TARTARIC ACID
Axit tartaric là một axit hữu cơ tự nhiên, thường được chiết xuất từ nho, có công thức hóa học 2,3-dihydroxybutanedioic acid. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh độ pH (tác dụng buffer) và che phủ các mùi không mong muốn trong công thức. Đây là thành phần an toàn, thân thiện với da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare chuyên nghiệp.
Công thức phân tử
C4H6O6
Khối lượng phân tử
150.09 g/mol
Tên IUPAC
(2R,3R)-2,3-dihydroxybutanedioic acid
CAS
133-37-9 / 147-71-7 / 87-69-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Axit tartaric là một polyhydroxy acid tự nhiên, có công thức phân tử C₄H₆O₆, thường được tìm thấy trong nho và các loại trái cây khác. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng như một tác nhân điều chỉnh pH mạnh mẽ để duy trì độ acid của các công thức chăm sóc da, đặc biệt là trong các serum, toner và các sản phẩm điều trị chuyên biệt. Với khả năng che phủ mùi và tính ổn định cao, axit tartaric là một lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này được công nhân là an toàn bởi các cơ quan quản lý hàng đầu thế giới bao gồm FDA, EU và CIR Panel. Nó không gây bít tắc lỗ chân lông, không gây dị ứng và thích hợp cho cả da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.
Axit tartaric hoạt động bằng cách cung cấp ion hydrogen (H⁺) để điều chỉnh độ pH của công thức mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo thành một hệ thống buffer hiệu quả, giúp duy trì pH ở mức acid tối ưu (thường là 3.0-5.5) mà không làm tổn thương hàng rào da. Khi được hấp thụ qua da, aicit tartaric có thể cung cấp lợi ích chống oxy hóa nhẹ thông qua các nhóm hydroxyl của nó, giúp bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy axit tartaric là một thành phần an toàn với hồ sơ độc tính cực kỳ thấp. CIR Panel đã đánh giá axit tartaric và các muối liên quan của nó là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường < 2%). Các nghiên cứu dermatology cho thấy nó không gây kích ứng da đáng kể hoặc tác dụng phụ khi sử dụng trong các công thức được cân bằng pH đúng cách. Axit tartaric cũng được chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ bảo tồn công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.1% - 1.5% tùy theo mục đích và các thành phần khác trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng
Công dụng:
Cả hai đều là axit hữu cơ tự nhiên dùng để điều chỉnh pH. Axit tartaric mạnh hơn và có khả năng buffer tốt hơn, trong khi axit xitric dễ bị oxy hóa hơn.
Axit tartaric là buffer nhẹ nhàng hơn, axit lactic có tác dụng exfoliant mạnh hơn. Axit tartaric chủ yếu dùng để điều chỉnh pH, còn axit lactic có thể cải thiện kết cấu da.
Aicit tartaric và sodium hydroxide thường được sử dụng cùng nhau để tạo các hệ thống buffer ổn định. Aicit tartaric cung cấp axit, sodium hydroxide cung cấp base.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 133-37-9 / 147-71-7 / 87-69-4 · EC: 205-105-7 / 205-695-6 / 201-766-0 · PubChem: 444305
Bạn có biết?
Aicit tartaric được chiết xuất từ lỏng dưới cùng của quá trình lên men rượu vang, được gọi là 'cream of tartar' khi khô đi
Aicit tartaric có độ 'chirality' (phân tử có thể tồn tại dưới dạng mirror images), và dạng L-tartaric acid là dạng được tìm thấy tự nhiên trong trái cây
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE