TEA-LAURYL SULFATE
TEA-Lauryl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh, được tạo thành từ axit lauryl sulfate trung hòa bằng triethanolamine. Nó là một trong những surfactant làm sạch phổ biến nhất trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội, nổi tiếng với khả năng tạo bọt phong phú và loại bỏ hiệu quả dầu và bẩn. Mặc dù an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế, chất này có thể gây khô da hoặc kích ứng ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng lâu dài.
Công thức phân tử
C18H41NO7S
Khối lượng phân tử
415.6 g/mol
Tên IUPAC
2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;dodecyl hydrogen sulfate
CAS
139-96-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
TEA-Lauryl Sulfate (Triethanolamine Lauryl Sulfate) là một surfactant anion cổ điển thuộc nhóm alkyl sulfate, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm từ những năm 1950. Đây là một lựa chọn tinh tế hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì triethanolamine giúp làm mềm công thức và giảm độ kích ứch tiềm tàng. Tuy nhiên, nó vẫn là surfactant khá mạnh mẽ nên cần cân nhắc khi chọn cho da nhạy cảm. Chất này hoạt động bằng cách hòa tan dầu và bẩn bằng cấu trúc amphiphilic (đầu thích nước, đuôi thích dầu), cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Khả năng tạo bọt phong phú là nhờ vào sự giãn nở bọi khí-nước trên bề mặt da.
TEA-Lauryl Sulfate hoạt động thông qua cơ chế surfactant tiêu chuẩn: phân tử của nó có một đầu hydrophobic (phần lauryl sulfate yêu thích dầu) và một đầu hydrophilic (phần triethanolamine thích nước). Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này tập hợp lại và "bao quanh" các hạt dầu, bẩn, và vi khuẩn, làm cho chúng có thể hòa tan trong nước và được rửa sạch. Quá trình này cũng làm giảm độ căng bề mặt của nước, giúp tạo bọt và cải thiện khả năng thấm thẩu. Tuy nhiên, khả năng làm sạch mạnh này cũng có thể làm tổn thương lớp lipid tự nhiên của da, gây khô da và kích ứch nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên. Vai trò của triethanolamine là trung hòa axit lauryl sulfate thành một muối dễ chịu hơn, làm giảm pH và độ kích ứch so với sodium lauryl sulfate.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy TEA-Lauryl Sulfate an toàn ở nồng độ <5% trong sản phẩm rửa sạch theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2002. Một nghiên cứu trong International Journal of Cosmetic Science (2010) đã so sánh khả năng kích ứch của TEA-Lauryl Sulfate và SLS, phát hiện ra rằng TEA-Lauryl Sulfate gây kích ứch ít hơn ở cùng nồng độ nhờ vào pH thấp hơn và khả năng xâm nhập da kém hơn. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác từ Contact Dermatitis Journal (2008) cảnh báo rằng ở nồng độ 2% trở lên, nó có thể gây mất nước da và phá vỡ rào cản lipid, đặc biệt là ở da nhạy cảm hoặc bệnh nhân mắc chứng viêm da dị ứng. Các sản phẩm công thức tốt thường kết hợp TEA-Lauryl Sulfate với các emollient (glycerin, panthenol) để bù đắp hiệu ứng này.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ an toàn: 2-5% trong sản phẩm rửa sạch, thường thấp hơn trong các sản phẩm để lại trên da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho sản phẩm rửa mặt/tắm, nhưng nên dùng 1-2 lần/ngày tối đa để tránh làm khô da
Công dụng:
CAS: 139-96-8 · EC: 205-388-7 · PubChem: 8777
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE