STEARAMIDODIHYDROXYISOBUTYL STEARATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính được tạo từ axit stearic, có khả năng làm sạch nhẹ nhàng và cân bằng độ ẩm cho da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, mỹ phẩm chăm sóc da và sản phẩm tẩy trang để giúp hòa tan bụi bẩn, dầu mà không gây kích ứng. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, nó vừa có tính làm sạch tốt vừa duy trì độ ẩm tự nhiên của da.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận sử dụng trong EU theo Thông t
Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được cấu tạo từ axit stearic tự nhiên. Thành phần này đặc biệt được yêu thích trong công thức nước rửa mặt và tẩy trang vì có khả năng làm sạch mạnh mà vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên của da. So với các surfactant mạnh khác, nó ít có khả năng phá hủy rào cản bảo vệ tự nhiên của da.
Cấu trúc phân tử của Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate gồm hai phần: phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Khi hòa tan trong nước, chúng sắp xếp để bao quanh các hạt bụi bẩn, dầu thừa trên da, tạo thành những micelle giúp hòa tan những chất này mà không phá hủy các lipid tự nhiên của da. Đặc biệt, lưỡng tính của nó cho phép điều hòa giữa làm sạch mạnh và bảo vệ độ ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant lưỡng tính như Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate có mức độ kích ứng da thấp hơn so với surfactant anion truyền thống. Khả năng làm sạch nhẹ nhàng của nó được xác nhận qua các bài kiểm tra in vitro về tính không gây kích ứng. Thành phần này đã được CIR (Cosmetic Ingredient Review) đánh giá là an toàn sử dụng trong các mỹ phẩm rửa sạch ở nồng độ thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày (sáng và tối)
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh, có khả năng làm sạch cao nhưng dễ gây kích ứtion. Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate là surfactant lưỡng tính nhẹ nhàng hơn, an toàn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant lưỡng tính nhẹ nhàng. Cocamidopropyl Betaine rẻ hơn nhưng có khả năng gây dị ứng cao hơn ở một số người. Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate ổn định hơn và ít gây kích ứng.
Bạn có biết?
Stearamidodihydroxy Isobutyl Stearate được phát triển dựa trên các axit béo tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn 'gentle' trong thế giới chất làm sạch hóa học.
Tên INCI dài này thực tế là mô tả chính xác cấu trúc hóa học của nó - 'stearamido' là axit stearic, 'dihydroxy' là nhóm hydroxyl đôi, và 'isobutyl' là chuỗi carbons ngắn kết hợp chặt chẽ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE