SUCROSE TRISTEARATE
Sucrose tristearate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo từ đường và axit stearic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng kết hợp các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các công thức ổn định và mịn mượt. Ngoài vai trò nhũ hóa, nó còn cung cấp các tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da nhẹ nhàng, phù hợp cho các loại da khác nhau.
Công thức phân tử
C66H124O14
Khối lượng phân tử
1141.7 g/mol
Tên IUPAC
[(2R,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3S,4S,5R)-3,4-dihydroxy-2,5-bis(octadecanoyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methyl octadecanoate
CAS
27923-63-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Cosmetics E
Sucrose tristearate là một chất nhũ hóa thực vật được tạo ra từ đường (sucrose) và axit stearic. Nó thuộc nhóm sucrose esters, một lớp nhũ hóa tự nhiên an toàn và dễ phân hủy sinh học. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng kết hợp giữa các pha dầu và nước mà không cần các chất hóa học cứng rắn. Sucrose tristearate không chỉ hoạt động như một nhũ hóa mà còn có tính chất dưỡng ẩm tuyệt vời nhờ các chuỗi axit béo stearic. Nó tạo ra các công thức mềm, kem, dễ chịu trên da mà không để lại cảm giác nhờn hay quá nặng. Vì nguồn gốc tự nhiên, nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.
Trên da, sucrose tristearate hoạt động theo cơ chế nhũ hóa bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn đều đặn. Cấu trúc phân tử của nó có phần thích dầu (lipophilic) và phần thích nước (hydrophilic), giúp cân bằng các thành phần không tương thích trong công thức. Trên lớp bề ngoài da, thành phần này tạo một lớp mỏng bảo vệ, giữ ẩm bên trong và ngăn ngừa mất nước qua da. Các chuỗi stearate dài tương tác với các lipid tự nhiên của da, tăng cường độ dưỡng ẩm mà không tạo ra hiệu ứng occlusive quá mạnh có thể gây mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sucrose esters, bao gồm sucrose tristearate, có độ an toàn cao và khả năng dễ phân hủy sinh học. Một số nghiên cứu đánh giá sự tương thích của nó với da nhạy cảm đã cho kết quả tích cực, không gây kích ứng hoặc dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Các công thức chứa sucrose tristearate cho thấy tính ổn định cân bằng tốt và khả năng duy trì cấu trúc nhũ hóa trong thời gian lưu trữ dài. Năng lực nhũ hóa của nó được công nhận tương đương hoặc vượt trội so với một số chất nhũ hóa tổng hợp phổ biến khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng từ 2-5% trong các công thức nhũ hóa, tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn. Nồng độ cao hơn có thể cung cấp tính ổn định tốt hơn nhưng có thể làm công thức dày hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày an toàn, sáng và tối
Công dụng:
Sucrose tristearate là nhũ hóa tự nhiên, trong khi polysorbate 80 là nhũ hóa tổng hợp. Sucrose tristearate có hồ sơ an toàn cao hơn, dễ phân hủy sinh học, nhưng polysorbate 80 có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn cho các công thức nhẹ
Cả hai đều là chất làm mềm và hỗ trợ nhũ hóa, nhưng sucrose tristearate là nhũ hóa thực sự, trong khi cetyl alcohol là coadjutant. Sucrose tristearate hoạt động độc lập, cetyl alcohol cần kết hợp với nhũ hóa khác
Stearic acid là chất thô để tạo sucrose tristearate. Sucrose tristearate đã được xử lý, an toàn hơn và nhũ hóa tốt hơn; stearic acid cần nhũ hóa để hoạt động hiệu quả
CAS: 27923-63-3 · EC: 248-731-6 · PubChem: 46218595
Bạn có biết?
Sucrose esters là một trong những nhũ hóa tự nhiên lâu đời nhất, được phát triển từ những năm 1970s bằng cách esterify đường với các axit béo, tạo ra một loại 'lai' phân tử hoàn hảo giữa thiên nhiên và hóa học
Sucrose tristearate là thành phần duy nhất trong danh sách INCI vừa có thể ăn được (nó an toàn trong thực phẩm) vừa được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp, làm nổi bật sự an toàn toàn diện của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL