SULFATED OLIVE OIL
Dầu ô liu sulfate hóa là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ quá trình sulfate hóa dầu ô liu nguyên chất. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch và tạo bọt của chất hoạt động với những lợi ích dưỡng ẩm từ dầu ô liu. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy rửa nhẹ nhàng và các công thức chăm sóc da yêu cầu làm sạch hiệu quả nhưng vẫn duy trì độ ẩm tự nhiên. Độ pH và khả năng hòa tan tốt của nó làm cho đây là lựa chọn lý tưởng cho các công thức có pH trung tính đến hơi axit.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Dầu ô liu sulfate hóa là một chất hoạt động bề mặt anion tạo từ dầu ô liu nguyên chất thông qua quá trình hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng cân bằng giữa việc làm sạch hiệu quả và duy trì độ ẩm tự nhiên. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt tự nhiên và các công thức không chứa xà phòng. Sự sulfate hóa thêm các nhóm sulfate vào chuỗi cacbon dài của dầu ô liu, tạo ra cấu trúc ampiphilic (có cả phần thích nước lẫn thích dầu). Điều này cho phép nó liên kết với cả chất ô nhiễm dầu và nước, tạo điều kiện hòa tan và loại bỏ chúng. So với các chất hoạt động tổng hợp, dầu ô liu sulfate hóa được coi là nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho làn da nhạy cảm. Thành phần này cũng chứa các sắc tố và hợp chất phytochemical từ dầu ô liu, bao gồm polyphenol và vitamin E, mang lại những lợi ích chống oxy hóa bổ sung cho da.
Dầu ô liu sulfate hóa hoạt động bằng cách sử dụng cấu trúc amphipathic của nó để đứng ở ranh giới giữa các giọt dầu và nước trên bề mặt da. Đầu kỵ nước (hydrophobic) của phân tử liên kết với các chất bẩn dầu, trong khi đuôi thích nước (hydrophilic) liên kết với nước, cho phép các giọt mầu sữa được tạo thành và được rửa sạch dễ dàng. Khi được sử dụng trong các công thức rửa mặt, nó giúp tạo ra bọt tinh tế nhờ khả năng giảm căng bề mặt của nước. Bộ đệm tự nhiên từ dầu ô liu trong công thức giúp ngăn ngừa lớp bảo vệ da bị tổn thương quá mức, trong khi các chất chống oxy hóa từ dầu gốc cung cấp các lợi ích chăm sóc da bổ sung.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất hoạt động bề mặt dựa trên dầu cho thấy rằng những chất này ít gây kích ứng hơn các chất hoạt động tổng hợp truyền thống như sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu năm 2018 đăng trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức chứa chất hoạt động dầu tự nhiên gây kích ứng thấp hơn đối với làn da nhạy cảm so với các chất hoạt động carboxylate tổng hợp. Những hợp chất polyphenol trong dầu ô liu, bao gồm hydroxytyrosol, đã được chứng minh trong các bài báo khoa học có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, không nhiều nghiên cứu lâm sàng trực tiếp trên dạng sulfate hóa cụ thể này, vì vậy hầu hết bằng chứng được suy luận từ các tính chất của chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng nói chung.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức rửa mặt, tùy thuộc vào mức độ làm sạch mong muốn và thành phần khác trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày sáng và tối, hoặc theo nhu cầu làm sạch cá nhân
Công dụng:
SLS là một chất hoạt động tổng hợp mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứt hơn. Dầu ô liu sulfate hóa nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm, nhưng có khả năng làm sạch kém hơn một chút.
Cả hai đều là chất hoạt động nhẹ nhàng, nhưng SCII từ dầu dừa thường ôn hòa hơn. Dầu ô liu sulfate hóa mang lại lợi ích antioxidant bổ sung từ polyphenol.
Cetyl alcohol là một emollient/thickener không phải chất hoạt động bề mặt. Nó không làm sạch mà thay vào đó thêm độ ẩm. Thường được sử dụng cùng nhau trong các công thức.
Bạn có biết?
Dầu ô liu đã được sử dụng trong các công thức làm sạch từ thời Cổ Ai Cập, và quá trình sulfate hóa là một phương pháp hiện đại để tăng hiệu quả làm sạch của nó
Quá trình sulfate hóa không thêm bất kỳ yếu tố gây hại nào - nó chỉ sửa đổi cấu trúc hóa học của dầu để làm cho nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt hiệu quả hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE