2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Thiodipropyonic
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit Thiodipropyonic

THIODIPROPIONIC ACID

Axit thiodipropyonic là một chất chống oxy hóa tổng hợp có chứa liên kết sulfur, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất bảo quản hiệu quả, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa của các dầu và chất béo trong công thức, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Ngoài vai trò chống oxy hóa, nó cũng có khả năng điều hòa và dưỡng ẩm da, giúp cải thiện độ mịn và độ ẩm của làn da. Thành phần này được công nhận là an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu trúc phân tử THIODIPROPIONIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O4S

Khối lượng phân tử

178.21 g/mol

Tên IUPAC

3-(2-carboxyethylsulfanyl)propanoic acid

CAS

111-17-1

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Axit thiodipropyonic là một chất chống oxy hóa hiệu quả được sử dụng phổ biến trong công thức mỹ phẩm để bảo vệ và ổn định các thành phần nhạy cảm với oxy. Với cấu trúc phân tử độc đặc chứa hai nhóm carboxylic và một liên kết disulfide, thành phần này có khả năng dễ dàng xuyên qua các lớp da và cung cấp chức năng dưỡng ẩm. Nó được công nhận là an toàn cho tất cả các loại da và là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ các thành phần có lợi khỏi biến chất
  • Kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà không cần bảo quản tổng hợp khác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của da
  • Ổn định công thức cosmetic và tăng cơ học của sản phẩm
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây mụn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hương vị tiềm ẩn từ liên kết sulfur có thể không được chấp nhận ở các sản phẩm cao cấp
  • Cần kiểm tra tương thích với các thành phần khác trong công thức để đạt hiệu quả tối ưu

Cơ chế hoạt động

Axit thiodipropyonic hoạt động bằng cách cung cấp các electron để trung hòa các gốc tự do được tạo ra từ quá trình oxy hóa, từ đó ngăn chặn việc phân hủy các dầu tự nhiên và các thành phần hoạt chất khác trong công thức. Khi được áp dụng lên da, nó cũng hoạt động như một chất điều hòa để cải thiện độ ẩm và độ dẻo dai của thớ ngoài da, tạo ra một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ lại nước tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của axit thiodipropyonic trong việc bảo vệ các dầu thực vật và các chất béo khác khỏi quá trình oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mà không cần dùng bảo quản tổng hợp khác. Các thử nghiệm lâm sàng trên da người cho thấy nó an toàn, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường, và có khả năng cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của da sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên.

Cách Axit Thiodipropyonic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Thiodipropyonic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01-0.5% tùy theo công thức cụ thể và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATEGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit ThiodipropyonicvsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng axit thiodipropyonic có khả năng bảo quản tốt hơn và an toàn hơn với da nhạy cảm

Axit ThiodipropyonicvsBHT (BUTYLATED HYDROXYTOLUENE)

Axit thiodipropyonic an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn BHT, được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm cao cấp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Cosmetics Database (CPNP)Personal Care Products Council (PCPC)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticInfo.org
  • Antioxidants in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Thiodipropionic Acid in Cosmetic Preservation— European Commission

CAS: 111-17-1 · EC: 203-841-3 · PubChem: 8096

Bạn có biết?

Axit thiodipropyonic cũng được sử dụng trong công nghiệp lương thực và nhựa plastic để chống oxy hóa, không chỉ riêng mỹ phẩm

Liên kết disulfide trong phân tử này là cơ sở của hoạt động chống oxy hóa độc đáo, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ rất thấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit Thiodipropyonic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Mỹ Duyên10/6/2021
Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Mỹ Duyên28/5/2021

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL