2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Tartaric
Hương liệuEU ✓

Axit Tartaric

TARTARIC ACID

Axit tartaric là một axit hữu cơ tự nhiên, thường được chiết xuất từ nho, có công thức hóa học 2,3-dihydroxybutanedioic acid. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh độ pH (tác dụng buffer) và che phủ các mùi không mong muốn trong công thức. Đây là thành phần an toàn, thân thiện với da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử TARTARIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H6O6

Khối lượng phân tử

150.09 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3R)-2,3-dihydroxybutanedioic acid

CAS

133-37-9 / 147-71-7 / 87-69-4

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Axit tartaric là một polyhydroxy acid tự nhiên, có công thức phân tử C₄H₆O₆, thường được tìm thấy trong nho và các loại trái cây khác. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng như một tác nhân điều chỉnh pH mạnh mẽ để duy trì độ acid của các công thức chăm sóc da, đặc biệt là trong các serum, toner và các sản phẩm điều trị chuyên biệt. Với khả năng che phủ mùi và tính ổn định cao, axit tartaric là một lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này được công nhân là an toàn bởi các cơ quan quản lý hàng đầu thế giới bao gồm FDA, EU và CIR Panel. Nó không gây bít tắc lỗ chân lông, không gây dị ứng và thích hợp cho cả da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ pH công thức, giúp sản phẩm ổn định và an toàn hơn cho da
  • Che phủ mùi hóa học không mong muốn, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Tác dụng chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp cải thiện cảm giác và mùi của sản phẩm chăm sóc da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Khi kết hợp với các thành phần mạnh khác có thể làm tăng độ axit của công thức

Cơ chế hoạt động

Axit tartaric hoạt động bằng cách cung cấp ion hydrogen (H⁺) để điều chỉnh độ pH của công thức mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo thành một hệ thống buffer hiệu quả, giúp duy trì pH ở mức acid tối ưu (thường là 3.0-5.5) mà không làm tổn thương hàng rào da. Khi được hấp thụ qua da, aicit tartaric có thể cung cấp lợi ích chống oxy hóa nhẹ thông qua các nhóm hydroxyl của nó, giúp bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit tartaric là một thành phần an toàn với hồ sơ độc tính cực kỳ thấp. CIR Panel đã đánh giá axit tartaric và các muối liên quan của nó là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường < 2%). Các nghiên cứu dermatology cho thấy nó không gây kích ứng da đáng kể hoặc tác dụng phụ khi sử dụng trong các công thức được cân bằng pH đúng cách. Axit tartaric cũng được chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ bảo tồn công thức mỹ phẩm.

Cách Axit Tartaric tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Tartaric

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0.1% - 1.5% tùy theo mục đích và các thành phần khác trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Natri HydroxideEWG 3

Tránh dùng với

CALCIUM HYDROXIDESODIUM CARBONATE

So sánh với thành phần khác

Axit TartaricvsCITRIC ACID

Cả hai đều là axit hữu cơ tự nhiên dùng để điều chỉnh pH. Axit tartaric mạnh hơn và có khả năng buffer tốt hơn, trong khi axit xitric dễ bị oxy hóa hơn.

Axit TartaricvsLACTIC ACID

Axit tartaric là buffer nhẹ nhàng hơn, axit lactic có tác dụng exfoliant mạnh hơn. Axit tartaric chủ yếu dùng để điều chỉnh pH, còn axit lactic có thể cải thiện kết cấu da.

Axit TartaricvsSODIUM HYDROXIDE

Aicit tartaric và sodium hydroxide thường được sử dụng cùng nhau để tạo các hệ thống buffer ổn định. Aicit tartaric cung cấp axit, sodium hydroxide cung cấp base.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC) — Cosmetic Ingredient DictionaryThe Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPubmed Central — Cosmetic Chemistry StudiesEuropean Commission — COSING Database
  • CIR Panel Safety Assessment of Tartaric Acid and Related Salts— Cosmetic Ingredient Review
  • COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Tartaric Acid in Cosmetics and Personal Care— Personal Care Products Council
  • pH Buffers in Skincare Formulations— National Center for Biotechnology Information

CAS: 133-37-9 / 147-71-7 / 87-69-4 · EC: 205-105-7 / 205-695-6 / 201-766-0 · PubChem: 444305

Bạn có biết?

Aicit tartaric được chiết xuất từ lỏng dưới cùng của quá trình lên men rượu vang, được gọi là 'cream of tartar' khi khô đi

Aicit tartaric có độ 'chirality' (phân tử có thể tồn tại dưới dạng mirror images), và dạng L-tartaric acid là dạng được tìm thấy tự nhiên trong trái cây

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Tartaric

Unknown

eco dent

Có theo dõi giá
Feste Dusche Limette & Zitronengras
share

Feste Dusche Limette & Zitronengras

Có theo dõi giá
Feste Dusche Blutorange & Grapefruit
share

Feste Dusche Blutorange & Grapefruit

Có theo dõi giá
MAC

Sore Throat Honey & Lemon Flavour Lozenges

Có theo dõi giá
Effet express soin choc antifatigue eye patch
Hayaseï

Effet express soin choc antifatigue eye patch

Có theo dõi giá
Mustela

Mustela Stelatopia Lingettes Nettoyantes Relipidantes

Có theo dõi giá
Wishful
Unknown

Wishful

Có theo dõi giá
Mustela

Mustela Eau Rafraîchissante et Coiffante

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE