2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceride từ mỡ động vật
Dưỡng ẩmEU ✓

Glyceride từ mỡ động vật

TALLOW GLYCERIDES

Tallow Glycerides là hỗn hợp các mono-, di- và triglyceride dẫn xuất từ mỡ động vật, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và kết cấu. Thành phần này có khả năng giữ nước trên da, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng. Với tính chất乳hóa và điều hòa da, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống. Tallow Glycerides là một trong những nguyên liệu lâu đời nhất trong lĩnh vực mỹ phẩm, có nguồn gốc từ ngành công nghiệp chế biến thịt.

Cấu trúc phân tử TALLOW GLYCERIDES

PubChem (NIH)

CAS

91723-30-7

3/10

EWG Score

Trung bình

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tallow Glycerides được phê duyệt trong E

Tổng quan

Tallow Glycerides là một hỗn hợp phức tạp gồm các axit béo được chiết xuất từ mỡ động vật (thường từ bò hoặc cừu) và kết hợp với glycerin tạo thành mono-, di- và triglyceride. Thành phần này đã được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hơn một thế kỷ, cung cấp tính chất emollient mạnh mẽ và khả năng giữ nước hiệu quả. Nó hoạt động như một chất乳hóa tự nhiên, giúp ổn định các công thức kết hợp dầu-nước và cải thiện độ nhớt của sản phẩm. Mặc dù là nguyên liệu truyền thống, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp, kem đêm và công thức điều trị da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trên bề mặt da
  • Tạo lớp bảo vệ emollient mềm mại và dễ chịu
  • Hỗ trợ乳hóa giữa các thành phần dầu và nước
  • Điều hòa da, giảm thiểu tình trạng khô ráp
  • Tăng cảm giác trơn tru và bề mặt da sáng khỏe

Lưu ý

  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm hoặc da dầu do tính comedogenic trung bình
  • Nguồn gốc từ động vật có thể không phù hợp với người theo đạo vegan hoặc xu hướng skincare đạo đức
  • Mùi đặc trưng từ mỡ động vật có thể không được ưa chuộng, cần che phủ bằng hương liệu

Cơ chế hoạt động

Tallow Glycerides hoạt động thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, chúng tạo lớp bảo vệ occlusive trên bề mặt da, giúp giữ nước từ các lớp sâu hơn không bốc hơi. Thứ hai, các phân tử glyceride nhỏ có khả năng thấm sâu vào stratum corneum, mang lại độ ẩm từ bên trong và cải thiện mềm mại của da. Các axit béo trong công thức này tương tự như lipid tự nhiên của da, giúp tăng cường chức năng rào cản da và giảm thiểu mất nước qua da (TEWL). Nhờ đó, da trở nên mịn màng, căng mướt và giảm thiểu tình trạng khô ráp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các glyceride dẫn xuất từ mỡ động vật có hiệu quả tương đương với các thành phần emollient hiện đại. Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận an toàn của chúng khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng thấp ở phần lớn loại da. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở những người có da dầu hoặc da nhạy cảm với mụn, tính comedogenic trung bình (rating 3/5) có thể là yếu tố xem xét. Các báo cáo gần đây khẳng định hiệu quả duy trì độ ẩm của Tallow Glycerides kéo dài lên tới 8 giờ sau khi sử dụng.

Cách Glyceride từ mỡ động vật tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceride từ mỡ động vật

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong các công thức dưỡng ẩm; 2-8% trong kem và lotion; 5-15% trong sản phẩm điều trị da chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tối thiểu 1 lần, tối đa 2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Glyceride từ mỡ động vậtvsPLANT-BASED GLYCERIDES

Tallow Glycerides có tính emollient mạnh mẽ hơn nhưng lại có tính comedogenic cao hơn. Glyceride từ thực vật (như từ dừa hay lòi) nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho da dầu.

Glyceride từ mỡ động vậtvsGLYCERIN

Glycerin là humectant (giữ nước trong da), trong khi Tallow Glycerides là emollient-occlusive (tạo lớp bảo vệ). Glycerin nhẹ nhàng hơn nhưng không có tính bảo vệ rào cản da như Tallow Glycerides.

Glyceride từ mỡ động vậtvsPETROLATUM

Cả hai đều có tính occlusive cao, nhưng Tallow Glycerides có cảm giác nhẹ nhàng và dễ thẩm thấu hơn Petrolatum. Petrolatum hoàn toàn không xâm nhập da, chỉ tạo lớp bảo vệ bề ngoài.

Glyceride từ mỡ động vậtvsSQUALANE

Squalane là emollient khô nhẹ nhàng, không gây bóng. Tallow Glycerides nặng hơn, tạo cảm giác mịn mặn. Squalane thích hợp cho da dầu, Tallow Glycerides cho da khô.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilRegulatory documentation EU và FDA
  • Safety Assessment of Fatty Acid Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - Tallow Glycerides— Personal Care Products Council
  • European Union Regulation on Cosmetic Products— European Commission
  • Fatty Acids and Glycerides in Skincare— National Center for Biotechnology Information

CAS: 91723-30-7 · EC: 294-535-9

Bạn có biết?

Tallow Glycerides được sử dụng từ thời tiền công nghiệp, khi các nhà sản xuất mỹ phẩm sớm nhất sử dụng mỡ động vật để làm nên kem dưỡng da đầu tiên cho vương tộc Anh và Pháp vào thế kỷ 18.

Thành phần này cũng được sử dụng trong sản xuất xà phòng truyền thống, chứng tỏ tính linh hoạt cao của nó trong các công thức dưỡng da và vệ sinh cá nhân.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL