TILIA CORDATA OIL
Dầu Tilia Cordata được chiết xuất từ hoa sơn trà (hoa vôi nhỏ), một loài thực vật thuộc họ Tiliaceae. Thành phần này có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dầu hoa sơn trà mang lại mùi hương nhẹ nhàng tự nhiên đồng thời cung cấp các lợi ích chống oxy hóa cho da.
CAS
68916-81-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tilia Cordata Oil là một thành phần được chiết xuất tự nhiên từ hoa sơn trà (Tilia cordata), một loài cây gỗ thuộc họ Tiliaceae có hơn 30 loài phân bố khắp khu vực ôn đới. Dầu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mại da tuyệt vời. Thành phần này vừa cung cấp các chất chống oxy hóa có lợi, vừa mang lại mùi hương nhẹ nhàng, hoàn hảo cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Dầu hoa sơn trà hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giúp khóa giữ độ ẩm tự nhiên và ngăn mất nước từ lớp biểu bì. Các hợp chất dưỡng ẩm trong dầu thẩm thấu vào da, làm mềm mại và tăng cảm giác mịn màng. Thành phần chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại từ các gốc tự do và stress môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Dầu hoa sơn trà chứa các axit béo thiết yếu, vitamin E tự nhiên và các hợp chất phenolic có tính chất chống oxy hóa. Các nghiên cứu trên các thành phần từ hoa sơn trà cho thấy hiệu quả trong việc cấp nước da và cải thiện độ co giãn của da. Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng trên Tilia Cordata Oil cụ thể còn hạn chế, nhưng các tính chất của nhóm dầu tự nhiên này đã được công nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể kết hợp trong dầu dưỡng, serum hoặc mặt nạ
Công dụng:
Cả hai đều là dầu dưỡng ẩm tự nhiên, nhưng dầu hoa sơn trà có hương thơm tự nhiên mạnh hơn và tính chất chống oxy hóa lớn hơn, trong khi dầu jojoba nhẹ hơn và phù hợp hơn với da dầu
Glycerin là thành phần giữ nước nhẹ, nhanh thẩm thấu; dầu hoa sơn trà tạo lớp bảo vệ bền vững hơn và có tính chất chống oxy hóa
CAS: 68916-81-4 · EC: 284-536-2
Bạn có biết?
Sơn trà là loài cây tháng Sáu có biệt danh 'cây tình yêu' trong nhiều nền văn hóa Âu châu vì hoa nở vào thời gian tối lạc quan nhất trong năm
Hoa sơn trà đã được sử dụng trong y học cổ truyền Âu châu hàng thế kỷ để làm trà an thần và giảm căng thẳng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL