TEA-TRIDECYLBENZENESULFONATE
TEA-Tridecylbenzenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch cá nhân và công nghiệp. Thành phần này có khả năng loại bỏ hiệu quả dầu, bụi bẩn và các tạp chất từ da và tóc nhờ cấu trúc phân tử hai đầu của nó. Mặc dù là một chất tẩy rửa hiệu quả, TEA-Tridecylbenzenesulfonate có thể gây khô da khi sử dụng ở nồng độ cao và cần được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm. Thành phần này được phê duyệt sử dụng trong các công thức mỹ phẩm tại EU và nhiều quốc gia khác.
Công thức phân tử
C25H46NO6S-
Khối lượng phân tử
488.7 g/mol
Tên IUPAC
2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;2-tridecylbenzenesulfonate
CAS
61886-59-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm rửa s
TEA-Tridecylbenzenesulfonate là một surfactant anion hóa học tổng hợp được tạo thành từ axit tridecylbenzenesulfonic và triethanolamine (TEA). Thành phần này có cấu trúc phân tử gồm một phần cỡ dầu (lipophilic) kết hợp với một phần yêu nước (hydrophilic), cho phép nó làm sạch hiệu quả bằng cách bao quanh các vết bẩn dầu và cho phép rửa sạch chúng đi. Đây là một trong những surfactant phổ biến nhất trong các sản phẩm tắm, gội đầu và rửa mặt do chi phí thấp và hiệu quả cao. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm từ các sản phẩm cao cấp cho đến các sản phẩm giá rẻ. Khả năng tạo bọt풍phú của nó làm cho người dùng cảm thấy sản phẩm đang hoạt động tốt, mặc dù bọt không nhất thiết có liên quan đến khả năng làm sạch. Nó hoạt động tốt trong các công thức nước cứng và ổn định ở một loạt các giá trị pH.
TEA-Tridecylbenzenesulfonate hoạt động thông qua cơ chế giảm căng bề mặt. Phần đuôi dầu của phân tử lồng vào trong các vết bẩn dầu trong khi phần đầu yêu nước hướng ra phía nước, làm cho dầu bị lơ lửng trong nước và có thể rửa sạch. Trên da, nó làm sạch bằng cách loại bỏ dầu tự nhiên, dưỡng chất, và các tạp chất khác, điều này có thể dẫn đến cảm giác sạch sẽ nhưng cũng có thể làm khô da nếu lạm dụng. Surfactant này tạo ra micelle - những giọt nhỏ bao quanh các hạt bẩn - giúp chúng không tự tập hợp lại. Nó cũng có tính chất tạo bọt tốt, tạo ra các bọt khí giúp tối ưu hóa tiếp xúc với da và các vùng cần làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant anion cho thấy TEA-Tridecylbenzenesulfonate có hiệu quả làm sạch tương đương với các surfactant khác như sodium laureth sulfate. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao (thường trên 2-3%), nó có thể gây kích ứng da, đặc biệt là trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel kết luận rằng thành phần này an toàn khi sử dụng trong các công thức rửa sạch (sản phẩm được rửa trôi). Nghiên cứu độc tính thường miệng và qua da cho thấy mức độ độc tính thấp ở các mức phơi nhiễm hợp lý. Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó có thể gây mất nước da thoáng qua khi để lâu trên da, nhưng điều này đảo ngược nhanh chóng sau khi rửa sạch.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch. Nồng độ tối đa khuyến cáo là 10-15% tùy theo loại sản phẩm và các thành phần khác trong công thức.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt và tắm là an toàn. Tối đa 2 lần/ngày để tránh làm quá khô da.
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion hiệu quả. Sodium laureth sulfate (SLES) là một surfactant mềm hơn được cho là ít kích ứng hơn. TEA-Tridecylbenzenesulfonate có chuỗi carbon dài hơn nên có lực làm sạch mạnh hơn nhưng có thể kích ứt hơn ở nồng độ cao.
SCI là một surfactant mild hơn được coi là lựa chọn dịu nhẹ hơn cho da nhạy cảm. TEA-Tridecylbenzenesulfonate mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứ hơn.
Decyl glucoside là một surfactant tự nhiên hơn, mềm hơn, ít kích ứt hơn nhưng kém hiệu quả trong việc làm sạch dầu. TEA-Tridecylbenzenesulfonate mạnh hơn nhưng tổng hợp hoàn toàn.
CAS: 61886-59-7 · EC: 263-296-2 · PubChem: 3017294
Bạn có biết?
TEA-Tridecylbenzenesulfonate được phát triển vào những năm 1950-1960 và nhanh chóng trở thành một trong những surfactant phổ biến nhất trên thế giới do chi phí sản xuất thấp và hiệu quả cao.
Chữ 'TEA' trong tên không phải là viết tắt của 'tea' (trà) mà là viết tắt của 'Triethanolamine' - một hóa chất được sử dụng để trung hòa axit và làm tăng pH để phù hợp với da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE