2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceride dầu hướng dương
Dưỡng ẩmEU ✓

Glyceride dầu hướng dương

SUNFLOWER SEED OIL GLYCERIDE

Sunflower Seed Oil Glyceride là một chất nhũ hóa và làm mềm da được chiết xuất từ dầu hướng dương, có khả năng cải thiện độ ẩm và mịn màng của da. Thành phần này hoạt động như một emollient nhẹ, giúp giữ nước và tạo lớp bảo vệ cho da mà không để lại cảm giác nặng nề. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm và kem, nó kết hợp tính năng làm mềm da với khả năng nhũ hóa tốt. Thành phần này phù hợp với nhiều loại da nhờ tính chất nhẹ và an toàn cao.

Cấu trúc phân tử SUNFLOWER SEED OIL GLYCERIDE

PubChem (NIH)

CAS

91723-14-7

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU công nhận thành phần này an toàn tron

Tổng quan

Sunflower Seed Oil Glyceride là một mono-glyceride chiết xuất từ dầu hướng dương, được tạo thành từ quá trình esterification giữa glycerin và axit béo từ dầu hạt hướng dương. Thành phần này kết hợp đặc tính làm mềm da (emollient) và khả năng nhũ hóa, làm cho nó trở thành một bổ sung đa năng trong các công thức dưỡng da. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được biết đến với khả năng cải thiện texture của sản phẩm, giúp tăng khả năng thẩm thấu và tạo cảm giác mượt mà trên da. Không giống như một số emollient khác, glyceride hạt hướng dương có tính nhẹ và thường không gây bít lỗ chân lông, khiến nó phù hợp với nhiều loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ giữ nước tự nhiên
  • Hỗ trợ nhũ hóa hiệu quả trong công thức
  • Giảm khô ráp và tổn thương da
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em

Lưu ý

  • Có thể gây mụn nhẹ ở da dễ nổi mụn (mức độ thấp)
  • Một số người có thể nhạy cảm với dầu thực vật

Cơ chế hoạt động

Sunflower Seed Oil Glyceride hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và ngăn chặn sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thâm nhập vào các lớp ngoài của da, cung cấp dưỡng chất từ dầu hạt hướng dương như axit linoleic và linolenic, những thành phần thiết yếu cho độ lành mạnh của hàng rào da. Như một chất nhũ hóa, nó giúp hòa lẫn các thành phần dầu và nước, tạo ra những sản phẩm mịn màng và dễ chấp thụ. Tính chất này cũng giúp cải thiện độ dẻo dai của da bằng cách tăng giữ ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về dầu hạt hướng dương và các glyceride của nó cho thấy chúng có khả năng cải thiện chức năng hàng rào da và giảm mất nước. Axit béo thiết yếu trong dầu hạt hướng dương, đặc biệt là axit linoleic, đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng giúp phục hồi độ ẩm da và giảm viêm da. Một số nghiên cứu cho thấy glyceride thực vật có tính an toàn cao và ít gây kích ứng hơn so với các emollient tổng hợp, khiến chúng phù hợp cho da nhạy cảm và trẻ em.

Cách Glyceride dầu hướng dương tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceride dầu hướng dương

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glyceride dầu hướng dươngvsGLYCERIN

Glycerin là một chất giữ ẩm (humectant) kéo nước từ không khí vào da, trong khi Sunflower Seed Oil Glyceride là một emollient tạo lớp bảo vệ. Glycerin nhanh chóng thấm vào da, còn Sunflower Oil Glyceride lâu hơn nhưng cung cấp tác dụng dài hạn hơn.

Glyceride dầu hướng dươngvsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone tổng hợp tạo cảm giác mịn và nhẹ, nhưng có thể không cung cấp các chất dinh dưỡng. Sunflower Oil Glyceride cung cấp axit béo thiết yếu và cảm giác tự nhiên hơn.

Glyceride dầu hướng dươngvsJOJOBA OIL

Jojoba Oil là một loại dầu nguyên chất, trong khi Sunflower Oil Glyceride là một dạng xử lý nhẹ hơn và nhũ hóa tốt hơn. Jojoba Oil có thể nặng hơn đối với da dầu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticDatabase.comEWG Skin DeepINCI BeautyPersonal Care Truth
  • Safety Assessment of Plant-Derived Glycerides in Cosmetics— American Chemistry Council
  • Sunflower Oil Components in Skincare— Environmental Working Group
  • Emollient Properties of Plant Seed Oils— PubMed Central

CAS: 91723-14-7 · EC: 294-518-6

Bạn có biết?

Dầu hạt hướng dương chứa hơn 90% axit béo không bão hòa, khiến nó trở thành một trong những nguồn axit linoleic phong phú nhất trong thiên nhiên, rất tốt cho sức khỏe da.

Glyceride từ dầu hạt hướng dương được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm và dược phẩm, chứng minh tính an toàn và tính đa năng của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glyceride dầu hướng dương

Hydro Sensitive Gel
Wilkinson Sword

Hydro Sensitive Gel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL