2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSteardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate Chloride
KhácEU ✓

Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate Chloride

STEARDIMONIUM HYDROXYPROPYL PANTHENYL PEG-7 DIMETHICONE PHOSPHATE CHLORIDE

Đây là một chất dưỡng tóc phức hợp kết hợp công nghệ silicone hiện đại với panthenol và các polymer quaternary ammonium. Thành phần này được thiết kế để cải thiện khả năng chải xát, tăng độ mềm mại và tạo lớp bảo vệ bề mặt tóc bền vững. Nó đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc chuyên sâu cho tóc hư tổn hoặc xơ cứng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

220714-77-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate Chloride là một tác nhân dưỡng tóc hoạt động mạnh mẽ được phát triển từ công nghệ silicone quaternary hiện đại. Thành phần này kết hợp ba chức năng chính: nhóm steardimonium cationic (tích điện dương) giúp liên kết chặt chẽ với tóc, silicone PEG-7 dimethicone tạo lớp phủ bảo vệ, và panthenol (pro-vitamin B5) cấp ẩm từ bên trong. Các phân tử chất này có khối lượng phân tử cao, không thể xâm nhập vào cortex tóc mà thay vào đó tạo lớp membrane bảo vệ bên ngoài. Nó là thành phần yêu thích trong công thức cao cấp vì khả năng cải thiện đáng kể độ bóng, mềm mại và khả năng chải xát.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tóc
  • Tăng khả năng chải xát và giảm xơ rối
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi độ ẩm và tác động cơ học
  • Cung cấp lớp phủ bền lâu giữ nguyên nếp tóc

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế hybrid giữa hoạt tính bề mặt và bảo vệ vật lý. Nhóm steardimonium mang điện tích dương hấp dẫn về phía tóc (mang điện tích âm tự nhiên), tạo thành lớp absorbent dầu mỏng. Phần silicone PEG-7 dimethicone sau đó bao phủ lên trên, tạo thành một lớp chống thấm nước mịn màng giúp niêm phong độ ẩm bên trong tóc. Panthenol trong công thức này hỗ trợ bằng cách thâm nhập một phần vào ngoài lớp cuticle, mang lại hiệu ứng dưỡng ẩm thêm. Kết quả là tóc cảm thấy mền hơn, dễ chải hơn, và có độ bóng sáng tự nhiên lâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternary ammonium silicones cho thấy chúng cải thiện hiệu quả cao của conditioner thường xuyên 2-3 lần so với conditioner cơ bản. Panthenol đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu dermatological có khả năng thâm nhập vào lớp cornified envelope của tóc, cung cấp hiệu ứng dưỡng ẩm và chống viêm. Kết hợp silicone với quaternary compound được nhiều nhà sản xuất cao cấp sử dụng vì tính bền vững và tương thích tốt với tinh dầu và chiết xuất thực vật khác trong công thức.

Cách Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm dầu xả và kem dưỡng tóc cao cấp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc 3-5 lần/tuần, tùy theo tình trạng tóc

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1QUATERNIUM-80

So sánh với thành phần khác

Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate ChloridevsDIMETHICONE (Silicone đơn giản)

Dimethicone cơ bản chỉ tạo lớp phủ vật lý, trong khi STEARDIMONIUM HYDROXYPROPYL PANTHENYL PEG-7 DIMETHICONE PHOSPHATE CHLORIDE còn có cation hoạt động và panthenol, cung cấp hiệu ứng dưỡng ẩm sâu hơn

Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate ChloridevsCETRIMONIUM CHLORIDE (Quaternary cơ bản)

CETRIMONIUM CHLORIDE là một conditioner cation đơn giản, không có silicone hay panthenol bổ sung. Thành phần được review là phiên bản phức hợp hơn với bảo vệ silicone tối ưu

Steardimonium Hydroxypropyl Panthenyl PEG-7 Dimethicone Phosphate ChloridevsAMODIMETHICONE (Silicone amino được sử dụng)

AMODIMETHICONE cũng kết hợp amino group với silicone nhưng có cấu trúc khác. Thành phần được review có thêm panthenol và PEG-7, tạo công thức hoàn thiện hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Directory (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care Council - Hair Care IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng Database - Hair Conditioning Agents— European Commission
  • INCI Dictionary - Silicone Quaternary Compounds— INCI Dictionary
  • Personal Care Products Council - Ingredient Safety— PCPC

CAS: 220714-77-2 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE