2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rau bina
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất rau bina

SPINACIA OLERACEA

Chiết xuất rau bina (Spinacia oleracea) là một thành phần thực vật tự nhiên có nguồn gốc từ loại rau xanh lá này, thuộc họ Chenopodiaceae. Thành phần này chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe da. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da để tăng cường khả năng giữ nước và bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường.

Cấu trúc phân tử SPINACIA OLERACEA

PubChem (NIH)

CAS

90131-25-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Phù hợp với quy định EU về mỹ phẩm (EC 1

Tổng quan

Chiết xuất rau bina là một nguyên liệu thiên nhiên có nguồn gốc từ loại rau bina (Spinacia oleracea L.), một loại rau xanh giàu dinh dưỡng. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da và dưỡng ẩm tự nhiên. Thành phần này chứa nồng độ cao của vitamin (A, C, K), folate, khoáng chất và các hợp chất phytochemical có hoạt tính sinh học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước lâu dài cho da
  • Giàu vitamin K, A, C và chất chống oxy hóa giúp bảo vệ và sáng da
  • Hỗ trợ bổ sung khoáng chất thiết yếu như sắt, magiê cho da khỏe mạnh
  • Có tính chất chống viêm nhẹ, giúp làm dịu da nhạy cảm
  • Tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn do tác dụng dưỡng ẩm

Cơ chế hoạt động

Rau bina hoạt động bằng cách tạo một lớp nước giữ độ ẩm trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước qua da (TEWL). Các chất chống oxy hóa trong chiết xuất như lutein, zeaxanthin và beta-carotene bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương gốc tự do và stress oxy hóa. Ngoài ra, vitamin K trong rau bina có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu trên da, làm giảm quầng thâm và tăng cường độ sáng của làn da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng chiết xuất từ rau xanh lá như rau bina có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ với điểm ORAC cao. Các hợp chất polyphenol và carotenoid trong rau bina đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ da khỏi tia UV và ô nhiễm môi trường. Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về chiết xuất rau bina trên da còn hạn chế, nhưng các thành phần đã biết của nó đã được công nhận rộng rãi có lợi ích cho sức khỏe da.

Cách Chiết xuất rau bina tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rau bina

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rau binavsGLYCERIN

Cả hai đều là dưỡng ẩm tự nhiên, nhưng glycerin tác động nhanh hơn trong khi rau bina cung cấp lợi ích chống oxy hóa bổ sung

Chiết xuất rau binavsHYALURONIC ACID

Axit hyaluronic giữ nước hiệu quả hơn, rau bina mang lại lợi ích dinh dưỡng bổ sung

Chiết xuất rau binavsALOE VERA

Cả hai đều có tính chất làm dịu và chứa chất chống oxy hóa, rau bina có hàm lượng vitamin cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPubMed - Plant-based skincare research
  • Plant-based moisturizers in cosmetic formulations— National Center for Biotechnology Information
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Spinach extract phytochemical composition and skin benefits— PubMed Central

CAS: 90131-25-2 · EC: 290-336-6

Bạn có biết?

Rau bina được gọi là 'siêu thực phẩm' vì hàm lượng dinh dưỡng cực cao - nó chứa hơn 20 loại vitamin và khoáng chất khác nhau

Vitamin K trong rau bina không chỉ tốt cho da mà còn giúp giảm quầng thâm dưới mắt, đó là lý do nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc vùng mắt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL