2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidoethyl Diethylamine Phosphate
KhácEU ✓

Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate

STEARAMIDOETHYL DIETHYLAMINE PHOSPHATE

Đây là một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện được tạo từ axit stearic kết hợp với diethylamine phosphate. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp mịn màng và dễ chải. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và serum tóc để cải thiện cảm giác cơ học của tóc.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOETHYL DIETHYLAMINE PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H53N2O5P

Khối lượng phân tử

480.7 g/mol

Tên IUPAC

N-[2-(diethylamino)ethyl]octadecanamide;phosphoric acid

CAS

68133-34-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex III v

Tổng quan

Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate là một chất điều hòa tóc cationic có khả năng chống tĩnh điện mạnh mẽ. Nó được sản xuất từ axit stearic (chất béo tự nhiên) kết hợp với diethylamine phosphate, tạo ra một phân tử có tính dương điện cao. Nhờ tính chất này, nó hấp thụ tốt trên bề mặt tóc âm điện, giúp mịn màng và dễ chải.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và xù tóc hiệu quả
  • Tăng độ mềm mại và mứt của tóc
  • Cải thiện khả năng chải xát tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt tóc lâu dài

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể làm tóc nặng nề ở liều cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu tích tụ

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động dựa trên nguyên tắc hấp phụ tĩnh điện. Phần dương của phân tử hấp dịch vào bề mặt tóc (âm điện), trong khi phần lipophilic giúp bôi trơn cuticle tóc. Điều này làm giảm độ nhám, mất nước từ tóc, đồng thời trung hòa các điện tích âm dư thừa gây xù tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic cho thấy các chất điều hòa cationic như Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate có hiệu quả trong việc cải thiện tính mềm mại của tóc (theo thang đo ductility và tensile strength). Các phân tích công nghệ vi phân (SEM) cho thấy chất này làm trơn cuticle tóc và tạo lớp bảo vệ bề mặt bền vững.

Cách Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong dầu xả, 0.5-2% trong dầu gội

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong dầu xả, hoặc 2-3 lần mỗi tuần nếu tóc có xu hướng cứng

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidoethyl Diethylamine PhosphatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, tạo lớp bảo vệ mặt ngoài bằng cách phủ tóc. Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate là chất béo tự nhiên, hấp thụ sâu hơn và dễ rửa sạch hơn.

Stearamidoethyl Diethylamine PhosphatevsPANTHENOL

Panthenol là humectant, giúp tóc hút ẩm. Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate là chất điều hòa cationic, tạo lớp bảo vệ. Hai thành phần bổ sung nhau hoàn hảo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice INCI LibraryCosmeticsInfo.org
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
  • INCIDecoder - INCI Ingredients Database— INCIDecoder
  • Paula's Choice - Ingredient Dictionary— Paula's Choice

CAS: 68133-34-6 · EC: 268-677-7 · PubChem: 71439726

Bạn có biết?

Chất này là 'cationic conditioner' - một loại điều hòa tóc hoạt động dựa trên điện tích âm dương, giống như nam châm hút các điểm yếu trên tóc

Stearamidoethyl Diethylamine Phosphate là một trong những chất điều hòa 'xanh' vì được tạo từ axit stearic tự nhiên (từ dầu thực vật hoặc động vật)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE