TALLOW GLYCERIDES
Tallow Glycerides là hỗn hợp các mono-, di- và triglyceride dẫn xuất từ mỡ động vật, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và kết cấu. Thành phần này có khả năng giữ nước trên da, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng. Với tính chất乳hóa và điều hòa da, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống. Tallow Glycerides là một trong những nguyên liệu lâu đời nhất trong lĩnh vực mỹ phẩm, có nguồn gốc từ ngành công nghiệp chế biến thịt.
CAS
91723-30-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Tallow Glycerides được phê duyệt trong E
Tallow Glycerides là một hỗn hợp phức tạp gồm các axit béo được chiết xuất từ mỡ động vật (thường từ bò hoặc cừu) và kết hợp với glycerin tạo thành mono-, di- và triglyceride. Thành phần này đã được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hơn một thế kỷ, cung cấp tính chất emollient mạnh mẽ và khả năng giữ nước hiệu quả. Nó hoạt động như một chất乳hóa tự nhiên, giúp ổn định các công thức kết hợp dầu-nước và cải thiện độ nhớt của sản phẩm. Mặc dù là nguyên liệu truyền thống, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp, kem đêm và công thức điều trị da.
Tallow Glycerides hoạt động thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, chúng tạo lớp bảo vệ occlusive trên bề mặt da, giúp giữ nước từ các lớp sâu hơn không bốc hơi. Thứ hai, các phân tử glyceride nhỏ có khả năng thấm sâu vào stratum corneum, mang lại độ ẩm từ bên trong và cải thiện mềm mại của da. Các axit béo trong công thức này tương tự như lipid tự nhiên của da, giúp tăng cường chức năng rào cản da và giảm thiểu mất nước qua da (TEWL). Nhờ đó, da trở nên mịn màng, căng mướt và giảm thiểu tình trạng khô ráp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các glyceride dẫn xuất từ mỡ động vật có hiệu quả tương đương với các thành phần emollient hiện đại. Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận an toàn của chúng khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng thấp ở phần lớn loại da. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở những người có da dầu hoặc da nhạy cảm với mụn, tính comedogenic trung bình (rating 3/5) có thể là yếu tố xem xét. Các báo cáo gần đây khẳng định hiệu quả duy trì độ ẩm của Tallow Glycerides kéo dài lên tới 8 giờ sau khi sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong các công thức dưỡng ẩm; 2-8% trong kem và lotion; 5-15% trong sản phẩm điều trị da chuyên biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, tối thiểu 1 lần, tối đa 2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Tallow Glycerides có tính emollient mạnh mẽ hơn nhưng lại có tính comedogenic cao hơn. Glyceride từ thực vật (như từ dừa hay lòi) nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho da dầu.
Glycerin là humectant (giữ nước trong da), trong khi Tallow Glycerides là emollient-occlusive (tạo lớp bảo vệ). Glycerin nhẹ nhàng hơn nhưng không có tính bảo vệ rào cản da như Tallow Glycerides.
Cả hai đều có tính occlusive cao, nhưng Tallow Glycerides có cảm giác nhẹ nhàng và dễ thẩm thấu hơn Petrolatum. Petrolatum hoàn toàn không xâm nhập da, chỉ tạo lớp bảo vệ bề ngoài.
Squalane là emollient khô nhẹ nhàng, không gây bóng. Tallow Glycerides nặng hơn, tạo cảm giác mịn mặn. Squalane thích hợp cho da dầu, Tallow Glycerides cho da khô.
CAS: 91723-30-7 · EC: 294-535-9
Bạn có biết?
Tallow Glycerides được sử dụng từ thời tiền công nghiệp, khi các nhà sản xuất mỹ phẩm sớm nhất sử dụng mỡ động vật để làm nên kem dưỡng da đầu tiên cho vương tộc Anh và Pháp vào thế kỷ 18.
Thành phần này cũng được sử dụng trong sản xuất xà phòng truyền thống, chứng tỏ tính linh hoạt cao của nó trong các công thức dưỡng da và vệ sinh cá nhân.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL