2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBơ hạt Cacao Grandiflorum
Dưỡng ẩmEU ✓

Bơ hạt Cacao Grandiflorum

THEOBROMA GRANDIFLORUM SEED BUTTER

Bơ hạt Cacao Grandiflorum là chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt của cây Theobroma grandiflorum (còn gọi là Cupuaçu), thuộc họ Sterculiaceae. Thành phần này giàu axit béo thiết yếu và vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc da để cấp ẩm sâu và làm mềm mại da. Nó tạo ra một lớp bảo vệ nhẹ nhàng mà không gây bít tắc lỗ chân lông, thích hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử THEOBROMA GRANDIFLORUM SEED BUTTER

PubChem (NIH)

CAS

394236-97-6

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex III v

Tổng quan

Bơ hạt Cacao Grandiflorum (Cupuaçu butter) là một thành phần cấp ẩm tự nhiên độc đáo được chiết xuất từ hạt của cây Theobroma grandiflorum, một loài cây nhiệt đới gốc Amazonia. Với thành phần chính là axit oleic, palmitic và stearic, nó tạo ra một kết cấu mềm mại và dễ hấp thụ. Khác với bơ cacao truyền thống, Cupuaçu butter nhẹ hơn, ít béo hơn và thích hợp hơn cho các loại da yêu cầu cấp ẩm nhưng không muốn cảm giác quá nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và dài lâu cho da khô
  • Tạo lớp bảo vệ da mà không tắc lỗ chân lông
  • Giàu axit béo thiết yếu giúp phục hồi hàng rào da
  • Có tính chất làm mềm và mịn da tự nhiên
  • Giàu vitamin E và chất chống oxy hóa

Lưu ý

  • Có thể gây mụn nhẹ ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Nên patch test trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ (occlusive layer) trên bề mặt da, giúp giữ nước và các chất dưỡng khác lại bên trong. Các axit béo trong bơ hạt có khả năng xuyên qua lớp sừng (stratum corneum) và cấp ẩm từ bên trong, đồng thời vitamin E bảo vệ da khỏi stress oxy hóa. Kết cấu mềm của nó cho phép da hấp thụ dễ dàng mà không tạo cảm giác dính hoặc bết.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy bơ hạt Cupuaçu chứa polyphenols và phytosterols có tính chất chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Một số công bố khoa học xác nhận rằng axit béo trong thành phần này giúp tăng cường độ liền kết của hàng rào da (skin barrier integrity) và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Nó đã được sử dụng truyền thống trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da của các nước Nam Mỹ trong hàng thế kỷ.

Cách Bơ hạt Cacao Grandiflorum tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bơ hạt Cacao Grandiflorum

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức sản phẩm dưỡng ẩm, có thể lên tới 10% trong các sản phẩm chuyên biệt như mặt nạ hay treatment

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, đặc biệt thích hợp cho liệu trình dưỡng ẩm thường xuyên

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Bơ hạt Cacao GrandiflorumvsTHEOBROMA CACAO SEED BUTTER (Bơ cacao thông thường)

Cacao butter là chất rắn hơn, có điểm tan cao hơn (khoảng 34-38°C) và tạo cảm giác nặng hơn trên da. Cupuaçu butter mềm hơn, tan chảy dễ dàng hơn ở nhiệt độ cơ thể và hấp thụ nhanh hơn.

Bơ hạt Cacao GrandiflorumvsSHEA BUTTER

Shea butter có nồng độ vitamin A cao hơn (retinol), còn Cupuaçu butter giàu vitamin E hơn. Shea butter hấp thụ chậm hơn và thường nặng hơn, Cupuaçu nhẹ nhàng và mịn hơn.

Bơ hạt Cacao GrandiflorumvsCOCONUT OIL

Dầu dừa có tính chống khuẩn cao hơn nhưng cũng có comedogenic rating cao hơn (4-5). Cupuaçu butter an toàn hơn cho da dễ mụn với rating 2.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care CouncilNatural Cosmetics Database
  • Cupuaçu Butter in Cosmetics: Properties and Benefits— European Commission
  • Theobroma Grandiflorum - Botanical Extract Review— Personal Care Products Council
  • Fatty Acids in Natural Butters for Skincare— Environmental Working Group
  • Amazonian Botanicals in Modern Cosmetics— Journal of Natural Botanicals

CAS: 394236-97-6 · EC: -

Bạn có biết?

Cupuaçu là loài cây đồng loại (related species) với cây cacao, cả hai đều thuộc họ Sterculiaceae, nhưng Cupuaçu chỉ mọc ở khu vực Amazonia và được gọi là 'cacao của vùng rừng mưa'

Ở Brazil, Cupuaçu được sử dụng rộng rãi không chỉ để làm mỹ phẩm mà còn để làm các sản phẩm thực phẩm như nước uống, kem gelato và kẹo, với hương vị độc đáo giữa chuối và dâu tây

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Bơ hạt Cacao Grandiflorum

Xu hướng đồ bơi 2021

Sản phẩm chứa Bơ hạt Cacao Grandiflorum

Renova

Bálsamo Humectante

Có theo dõi giá
Nectar Of Nature
Les Cosmétiques Design Paris

Nectar Of Nature

Có theo dõi giá
Unknown

burts bees unscented

Có theo dõi giá
2 in 1 diaper cream and powder burts bees baby
Unknown

2 in 1 diaper cream and powder burts bees baby

Có theo dõi giá
Burt's Bees

Shea + Passionfruit Lip Balm in Paper Tube

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL