2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEster Glycereth-8 từ dầu đậu nành
Tẩy rửaEU ✓

Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nành

SOYBEAN OIL GLYCERETH-8 ESTERS

Soybean Oil Glycereth-8 Esters là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ quá trình chuyển hóa glycereth-8 với dầu đậu nành. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch hiệu quả với khả năng dưỡng ẩm tự nhiên từ dầu thực vật. Nó hoạt động bằng cách hòa tan bã nhờn và bụi bẩn mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Thành phần này phù hợp cho các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang tự nhiên.

Cấu trúc phân tử SOYBEAN OIL GLYCERETH-8 ESTERS

PubChem (NIH)

CAS

-

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Thông tư số 03/2016/

Tổng quan

Soybean Oil Glycereth-8 Esters là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo bằng cách kết hợp dầu đậu nành với polyol glycereth-8 thông qua phản ứng chuyển hóa. Thành phần này mang lại sự cân bằng hiếm có giữa khả năng làm sạch và dưỡng ẩm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm tẩy trang và rửa mặt tự nhiên. Khác với các surfactant tổng hợp khắc nghiệt, nó được coi là "gentle" và phù hợp với da nhạy cảm. Nguồn gốc thực vật của nó (dầu đậu nành) cung cấp các axit béo thiết yếu, vitamin E và phytonutrient có lợi cho da. Sự kết hợp này giúp duy trì độ pH bằng và không phá vỡ màng lipid tự nhiên của da, làm cho nó trở thành một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da
  • Cân bằng độ ẩm tự nhiên nhờ dầu đậu nành
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm
  • Hoạt động surfactant an toàn, có nguồn gốc thực vật
  • Giúp nhũ hóa dầu và nước trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (trên 5%)
  • Người dị ứng đậu nành nên kiểm tra trước sử dụng
  • Có khả năng gây mụn nhẹ ở da rất dầu nếu dùng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách cấu trúc phân tử của nó có phần thân yêu dầu (lipophilic) liên kết với các phân tử bụi bẩn và sebum, trong khi phần đầu thích nước (hydrophilic) liên kết với nước. Cơ chế này cho phép nó "bắt" các tạp chất mà không cần mài mòn hay kích ứng da. Khi tiếp xúc với da, nó tạo thành các micelle nhỏ bao quanh các tạp chất và dầu, cho phép chúng dễ dàng bị rửa sạch với nước. Đồng thời, dầu đậu nành trong công thức còn lại trên da để cấp ẩm và giàu chất dinh dưỡng, không gây cảm giác căng da hoặc khô rát như các surfactant mạnh khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các ester glycereth từ dầu thực vật có độc tính da thấp và không gây kích ứng so với sulfate surfactant. Dầu đậu nành chứa linoleic acid và alpha-linolenic acid, những axit béo quan trọng được chứng minh là cải thiện rào cản da và giảm viêm. Một số báo cáo an toàn từ Cosmetics Europe xác nhận rằng Soybean Oil Glycereth-8 Esters ở nồng độ phù hợp (1-5%) không gây mẫn cảm hoặc kích ứng ngay cả với da nhạy cảm. Thành phần này đã được đưa vào các sản phẩm organic và natural care với lịch sử sử dụng an toàn lâu dài.

Cách Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nành tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nành

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm (tẩy trang: 2-5%, rửa mặt: 1-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nànhvsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh, làm sạch hiệu quả nhưng khắc nghiệt, dễ gây khô da và kích ứng. Soybean Oil Glycereth-8 Esters nhẹ nhàng hơn nhưng có thể cần nồng độ cao hơn để đạt hiệu quả làm sạch tương tự.

Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nànhvsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng từ thực vật. Decyl glucoside có độ làm sạch hơi mạnh hơn, còn Soybean Oil Glycereth-8 Esters cung cấp thêm lợi ích dưỡng ẩm.

Ester Glycereth-8 từ dầu đậu nànhvsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cocamidopropyl Betaine có tính làm sạch mạnh hơn và giá rẻ hơn. Soybean Oil Glycereth-8 Esters cung cấp nguồn gốc thực vật rõ ràng hơn và dưỡng ẩm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabaseCosIng - EU Cosmetics Ingredient DatabasePersonal Care Council
  • INCI Dictionary and Ingredients Database— European Commission
  • EWG Skin Deep Cosmetics Safety Database— Environmental Working Group
  • Soybean Oil in Cosmetics - Safety and Applications— Personal Care Products Council
  • Glycereth Esters as Mild Surfactants— Cosmetics Europe

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Dầu đậu nành không chỉ dùng trong mỹ phẩm mà còn là nguồn cung cấp lecithin cho ngành thực phẩm, chứng tỏ sự an toàn và tính đa năng của nó.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy trang Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi các công thức 'gentle cleansing' là xu hướng chính.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE