành phần này có khả năng vừa làm sạch vừa giữ ẩm cho da, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và sữa rửa mặt. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không gây kích ứng quá mức. Điều đặc biệt là thành phần này có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp với các dòng sản phẩm tự nhiên.

Cấu trúc phân tử SOYAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE

PubChem (NIH)

CAS

68188-30-7

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Soyamidopropyl Dimethylamine là một surfactant l温和 được tạo ra từ dầu đậu nành, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 2000. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch mạnh mẽ của surfactant với đặc tính dịu nhẹ của các sản phẩm đậu nành tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày. Nó được dùng chủ yếu trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, dầu gội, và sữa tắm. Thành phần này là sản phẩm của phản ứng hóa học giữa axit béo soya và 3-dimethylaminopropylamine, tạo ra một phân tử hybrid có tính dưỡng ẩm và làm sạch cùng lúc. Khác với các surfactant truyền thống khác, Soyamidopropyl Dimethylamine có xu hướng gây ít kích ứng hơn và tương thích tốt hơn với da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương rào cản da
  • Tạo bọt nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Giữ ẩm và không làm khô da sau khi sử dụng
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của các sản phẩm
  • Có nguồn gốc từ thực vật (đậu nành), thân thiện với môi trường

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở liều lượng cao hoặc ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Nếu không được rửa sạch hoàn toàn, có thể tích tụ trên da theo thời gian
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với đậu nành

Cơ chế hoạt động

Soyamidopropyl Dimethylamine hoạt động bằng cách có những phân tử amphipathic (vừa thích nước vừa thích dầu) giúp bao quanh các hạt dầu bẩn trên da. Phần đuôi của phân tử (thích dầu) gắn vào bảng bẩn bám trên da hoặc tóc, trong khi phần đầu (thích nước) quay về phía nước, cho phép dầu bẩn được rửa sạch khi xả nước. Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng tương tác với protein và lipid tự nhiên trên da, giúp giữ lại độ ẩm và ngăn chặn sự mất nước quá mức sau khi sử dụng sản phẩm. Đây là lý do tại sao các sản phẩm chứa Soyamidopropyl Dimethylamine thường không gây cảm giác da bị khô sau sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Soyamidopropyl Dimethylamine gây kích ứng ít hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS) ở các nồng độ tương đương. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu cho thấy rằng surfactant này có thể làm sạch da hiệu quả trong khi vẫn duy trì độ pH tự nhiên của da. Những bằng chứng in vitro cũng chỉ ra rằng Soyamidopropyl Dimethylamine có khả năng chống oxy hóa và chống viêm nhẹ, nhờ vào nguồn gốc từ đậu nành. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các bằng chứng này được tài trợ bởi các công ty sản xuất, vì vậy cần xem xét một cách cẵn thận.

Cách Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm làm sạch. Với nồng độ cao hơn, tác dụng làm sạch sẽ mạnh hơn nhưng có nguy cơ kích ứng cao hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại da và tính chất khác của sản phẩm.

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant cơ bản rẻ tiền nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn. Soyamidopropyl Dimethylamine dịu nhẹ hơn và có tính chất dưỡng ẩm tốt hơn nhờ vào nguồn gốc từ thực vật.

Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant từ thực vật và dịu nhẹ. Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine từ dừa thường có tính làm sạch mạnh hơn, trong khi Soyamidopropyl Dimethylamine cân bằng hơn giữa làm sạch và dưỡng ẩm.

Soyamidopropyl Dimethylamine (Chất hoạt động bề mặt từ đậu nành)vsDECYL GLUCOSIDE

Decyl Glucoside là một surfactant rất dịu nhẹ từ glucose nhưng có tính làm sạch yếu hơn. Soyamidopropyl Dimethylamine cân bằng hơn trong hiệu quả làm sạch.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticInfo.orgPersonal Care Products Council
  • Safety and Usage of Soybean-Derived Cosmetic Ingredients— CosmeticInfo.org
  • Surfactants in Cosmetics: Chemistry and Safety— National Center for Biotechnology Information
  • Natural Surfactants from Plant Sources— Personal Care Products Council

CAS: 68188-30-7

Bạn có biết?

Tên INCI này có vẻ phức tạp nhưng chỉ đơn giản là 'amide' (hợp chất từ axit béo) của đậu nành (soya) kết hợp với một chuỗi carbon có nhóm dimethylamino - đó chính là công thức tạo ra tính chất surfactant.

Đậu nành không chỉ được dùng làm thực phẩm mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành mỹ phẩm - từ sữa đậu nành cho đến các chất hoạt động bề mặt như Soyamidopropyl Dimethylamine này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE