THUJA PLICATA LEAF EXTRACT
Chiết xuất từ lá của cây Thuja plicata (Thuja phương Tây), thuộc họ Cupressaceae, được sử dụng chủ yếu như một tác nhân tạo mùi trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này mang lại hương thơm tự nhiên, gợi nhớ đến mùi gỗ và tinh dầu, và thường được kết hợp trong các công thức nước hoa, xà phòng và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với các tính chất tự nhiên từ thực vật, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm "green beauty" và cosmetic tự nhiên.
CAS
94334-32-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Thuja plicata leaf extract là một chiết xuất tự nhiên từ lá cây Thuja plicata, một loài cây họ Cupressaceae phổ biến ở Bắc Mỹ. Thành phần này chủ yếu được sử dụng trong ngành mỹ phẩm vì tính chất tạo mùi của nó, mang lại hương thơm gỗ tự nhiên đặc trưng. Nó được trích xuất bằng các phương pháp như ngâm hoặc chưng cất, giữ lại các hợp chất hương liệu tự nhiên của lá cây.
Chiết xuất lá Thuja plicata hoạt động bằng cách giải phóng các hợp chất hương thơm volatile (như alpha-pinene, limonene, và các terpenoid khác) khi được pha vào các công thức mỹ phẩm. Các hợp chất này nhanh chóng bay hơi từ da, tạo ra hương thơm nhẹ hoặc mạnh tùy theo nồng độ. Đồng thời, các tinh dầu có trong chiết xuất cũng có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, tuy nhiên hiệu quả này không phải là mục đích chính của việc sử dụng thành phần này.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học cho thấy rằng chiết xuất Thuja plicata chứa nhiều terpenes có tính kháng khuẩn và kháng nấm, nhưng các công trình nghiên cứu cụ thể về an toàn sử dụng trong cosmetics còn hạn chế. Hầu hết các dữ liệu an toàn dựa trên lịch sử sử dụng lâu dài và các đánh giá của các tổ chức quy định EU. Tuy chiết xuất có tính kháng khuẩn, nhưng nồng độ sử dụng trong cosmetics thường không đủ cao để có hiệu quả điều trị đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1%-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa đòi hỏi nồng độ cao hơn, trong khi các sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày tùy theo sản phẩm chứa nó, thường là các sản phẩm xà phòng, nước hoa hoặc sản phẩm deodorant
Công dụng:
Cả hai đều là chiết xuất tự nhiên mang hương thơm mạnh mẽ. Thuja plicata mang hương gỗ sâu sắc, trong khi Citrus Limon mang hương cam chanh tươi sáng. Thuja plicata có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng cũng có khả năng kích ứt cao hơn ở nồng độ cao.
Thuja plicata là thành phần tự nhiên với lịch sử sử dụng lâu dài, trong khi Fragrance tổng hợp có thể đa dạng hơn nhưng có thể không phải là thành phần từ thiên nhiên 100%.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 94334-32-4 · EC: 305-105-8
Bạn có biết?
Thuja plicata còn được biết đến với tên gọi 'Western red cedar' (gỗ đỏ phương Tây) và được người bản địa Tây Bắc Thái Bình Dương sử dụng trong y học truyền thống hàng ngàn năm
Các tinh dầu trong Thuja plicata có khả năng đánh bay muỗi và côn trùng khác, vì vậy nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống côn trùng tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE