2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14
KhácEU ✓

Copolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14

T-BUTYLACRYLAMIDE/DIMETHYLACRYLAMIDE/PEG-14 DIACRYLATE CROSSPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo từ t-butylacrylamide và dimethylacrylamide, chéo liên kết với PEG-14 diacrylate. Thành phần này hoạt động như một chất giữ nếp tóc hiệu quả, tạo ra một màng bảo vệ trên bề mặt tóc để duy trì kiểu dáng trong suốt cả ngày. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc như gel, mousse, và hairspray để cung cấp độ cứng và độ bền cao.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

T-Butylacrylamide/Dimethylacrylamide/PEG-14 Diacrylate Crosspolymer là một polymer tổng hợp được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng về tạo kiểu tóc. Thành phần này được tạo thành từ các đơn vị acrylamide được chéo liên kết, tạo ra một cấu trúc phân tử mạnh mẽ giúp tóc giữ hình dạng mong muốn. Nhờ vào cấu trúc polymer linh hoạt, nó có thể tạo ra các loại tóc từ mềm mại đến cứng rắn tùy theo nồng độ sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ nếp tóc lâu dài mà không gây vón cứng
  • Tạo độ bền cao trong điều kiện ẩm ướt
  • Cung cấp độ cứng điều chỉnh được
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Không để lại cảm giác dính trong tóc

Lưu ý

  • Có thể gây khô tính nếu sử dụng quá mức trong thời gian dài
  • Cần rửa kỹ với nước hoặc dầu gội để loại bỏ hoàn toàn
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu không làm sạch thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, copolymer này tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt mỗi sợi tóc, hoạt động giống như một 'khuôn hình' vô hình giữ các sợi tóc ở vị trí mong muốn. Những liên kết chéo trong cấu trúc polymer giúp tăng cường độ bền và khả năng chống lại độ ẩm, lực cơ học. Cấu trúc này cũng cho phép tóc có thể uốn nhoặc một cách tự nhiên khi cần thiết mà vẫn duy trì hiệu ứng giữ nếp tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các polymer acrylamide đã được nghiên cứu rộng rãi trong công nghiệp chăm sóc tóc vì khả năng tạo màng linh hoạt của chúng. Các nghiên cứu cho thấy các copolymer được chéo liên kết có khả năng tạo ra các phim dẻo dai, không dễ vỡ, và có độ bám dính tốt trên bề mặt tóc. Cấu trúc PEG-14 diacrylate giúp cải thiện tính chất ẩm của polymer, giảm thiểu cảm giác khô tính trên tóc sau sử dụng.

Cách Copolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 2-5% trong các sản phẩm tạo kiểu tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu tạo kiểu

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14vsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

Cả hai đều là polymers giữ nếp tóc phổ biến. PVP nhẹ hơn, phù hợp cho kiểu nhẹ, trong khi T-Butylacrylamide Copolymer cung cấp độ cứng mạnh hơn. T-Butylacrylamide cũng có khả năng chống ẩm tốt hơn.

Copolymer Acrylamide Chéo Liên Kết PEG-14vsPROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE/DICAPRATE

Thành phần này là một dầu mềm, trong khi copolymer acrylamide là một polymer cứng. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau - dầu cung cấp độ mềm, polymer cung cấp độ cứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderINCI DictionaryIndustry Cosmetic Standards
  • EU CosIng - Ingredient Information— European Commission
  • INCIDecoder - T-Butylacrylamide/Dimethylacrylamide/PEG-14 Diacrylate Crosspolymer— INCIDecoder

Bạn có biết?

Polymer acrylamide được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong xử lý nước, nông nghiệp, và công nghiệp dệt vì tính đa năng của nó.

Cấu trúc 'chéo liên kết' (cross-linked) là chìa khóa khiến polymer này mạnh hơn so với các polymer tuyến tính - nó giống như sự khác biệt giữa một sợi dây thông thường và một mạng lưới dây được nối với nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE