2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)

SUCROSE TETRASTEARATE TRIACETATE

Sucrose Tetrastearate Triacetate là một chất乳化và điều hòa da được tạo ra từ đường sucrose kết hợp với axit béo stearic và acetate. Đây là một thành phần hybrid vừa có tính chất emollient vừa hoạt động như chất nhũ hóa trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion để cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức, đồng thời tăng cường khả năng giữ ẩm cho da.

Cấu trúc phân tử SUCROSE TETRASTEARATE TRIACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C90H164O18

Khối lượng phân tử

1534.3 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3R,4S,5R,6R)-4,5-diacetyloxy-6-[(2S,3S,4S,5R)-4-acetyloxy-3-hydroxy-2,5-bis(octadecanoyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-3-octadecanoyloxyoxan-2-yl]methyl octadecanoate

CAS

52439-69-7

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Cosmetics R

Tổng quan

Sucrose Tetrastearate Triacetate là một chất emulsifier tổng hợp dựa trên sucrose (đường mía/beet), kết hợp với stearat (axit béo long chain) và acetate. Thành phần này vừa hoạt động như chất nhũ hóa để ổn định công thức dầu-nước, vừa có tính chất emollient để mềm và mịn da. Nó được sử dụng phổ biến trong các công thức kem, lotion, và các sản phẩm skincare hạng trung và cao cấp để tạo kết cấu mềm mịn, dễ bôi. Thành phần này thuộc nhóm "sucrose esters", một dòng emulsifier sinh học được xem là an toàn hơn so với một số emulsifier tổng hợp khác. Nó được quy định và phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm ở EU và nhiều nước khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm skincare
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da nhờ tính chất emollient
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Hỗ trợ làm mềm và mịn da mà không gây bóng nhờn

Lưu ý

  • Có thể gây hiệu ứng emollient dư thừa nếu nồng độ quá cao trên da nhạy cảm
  • Ít người dùng gặp phản ứng dị ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước

Cơ chế hoạt động

Sucrose Tetrastearate Triacetate hoạt động theo cơ chế kép: (1) Tính chất nhũ hóa của nó giúp giữ lại các giọt dầu nhỏ lơ lửng trong phần nước của công thức, tạo nên sự ổn định và kết cấu mịn. Phần stearat của phân tử có sự k親油 (yêu dầu) trong khi phần sucrose có sự kế nước, giúp chúng đứng giữa dầu và nước. (2) Tính chất emollient của nó giúp lấp đầy các khe hở trong hàng rào lipid da, tăng cường giữ ẩm và làm mềm lớp ngoài cùng của da mà không tạo cảm giác bóng nhờn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về sucrose esters cho thấy chúng có độ an toàn cao với tối thiểu phản ứng kích ứng hoặc dị ứng. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng sucrose esters có khả năng duy trì độ ẩm của da tương đương hoặc tốt hơn so với một số emollient truyền thống như glycerin hay cetyl alcohol. Tính chất emulsifier của nó được công nhận rộng rãi, với khả năng tạo công thức ổn định lâu dài.

Cách Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức emulsion, tùy thuộc vào loại emulsion (O/W hay W/O) và kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế tần suất vì an toàn cao

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient, nhưng Sucrose Tetrastearate Triacetate vừa là emollient vừa là emulsifier, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là emollient và thickener. Sucrose Tetrastearate Triacetate tạo cảm giác nhẹ hơn, trong khi Cetyl Alcohol có thể tạo kết cấu dày hơn.

Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)vsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là một thickener và binder, không có tính emollient, trong khi Sucrose Tetrastearate Triacetate có cả tính emulsify và emollient. Chúng hoạt động trên các khía cạnh khác nhau của công thức.

Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier, nhưng Polysorbate 80 là emulsifier hóa học tổng hợp mạnh, trong khi Sucrose Tetrastearate Triacetate là emulsifier sinh học nhẹ hơn với tính emollient. Polysorbate 80 tạo công thức nhẹ và lỏng, Sucrose Tetrastearate Triacetate tạo công thức dày và mịn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care CouncilEuropean Commission Cosmetics Database
  • Sucrose Esters in Cosmetics - Safety and Efficacy— Personal Care Products Council
  • Emulsifying Agents in Skincare Formulations— Scientific American
  • INCI Dictionary - Sucrose Derivatives— International Nomenclature Organization

CAS: 52439-69-7 · EC: 257-922-3 · PubChem: 164512831

Bạn có biết?

Sucrose Tetrastearate Triacetate được làm từ đường (sucrose) kết hợp với axit béo thiên nhiên, nhưng lại là một chất tổng hợp - điều này cho thấy rằng 'tổng hợp' không nhất thiết là xấu!

Nhóm sucrose esters được xem là 'emulsifier thân thiện với môi trường' vì chúng có khả năng phân hủy sinh học cao hơn so với một số emulsifier khác, phù hợp với xu hướng cosmetics xanh hiện nay.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sucrose Tetrastearate Triacetate (Đường Sucrose với Stearat và Acetate)

Bioderma sebium
Unknown

Bioderma sebium

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL