2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn tallow ethoxylate 7
Tẩy rửaEU ✓

Cồn tallow ethoxylate 7

TALLOWETH-7

TALLOWETH-7 là một chất hoạt động bề mặt được tạo thành từ các cồn tallow (dẫn xuất từ mỡ động vật) được ethoxylate hóa với trung bình 7 mol ethylene oxide. Thành phần này giúp kết hợp dầu và nước trong các sản phẩm, tạo ra kết cấu ổn định và dễ chịu. Nhờ tính chất emulsifying mạnh mẽ, nó thường được sử dụng trong các kem dưỡng, lotion và sản phẩm chăm sóc da hiện đại. TALLOWETH-7 cân bằng giữa khả năng làm sạch và an toàn cho da, mặc dù không phải loại surfactant mạnh nhất.

Cấu trúc phân tử TALLOWETH-7

PubChem (NIH)

CAS

61791-28-4 (generic)

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

TALLOWETH-7 là một emulsifier nonionic được sản xuất bằng cách ethoxylate hóa cồn tallow với 7 đơn vị ethylene oxide. Đây là một trong những loại emulsifier cơ bản trong ngành mỹ phẩm hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các kem dưỡng ẩm, lotion body, và các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được đánh giá là an toàn cho hầu hết các loại da khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp. Cấu trúc ethoxylate của TALLOWETH-7 cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp hơn so với các emulsifier truyền thống khác. Với 7 mol ethylene oxide, nó mang lại sự cân bằng tốt giữa khả năng emulsifying và độ ôn hòa với da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức skincare cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsify hiệu quả giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu và độ lan tỏa của sản phẩm
  • Giảm tính kích ứt so với các surfactant mạnh khác
  • Tăng cường hiệu quả chuyên chở của các chất hoạt động khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứt ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nguồn từ động vật có thể không phù hợp với các sản phẩm vegan
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

TALLOWETH-7 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó ở giao diện giữa các pha dầu và nước. Phần hydrophobic (yêu dầu) của phân tử hướng về các chất dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu nước) hướng về thành phần nước, tạo thành một lớp bảo vệ giúp ổn định emulsion. Điều này cho phép các sản phẩm giữ kết cấu mịn, mượt và không bị tách lớp trong quá trình bảo quản. Trên da, TALLOWETH-7 không chỉ hoạt động như một emulsifier mà còn cải thiện khả năng thấm nước của các thành phần hoạt động khác. Nó có khả năng nhẹ nhàng làm sạch và giảm bề mặt căng tương tự như các dung dịch tẩy rửa, nhưng mức độ kích ứt thấp hơn đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) đã xác nhận an toàn của ethoxylated tallow alcohols ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Một số báo cáo cho thấy rằng độ ranh giới làm sạch của TALLOWETH-7 thấp, có nghĩa là nó ít gây tổn thương đến hàng rào bảo vệ tự nhiên của da so với các surfactant mạnh như sodium lauryl sulfate. Nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng các emulsifier ethoxylate này có thể tăng cường khả năng thấm của các peptide và vitamin vào da mà không gây irritation đáng kể ở nồng độ dưới 5%. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm skincare cao cấp.

Cách Cồn tallow ethoxylate 7 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn tallow ethoxylate 7

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng hoặc tối

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn tallow ethoxylate 7vsCETYL ALCOHOL

CETYL ALCOHOL là một emollient trong khi TALLOWETH-7 là emulsifier. Cetyl alcohol tạo cảm giác mịn nhưng không kết hợp dầu-nước hiệu quả như TALLOWETH-7

Cồn tallow ethoxylate 7vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier nonionic, nhưng POLYSORBATE 80 dựa trên sugar esters còn TALLOWETH-7 dựa trên tallow. POLYSORBATE 80 mạnh hơn ở nồng độ thấp

Cồn tallow ethoxylate 7vsSTEARIC ACID

STEARIC ACID là một thành phần dày hơn, tạo texture nặng, trong khi TALLOWETH-7 tạo kết cấu nhẹ nhàng, mịn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredient Review (CIR)Personal Care Products CouncilEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Ethoxylated Tallow Alcohols— Cosmetics Ingredient Review
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredients Database— INCI International
  • Surfactants in Personal Care Products— Personal Care Products Council

CAS: 61791-28-4 (generic) · EC: -

Bạn có biết?

Tallow là phụ phẩm từ ngành thịt và da, giúp tái chế nguồn tài nguyên và giảm lãng phí công nghiệp

Số '7' trong TALLOWETH-7 chỉ trực tiếp số lượng đơn vị ethylene oxide được gắn vào, và thay đổi con số này sẽ thay đổi tính chất emulsifying và độ ôn hòa của thành phần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Cồn tallow ethoxylate 7

4 món đặc sản ngon, bổ, rẻ ở Cồn Hến, cơm Hến chưa phải đặc sắc nhất

4 món đặc sản ngon, bổ, rẻ ở Cồn Hến, cơm Hến chưa phải đặc sắc nhất

Quả Chanh Thành Tinh29/3/2023
Ngồi quán cóc ăn vặt vỉa hè: Ngọc Trinh và Diệu Nhi diện váy công chúa, Quỳnh Anh Shyn "cồng kềnh"

Ngồi quán cóc ăn vặt vỉa hè: Ngọc Trinh và Diệu Nhi diện váy công chúa, Quỳnh Anh Shyn "cồng kềnh"

Lu Ân14/4/2022
Chiều con "cồng kềnh" như Bảo Thy, mua dồ dặm cho con thôi cũng phải ship bằng máy bay từ Hàn về

Chiều con "cồng kềnh" như Bảo Thy, mua dồ dặm cho con thôi cũng phải ship bằng máy bay từ Hàn về

Alice Pham6/4/2022
Cồn cát Quang Phú, điểm du lịch chiều được cả người lớn lẫn trẻ nhỏ ở Quảng Bình

Cồn cát Quang Phú, điểm du lịch chiều được cả người lớn lẫn trẻ nhỏ ở Quảng Bình

Quả Chanh Thành Tinh30/3/2022

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE