2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước Thuja Đông Phương
Dưỡng ẩmEU ✓

Nước Thuja Đông Phương

THUJA ORIENTALIS WATER

Nước Thuja Đông Phương là dung dịch nước chứa các tinh chất được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất hơi nước từ toàn bộ cây Thuja orientalis. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất dưỡng ẩm và làm dịu da tự nhiên. Ngoài ra, nó còn có khả năng điều hòa mùi và cải thiện kết cấu da nhờ các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học. Đây là một thành phần nhẹ nhàng, thích hợp cho các công thức skincare tự nhiên.

Cấu trúc phân tử THUJA ORIENTALIS WATER

PubChem (NIH)

CAS

91770-83-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo quy định EU 1223/2009, Thuja Orient

Tổng quan

Nước Thuja Đông Phương là một thành phần thiên nhiên được chiết xuất từ cây Thuja orientalis qua phương pháp chưng cất hơi nước, tạo ra một dung dịch chứa các tinh dầu và hợp chất thực vật có hoạt tính. Thành phần này đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á hàng nghìn năm và hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó cung cấp tính năng kép về dưỡng ẩm và làm dịu da, đồng thời giúp cải thiện mùi hương của sản phẩm mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và dưỡng da từ sâu bên trong
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên
  • Giúp làm dịu và mềm mại da
  • Cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với tinh dầu từ cây Thuja
  • Không nên tiếp xúc với mắt, nếu vào mắt hãy rửa sạch ngay lập tức

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Nước Thuja Đông Phương thấm vào tầng ngoài của biểu bì và giúp khóa ẩm bằng cách tạo một lớp bảo vệ nhẹ. Các hợp chất hoạt tính trong thành phần này, đặc biệt là pinene và thujone, có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng. Đồng thời, chúng kích thích sự sản sinh tự nhiên của các dung dịch dưỡng ẩm của da, giúp duy trì độ ẩm lâu dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Thuja orientalis chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ bao gồm flavonoid, terpenoid, và tinh dầu. Những hợp chất này thể hiện các tính chất chống oxy hóa, chống viêm, và kháng khuẩn trong các thử nghiệm in vitro. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng trên con người để xác nhận hiệu quả trên da một cách đầy đủ và xác định nồng độ tối ưu.

Cách Nước Thuja Đông Phương tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước Thuja Đông Phương

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các công thức nước hoa mỹ phẩm; 0.5-2% trong các sản phẩm dưỡng da để tránh kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc 3-5 lần mỗi tuần tùy theo loại da và nồng độ

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nước Thuja Đông PhươngvsWITCH HAZEL WATER

Cả hai đều là chiết xuất thực vật nước, nhưng Thuja có tính chất dưỡng ẩm tốt hơn, trong khi Witch Hazel mạnh mẽ hơn trong việc se khít lỗ chân lông

Nước Thuja Đông PhươngvsROSE WATER

Thuja Orientalis Water có tính chất kháng khuẩn và chống viêm mạnh hơn, trong khi Rose Water nhẹ nhàng và lãng mạn hơn

Nước Thuja Đông PhươngvsCHAMOMILE EXTRACT

Cả hai có tính chất chống viêm, nhưng Thuja mạnh hơn, Chamomile nhẹ nhàng và ít gây kích ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission on Cosmetics DatabaseBotanical Beauty: Phytochemistry and Skincare
  • Safety Assessment of Plant-Derived Aqueous Extracts in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Thuja orientalis: Traditional Uses and Modern Applications— Journal of Ethnopharmacology
  • European Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
  • Natural Ingredients in Skincare: Efficacy and Safety— Dermatology Times

CAS: 91770-83-1 · EC: 294-870-0

Bạn có biết?

Cây Thuja orientalis được gọi là 'cây sống mãi mãi' ở Trung Quốc vì khả năng sống lâu và khả năng chịu đựng của nó, và được trồng ở các ngôi đền Phật giáo từ hàng ngàn năm trước

Tinh dầu từ Thuja orientalis từng được sử dụng trong các phương pháp trị liệu truyền thống để điều trị các vấn đề về da, và hiện tại nó được các nhà cosmetic chemist hiện đại phát hiện lại nhờ những thành phần có hoạt tính mạnh của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước Thuja Đông Phương

Mẫu bàn nước đẹp

Nước hoa

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Du lịch nước ngoài

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL