SOYAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tổng hợp từ các axit béo của đậu nành, thuộc nhóm amide đã được điều chỉnh hóa học. Thành phần này có khả năng vừa làm sạch vừa giữ ẩm cho da, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và sữa rửa mặt. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không gây kích ứng quá mức. Điều đặc biệt là thành phần này có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp với các dòng sản phẩm tự nhiên.
CAS
68188-30-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Soyamidopropyl Dimethylamine là một surfactant l温和 được tạo ra từ dầu đậu nành, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 2000. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch mạnh mẽ của surfactant với đặc tính dịu nhẹ của các sản phẩm đậu nành tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày. Nó được dùng chủ yếu trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, dầu gội, và sữa tắm. Thành phần này là sản phẩm của phản ứng hóa học giữa axit béo soya và 3-dimethylaminopropylamine, tạo ra một phân tử hybrid có tính dưỡng ẩm và làm sạch cùng lúc. Khác với các surfactant truyền thống khác, Soyamidopropyl Dimethylamine có xu hướng gây ít kích ứng hơn và tương thích tốt hơn với da nhạy cảm.
Soyamidopropyl Dimethylamine hoạt động bằng cách có những phân tử amphipathic (vừa thích nước vừa thích dầu) giúp bao quanh các hạt dầu bẩn trên da. Phần đuôi của phân tử (thích dầu) gắn vào bảng bẩn bám trên da hoặc tóc, trong khi phần đầu (thích nước) quay về phía nước, cho phép dầu bẩn được rửa sạch khi xả nước. Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng tương tác với protein và lipid tự nhiên trên da, giúp giữ lại độ ẩm và ngăn chặn sự mất nước quá mức sau khi sử dụng sản phẩm. Đây là lý do tại sao các sản phẩm chứa Soyamidopropyl Dimethylamine thường không gây cảm giác da bị khô sau sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Soyamidopropyl Dimethylamine gây kích ứng ít hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS) ở các nồng độ tương đương. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu cho thấy rằng surfactant này có thể làm sạch da hiệu quả trong khi vẫn duy trì độ pH tự nhiên của da. Những bằng chứng in vitro cũng chỉ ra rằng Soyamidopropyl Dimethylamine có khả năng chống oxy hóa và chống viêm nhẹ, nhờ vào nguồn gốc từ đậu nành. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các bằng chứng này được tài trợ bởi các công ty sản xuất, vì vậy cần xem xét một cách cẵn thận.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm làm sạch. Với nồng độ cao hơn, tác dụng làm sạch sẽ mạnh hơn nhưng có nguy cơ kích ứng cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại da và tính chất khác của sản phẩm.
Công dụng:
SLS là surfactant cơ bản rẻ tiền nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn. Soyamidopropyl Dimethylamine dịu nhẹ hơn và có tính chất dưỡng ẩm tốt hơn nhờ vào nguồn gốc từ thực vật.
Cả hai đều là surfactant từ thực vật và dịu nhẹ. Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine từ dừa thường có tính làm sạch mạnh hơn, trong khi Soyamidopropyl Dimethylamine cân bằng hơn giữa làm sạch và dưỡng ẩm.
Decyl Glucoside là một surfactant rất dịu nhẹ từ glucose nhưng có tính làm sạch yếu hơn. Soyamidopropyl Dimethylamine cân bằng hơn trong hiệu quả làm sạch.
CAS: 68188-30-7
Bạn có biết?
Tên INCI này có vẻ phức tạp nhưng chỉ đơn giản là 'amide' (hợp chất từ axit béo) của đậu nành (soya) kết hợp với một chuỗi carbon có nhóm dimethylamino - đó chính là công thức tạo ra tính chất surfactant.
Đậu nành không chỉ được dùng làm thực phẩm mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành mỹ phẩm - từ sữa đậu nành cho đến các chất hoạt động bề mặt như Soyamidopropyl Dimethylamine này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE