2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamide MEA / Stearamit MEA
Tẩy rửaEU ✓

Stearamide MEA / Stearamit MEA

STEARAMIDE MEA

Stearamide MEA là một chất surfactant phi ion được tạo từ axit stearic và monoethanolamine, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa và chăm sóc tóc. Thành phần này giúp tăng cường độ bọt, kiểm soát độ sánh và giảm tích điện tĩnh trên bề mặt tóc hoặc da. Nó có khả năng hoạt động như một chất làm mềm và bảo vệ trong các công thức làm sạch.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDE MEA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H41NO2

Khối lượng phân tử

327.5 g/mol

Tên IUPAC

N-(2-hydroxyethyl)octadecanamide

CAS

111-57-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Stearamide MEA là một surfactant phi ion được rút xuất từ các axit béo tự nhiên (stearic acid) kết hợp với monoethanolamine. Nó được sử dụng rộng rãi trong công thức dầu gội, xà phòng và các sản phẩm làm sạch để tăng cường hiệu suất rửa sạch và cả tính thẩm mỹ của sản phẩm. Thành phần này hoạt động như một booster bọt mạnh mẽ, cho phép các công thức giàu tính năng chứa ít hơn các surfactant gây kích ứng hơn. Ngoài vai trò surfactant, Stearamide MEA còn có khả năng kiểm soát độ sánh (viscosity), tức là nó giúp duy trì độ đặc đảo thích hợp của sản phẩm mà không cần sử dụng quá nhiều các chất tăng độ sánh khác. Đây là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong các công thức dầu gội chuyên nghiệp và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ bọt và cải thiện hiệu quả làm sạch
  • Kiểm soát độ sánh (viscosity) của sản phẩm
  • Giảm tích điện tĩnh và làm mềm tóc/da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trơn tuột trên da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể để lại cảm giác dính trên da ở một số công thức

Cơ chế hoạt động

Stearamide MEA hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép các phân tử dầu dễ dàng hòa tan và rửa sạch khỏi bề mặt tóc hoặc da. Phần hydrophobic (chuỗi stearic) của phân tử hấp thụ các chất bẩn và dầu, trong khi phần hydrophilic (chứa nhóm hydroxyethyl) giúp đẩy chúng ra khỏi bề mặt. Ngoài ra, Stearamide MEA có khả năng adsorb lên bề mặt tóc, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp giảm tích điện tĩnh và cải thiện độ mịn. Đây là lý do tại sao nó được gọi là "foam booster" - nó không chỉ tăng lượng bọt mà còn cải thiện chất lượng và ổn định của bọt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố trong các tạp chí mỹ phẩm chỉ ra rằng Stearamide MEA có khả năng tương thích tốt với các surfactant khác như Sodium Lauryl Sulfate và Cocamidopropyl Betaine, giúp cải thiện hiệu quả làm sạch tổng thể. Phân tích độ an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy rằng Stearamide MEA được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (thường không vượt quá 10% trong công thức). Những đánh giá gần đây từ các cơ quan quản lý mỹ phẩm hàng đầu (EU, FDA) cho thấy không có bằng chứng về tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao, nó có thể có tác dụng khô da hoặc kích ứng nhẹ ở những người có da rất nhạy cảm.

Cách Stearamide MEA / Stearamit MEA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamide MEA / Stearamit MEA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong công thức chung; có thể lên đến 10% trong các sản phẩm rửa chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn, phù hợp cho các sản phẩm hàng ngày

Kết hợp tốt với

Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2

So sánh với thành phần khác

Stearamide MEA / Stearamit MEAvsCOCAMIDE MEA

Cocamide MEA được rút xuất từ dầu dừa thay vì dầu mỡ động vật. Nó nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn, nhưng Stearamide MEA mạnh mẽ hơn trong việc kiểm soát độ sánh.

Stearamide MEA / Stearamit MEAvsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant ion mạnh với khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng gây kích ứch hơn. Stearamide MEA là surfactant phi ion nhẹ nhàng hơn, thường được sử dụng kết hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary and HandbookCosIng Database (European Commission)Personal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Stearamides in Cosmetics - Function and Safety— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary: Stearamide MEA— CosmeticOBS

CAS: 111-57-9 · EC: 203-883-2 · PubChem: 27902

Bạn có biết?

Stearamide MEA được phát triển ban đầu cho công nghiệp dệt may để giảm tĩnh điện, sau đó được áp dụng trong mỹ phẩm vì lý do tương tự.

Tên INCI của nó (N-(2-Hydroxyethyl)octadecanamide) cho thấy rõ ràng cấu trúc hóa học: một chuỗi octadecane (18 carbon) gắn với một nhóm hydroxyethyl - cấu trúc này làm cho nó vừa thích nước vừa thích dầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearamide MEA / Stearamit MEA

Gel douche Coco Professionnel
Athena

Gel douche Coco Professionnel

Có theo dõi giá
Shampooing fortifiant
Athena

Shampooing fortifiant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE