2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất lên men sữa từ Streptococcus Thermophilus
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus Thermophilus

STREPTOCOCCUS THERMOPHILUS/MILK FERMENT LYSATE

Đây là thành phần sinh học được tạo ra từ quá trình lên men sữa bằng vi khuẩn Streptococcus Thermophilus, một chủng lactic acid bacteria an toàn và có lợi cho da. Thành phần này chứa các axit lactic, peptide, và các phân tử sinh học có kích thước nhỏ từ quá trình phân hủy protein sữa, giúp cấp ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Streptococcus Thermophilus/Milk Ferment Lysate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả làm mềm da.

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Streptococcus Thermophilus/Milk Ferment Lysate là một thành phần skincare hiện đại được tạo ra thông qua quá trình lên men sữa bằng vi khuẩn Streptococcus Thermophilus. Quá trình này phân hủy protein sữa thành các phân tử nhỏ hơn như peptide, amino acid, và axit lactic, tạo ra một hỗn hợp giàu dinh dưỡng và dễ thẩm thấu vào da. Thành phần này có lịch sử lâu dài trong công nghệ skincare Châu Âu, đặc biệt là ở các thương hiệu Pháp và Hàn Quốc nơi các sản phẩm lên men được coi trọng. Thành phần này thuộc danh mục moisturizer (dưỡng ẩm) vì khả năng giữ nước mạnh mẽ và cải thiện độ mềm mại da. Nó được đánh giá là an toàn cực kỳ cao (EWG score 2/10) và không gây mụn (comedogenic rating 0), làm cho nó phù hợp với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và bền vững cho da nhờ axit lactic tự nhiên
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện kết cấu bề mặt da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước
  • Hỗ trợ tái tạo da tự nhiên với các peptide và amino acid
  • Kích thích độ sáng tự nhiên và cân bằng pH da

Lưu ý

  • Những người dị ứng sữa hoặc sản phẩm lên men có thể gặp phản ứng nhạy cảm
  • Nồng độ axit lactic cao có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Streptococcus Thermophilus/Milk Ferment Lysate hoạt động theo nhiều cơ chế. Axit lactic trong thành phần này hoạt động như một humectant tự nhiên, thu hút và giữ nước từ không khí vào lớp trên cùng của da (stratum corneum), cung cấp độ ẩm tức thì. Đồng thời, các amino acid và peptide nhỏ thẩm thấu vào da để tái tạo ngoại biểu và tăng cường độ đàn hồi của collagen và elastin. Thành phần này cũng giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da (skin barrier) bằng cách cải thiện cấu trúc lipid và tăng tính bền vững của tight junctions giữa các tế bào da. Các phân tử sinh học từ quá trình lên men có tính kích thích nhẹ, giúp kích thích quá trình tái tạo da tự nhiên mà không gây kích ứng quá mức như các exfoliant hóa học mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các thành phần lên men sữa, đặc biệt là từ Streptococcus Thermophilus, có khả năng cải thiện độ ẩm da lên đến 20-30% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Axit lactic từ sữa lên men có pH 3.0-4.0, tương đương với pH tự nhiên của da, giúp không làm xáo trộn độ cân bằng acid-base. Các peptide và amino acid từ quá trình phân hủy protein sữa đã được chứng minh có tác dụng tương tự các ampoule protein tươi trong skincare Hàn Quốc. Các nghiên cứu in vitro và trên người cho thấy rằng thành phần này có tác dụng chống oxy hóa nhẹ nhằm bảo vệ da khỏi stress môi trường, mặc dù lợi ích chính vẫn là dưỡng ẩm và cải thiện kết cấu da. Không có báo cáo về phản ứng phụ nghiêm trọng ở nồng độ sử dụng bình thường (thường từ 1-5%), khiến nó trở thành lựa chọn an toàn cho skincare hàng ngày.

Cách Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus Thermophilus tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus Thermophilus

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm; nồng độ cao hơn (5-10%) trong các essence và ampoule chuyên biệt.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối; không cần điều chỉnh tần suất dù là da nhạy cảm.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus ThermophilusvsGLYCOLIC ACID

Cả hai đều chứa axit lactic nhưng Glycolic Acid có tác dụng exfoliant mạnh hơn (làm loại bỏ tế bào da chết), trong khi Streptococcus Thermophilus/Milk Ferment Lysate tập trung vào dưỡng ẩm và cải thiện kết cấu nhẹ nhàng.

Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus ThermophilusvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Hyaluronic Acid thu hút nước từ môi trường nhưng không cung cấp amino acid; Streptococcus Thermophilus vừa thu hút nước vừa cung cấp dinh dưỡng từ peptide.

Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus ThermophilusvsRETINOL

Retinol là một active ingredient mạnh với tác dụng chống lão hóa; Streptococcus Thermophilus là một supportive ingredient nhẹ nhàng chủ yếu dưỡng ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission databaseSkincare research databases - Paula's ChoiceFermented skincare ingredient studies
  • Fermented Milk Ingredients in Cosmetics - Safety and Efficacy— European Commission
  • Lactic Acid and Milk Fermentation in Skincare— Paula's Choice Research
  • INCI Dictionary - Fermented Ingredients— Beauty Raw Materials
  • Probiotics and Fermented Ingredients in Cosmetics— CosIng Database

Bạn có biết?

Streptococcus Thermophilus là cùng một loại vi khuẩn được sử dụng để làm sữa chua Hy Lạp và các sản phẩm lên men sữa khác, nhưng trong skincare nó được xử lý và tiệt trùng để an toàn cho da.

Skincare lên men (fermented skincare) là xu hướng lâu đời của Hàn Quốc, và Streptococcus Thermophilus là một trong những vi khuẩn lên men được ưa chuộng nhất vì tính an toàn và hiệu quả của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Chiết xuất lên men sữa từ Streptococcus Thermophilus

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Pixi12/10/2023
Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

NaNanh25/9/2023
5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

mimi20/9/2023
Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Lê Tâm19/5/2022

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL