2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearyl Stearoyl Stearate
Dưỡng ẩmEU ✓

Stearyl Stearoyl Stearate

STEARYL STEAROYL STEARATE

Stearyl Stearoyl Stearate là một ester phức tạp được tạo thành từ axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này hoạt động như một emollient mạnh mẽ, giúp mềm mịn và làm dịu da một cách hiệu quả. Nó cung cấp khả năng điều chỉnh độ nhớt, cho phép các công thức có kết cấu mịn màng và dễ trải. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem chống nắng và các công thức skincare cao cấp.

Cấu trúc phân tử STEARYL STEAROYL STEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C54H106O4

Khối lượng phân tử

819.4 g/mol

Tên IUPAC

octadecyl 12-octadecanoyloxyoctadecanoate

CAS

54684-78-5

2/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Nghị địn

Tổng quan

Stearyl Stearoyl Stearate là một ester tổng hợp thuộc nhóm các chất nhân tạo được thiết kế để cải thiện kết cấu và hiệu quả của các công thức mỹ phẩm. Thành phần này có nguồn gốc từ axit stearic, một chất béo tự nhiên có trong dầu thực vật, nhưng qua quá trình hóa học để tạo ra cấu trúc phức tạp hơn. Nó được sử dụng chủ yếu trong các kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, BB cream, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng tạo kết cấu mịn màng và giữ ẩm hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và mềm mại cho da
  • Tăng cường độ mịn và độ bóng tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác trượt mượt
  • Giúp giữ độ ẩm trên bề mặt da lâu dài
  • Nâng cao hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm với dầu nặng
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với các chất béo phức tạp

Cơ chế hoạt động

Trên da, Stearyl Stearoyl Stearate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp emollient trên bề mặt, giúp khóa độ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập nhẹ vào lớp stratum corneum, tạo ra cảm giác mềm mịn mà không để lại dư khu hay cảm giác quá nặng nề. Thành phần này cũng điều chỉnh độ nhớt của công thức, giúp các chất khác phân tán đều đặn và tăng khả năng hấp thụ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các ester stearic có khả năng cải thiện hydration da lên đến 24 giờ sau khi sử dụng. Một số nghiên cứu in vitro chứng minh rằng các ester phức tạp này có thể giúp tái tạo hàng rào bảo vệ da (skin barrier) một cách hiệu quả bằng cách làm phong phú thêm lipid trong stratum corneum. Tuy nhiên, những bằng chứng lâm sàng cụ thể cho Stearyl Stearoyl Stearate vẫn còn hạn chế và chủ yếu dựa trên đặc tính chung của các ester stearic.

Cách Stearyl Stearoyl Stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearyl Stearoyl Stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức kem, tùy thuộc vào mục đích và kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng và tối hoặc chỉ một lần tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearyl Stearoyl StearatevsCETYL ALCOHOL

Stearyl Stearoyl Stearate là ester phức tạp hơn so với Cetyl Alcohol. Stearyl Stearoyl Stearate mang lại cảm giác mượt mà hơn và khả năng emollient cao hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là chất thickener.

Stearyl Stearoyl StearatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, hoạt động bằng cách tạo lớp mỏng trên da, trong khi Stearyl Stearoyal Stearate là ester tự nhiên hơn và có khả năng occlusive tốt hơn. Dimethicone không hydrating, chỉ protective.

Stearyl Stearoyl StearatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, Stearyl Stearoyl Stearate là occlusive giữ ẩm. Hai thành phần bổ sung nhau hoàn hảo trong các công thức hydrating.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCI BeautyCosmetic Ingredient Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Stearyl Stearoyl Stearate in Cosmetic Formulations— INCI Dictionary
  • Safety Assessment of Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Emollients and Skin Conditioning Agents— EWG Skin Deep

CAS: 54684-78-5 · PubChem: 6453052

Bạn có biết?

Stearyl Stearoyl Stearate có tên hóa học rất dài và phức tạp: 'Octadecanoic acid, 12-[(1-oxooctadecyl)oxy]-, octadecyl ester' — điều này phản ánh cấu trúc phân tử ba lớp của nó

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm luxury skincare vì nó tạo cảm giác như 'silk on skin' — cảm giác mềm mịn như lụa, khác với cảm giác dầu thường thấy

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearyl Stearoyl Stearate

612 Russian Red rouge à lèvres mat
MAC - Make-up art cosmetics

612 Russian Red rouge à lèvres mat

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL