2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hoa Spartium Junceum
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất hoa Spartium Junceum

SPARTIUM JUNCEUM FLOWER EXTRACT

Spartium Junceum Flower Extract là chiết xuất từ hoa của cây Chổi Tây Ban Nha (Spanish Broom), một loài thực vật thuộc họ Đậu. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm để che phủ hoặc làm dịu các mùi không mong muốn. Chiết xuất hoa này mang lại hương thơm tự nhiên tinh tế, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Bên cạnh vai trò che phủ mùi, nó còn có tiềm năng mang lại các lợi ích chống oxy hóa nhẹ nhàng từ các hợp chất tự nhiên có trong hoa.

Cấu trúc phân tử SPARTIUM JUNCEUM FLOWER EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

90131-21-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Spartium Junceum Flower Extract là một chiết xuất tự nhiên được lấy từ những bông hoa của cây Chổi Tây Ban Nha, một loài thực vật lâu năm thuộc họ Đậu (Leguminosae) có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Thành phần này chủ yếu được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hiện đại như một chất che phủ mùi (masking agent), giúp làm dịu hoặc che phủ các mùi thô hoặc không mong muốn từ các thành phần hóa học khác. Ngoài ra, chiết xuất này còn mang lại một hương thơm tự nhiên tinh tế, tạo cảm giác cao cấp và tự nhiên cho sản phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ và dịu các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên thanh thoáng từ hoa
  • Có thể chứa các hợp chất antioxidant nhẹ từ chiết xuất thực vật
  • Phù hợp với các công thức mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở những người có làn da rất nhạy cảm đối với các thành phần thực vật
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Chất lượng và thành phần của chiết xuất có thể thay đổi tùy theo phương pháp chiết xuất

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất hoa Spartium Junceum hoạt động bằng cách sử dụng các hợp chất bay hơi tự nhiên (volatile compounds) trong cấu trúc của nó để che phủ và trung hòa các mùi không mong muốn. Khi áp dụng lên da, các phân tử mùi hương này tương tác với các thụ thể mùi, tạo ra một cảm nhận hương thơm tích cực, làm giảm nhận thức về các mùi tiêu cực. Ngoài ra, các hợp chất tự nhiên trong chiết xuất (như flavonoid và các polyphenol) có thể cung cấp một số tác dụng antioxidant nhẹ nhàng trên bề mặt da.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Spartium junceum đã được sử dụng trong y học truyền thống Địa Trung Hải vì các tính chất chống viêm nhẹ, nhưng các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về chiết xuất hoa này trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu phytochemistry cho thấy rằng hoa Spartium junceum chứa các hợp chất có hoạt động antioxidant và chống viêm tiềm năng, nhưng mức độ ảnh hưởng của các hợp chất này lên da vẫn cần được khảo sát thêm. Hầu hết ứng dụng của chiết xuất này trong mỹ phẩm được dựa trên các tính chất sensory (cảm nhận) và truyền thống, hơn là bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ.

Cách Chiết xuất hoa Spartium Junceum tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hoa Spartium Junceum

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong công thức, phụ thuộc vào mục đích (masking agent cần nồng độ thấp hơn, trong khi việc cung cấp hương thơm có thể cần nồng độ cao hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chẩm sóc da không rửa (leave-on products)

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất hoa cúc La MãEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hoa Spartium JunceumvsLAVANDULA ANGUSTIFOLIA FLOWER EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất hoa tự nhiên được sử dụng cho mục đích hương thơm và masking. Lavender có bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ hơn về các tác dụng dịu da và chống viêm, trong khi Spartium Junceum có lịch sử sử dụng truyền thống nhưng ít được nghiên cứu hơn.

Chiết xuất hoa Spartium JunceumvsSYNTHETIC FRAGRANCE

Chiết xuất hoa là sự lựa chọn tự nhiên với hương thơm phức tạp hơn, trong khi hương liệu tổng hợp cung cấp sự nhất quán và ổn định tốt hơn. Synthetic fragrance cũng có nồng độ kiểm soát tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng Database - European CommissionPhytochemical databases and botanical cosmetic referencesCosmetic Ingredient Review (CIR) - Panel evaluations
  • INCI Dictionary & Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Botanical Extracts in Cosmetics: Safety and Efficacy— Personal Care Products Council
  • Leguminosae Family Plants in Traditional Medicine— National Library of Medicine

CAS: 90131-21-8 · EC: 290-331-9

Bạn có biết?

Spartium junceum, hay còn gọi là Spanish Broom, đã được sử dụng trong y học dân gian Địa Trung Hải hàng thế kỷ để điều trị viêm và các vấn đề tiêu hóa

Cây này còn được biết đến với tên gọi 'Ginestra d'oro' (Cây chổi vàng) ở Ý vì những bông hoa vàng rực rỡ và đẹp mắt của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE