2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐường ba stearate
Dưỡng ẩmEU ✓

Đường ba stearate

SUCROSE TRISTEARATE

Sucrose tristearate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo từ đường và axit stearic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng kết hợp các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các công thức ổn định và mịn mượt. Ngoài vai trò nhũ hóa, nó còn cung cấp các tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da nhẹ nhàng, phù hợp cho các loại da khác nhau.

Cấu trúc phân tử SUCROSE TRISTEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C66H124O14

Khối lượng phân tử

1141.7 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3S,4S,5R)-3,4-dihydroxy-2,5-bis(octadecanoyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methyl octadecanoate

CAS

27923-63-3

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Cosmetics E

Tổng quan

Sucrose tristearate là một chất nhũ hóa thực vật được tạo ra từ đường (sucrose) và axit stearic. Nó thuộc nhóm sucrose esters, một lớp nhũ hóa tự nhiên an toàn và dễ phân hủy sinh học. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng kết hợp giữa các pha dầu và nước mà không cần các chất hóa học cứng rắn. Sucrose tristearate không chỉ hoạt động như một nhũ hóa mà còn có tính chất dưỡng ẩm tuyệt vời nhờ các chuỗi axit béo stearic. Nó tạo ra các công thức mềm, kem, dễ chịu trên da mà không để lại cảm giác nhờn hay quá nặng. Vì nguồn gốc tự nhiên, nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ ẩm bền vững cho da mà không gây bóng dầu
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ đường, an toàn cho da nhạy cảm
  • Giúp tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Trên da, sucrose tristearate hoạt động theo cơ chế nhũ hóa bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn đều đặn. Cấu trúc phân tử của nó có phần thích dầu (lipophilic) và phần thích nước (hydrophilic), giúp cân bằng các thành phần không tương thích trong công thức. Trên lớp bề ngoài da, thành phần này tạo một lớp mỏng bảo vệ, giữ ẩm bên trong và ngăn ngừa mất nước qua da. Các chuỗi stearate dài tương tác với các lipid tự nhiên của da, tăng cường độ dưỡng ẩm mà không tạo ra hiệu ứng occlusive quá mạnh có thể gây mụn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy sucrose esters, bao gồm sucrose tristearate, có độ an toàn cao và khả năng dễ phân hủy sinh học. Một số nghiên cứu đánh giá sự tương thích của nó với da nhạy cảm đã cho kết quả tích cực, không gây kích ứng hoặc dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Các công thức chứa sucrose tristearate cho thấy tính ổn định cân bằng tốt và khả năng duy trì cấu trúc nhũ hóa trong thời gian lưu trữ dài. Năng lực nhũ hóa của nó được công nhận tương đương hoặc vượt trội so với một số chất nhũ hóa tổng hợp phổ biến khác.

Cách Đường ba stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đường ba stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường sử dụng từ 2-5% trong các công thức nhũ hóa, tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn. Nồng độ cao hơn có thể cung cấp tính ổn định tốt hơn nhưng có thể làm công thức dày hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Đường ba stearatevsPOLYSORBATE 80

Sucrose tristearate là nhũ hóa tự nhiên, trong khi polysorbate 80 là nhũ hóa tổng hợp. Sucrose tristearate có hồ sơ an toàn cao hơn, dễ phân hủy sinh học, nhưng polysorbate 80 có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn cho các công thức nhẹ

Đường ba stearatevsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất làm mềm và hỗ trợ nhũ hóa, nhưng sucrose tristearate là nhũ hóa thực sự, trong khi cetyl alcohol là coadjutant. Sucrose tristearate hoạt động độc lập, cetyl alcohol cần kết hợp với nhũ hóa khác

Đường ba stearatevsSTEARIC ACID

Stearic acid là chất thô để tạo sucrose tristearate. Sucrose tristearate đã được xử lý, an toàn hơn và nhũ hóa tốt hơn; stearic acid cần nhũ hóa để hoạt động hiệu quả

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmeticDatabase.euCosmetics and Toiletries MagazinePersonal Care Products Council
  • Sucrose Esters: Chemistry, Technology and Applications— International Society of Cosmetic Chemists
  • Natural Emulsifiers in Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Sucrose Derivatives— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • European Cosmetics Regulation - REACH Database— European Chemicals Agency

CAS: 27923-63-3 · EC: 248-731-6 · PubChem: 46218595

Bạn có biết?

Sucrose esters là một trong những nhũ hóa tự nhiên lâu đời nhất, được phát triển từ những năm 1970s bằng cách esterify đường với các axit béo, tạo ra một loại 'lai' phân tử hoàn hảo giữa thiên nhiên và hóa học

Sucrose tristearate là thành phần duy nhất trong danh sách INCI vừa có thể ăn được (nó an toàn trong thực phẩm) vừa được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp, làm nổi bật sự an toàn toàn diện của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đường ba stearate

Tuyến đường sắt trên cao

Học đường

Ẩm thực đường phố

Bạo lực học đường

Sản phẩm chứa Đường ba stearate

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30
Cetaphil

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30

Có theo dõi giá
Mascara hypoallergénique Noir 01
Cosmia

Mascara hypoallergénique Noir 01

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL