2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)
KhácEU ✓

Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)

TETRADECYLOCTADECANOIC ACID

Axit béo tổng hợp có chuỗi carbon dài (C32), được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm để ổn định hỗn hợp và kiểm soát độ nhớt. Thành phần này giúp cải thiện cảm giác trên da bằng cách làm mềm kết cấu sản phẩm. Nó hoạt động như một chất trung gian giữa các pha dầu và nước, tạo ra độ bền lâu dài cho các sản phẩm kem và lotion.

Cấu trúc phân tử TETRADECYLOCTADECANOIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C32H64O2

Khối lượng phân tử

480.8 g/mol

Tên IUPAC

2-tetradecyloctadecanoic acid

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong các s

Tổng quan

Tetradecyloctadecanoic Acid là một axit béo dạng rắn có chuỗi carbon dài, được tổng hợp để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm kem và lotion, nơi cần duy trì sự ổn định giữa các pha dầu và nước trong thời gian dài. Với khả năng kiểm soát độ nhớt hiệu quả, nó giúp tạo ra kết cấu mềm mại và dễ trải.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định hệ thống nhũ tương (emulsion stabilising)
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện độ mềm mại và khả năng trải của công thức
  • Tăng cường độ bền và shelf-life của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mịn trên da khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Tetradecyloctadecanoic Acid hoạt động như một emulsifier thứ cấp và viscosity agent bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước. Chuỗi carbon dài của nó có khả năng hòa tan trong cả chất béo và nước, giúp chúng hòa lẫn một cách ổn định. Ngoài ra, thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ trên da, cung cấp cảm giác mịn mà và nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ mỹ phẩm cho thấy các axit béo có chuỗi carbon dài như tetradecyloctadecanoic acid có khả năng cải thiện độ bền của nhũ tương nhờ vào cấu trúc phân tử của chúng. Những nghiên cứu này cũng xác nhận rằng thành phần này không gây kích ứng trên da ở nồng độ sử dụng phổ biến trong công thức.

Cách Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% tùy vào loại công thức và hiệu ứng nhớt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể dùng cả sáng và tối

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GLYCERYL STEARATEKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)vsGlyceryl Stearate

Cả hai đều là emulsifier, nhưng Tetradecyloctadecanoic Acid có chuỗi carbon dài hơn, cung cấp kiểm soát độ nhớt tốt hơn

Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)vsXanthan Gum

Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên, trong khi Tetradecyloctadecanoic Acid là axit béo tổng hợp; chúng thường hoạt động bổ sung trong công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Tetradecyloctadecanoic Acid— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Database— INCIDecoder

Bạn có biết?

Tên INCI của thành phần này phản ánh cấu trúc hóa học: 'Tetradecyl' (14 carbon) + 'octadecanoic' (18 carbon) = tổng cộng 32 atom carbon

Thành phần này được phát triển để thay thế các axit béo tự nhiên trong các công thức hiện đại, nhằm cải thiện tính ổn định và hiệu suất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit Tetradecyloctadecanoic (C32 Diol Acid)

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Mỹ Duyên10/6/2021
Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Mỹ Duyên28/5/2021

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE