2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTiliroside
Chống oxy hoáEU ✓

Tiliroside

TILIROSIDE

Tiliroside là một flavonoid glycoside tự nhiên được tìm thấy trong các loại cây như cây lục bình nước và một số thực vật khác. Đây là một phân tử polyphenol phức tạp với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và các tính chất dưỡng da đa năng. Tiliroside hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe tổng thể của da.

Cấu trúc phân tử TILIROSIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H26O13

Khối lượng phân tử

594.5 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3S,4S,5R,6S)-6-[5,7-dihydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)-4-oxochromen-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methyl (E)-3-(4-hydroxyphenyl)prop-2-enoate

CAS

20316-62-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tiliroside là một glycoside flavonoid phức tạp được tách chiết từ các tài nguyên thực vật tự nhiên. Thành phần này sở hữu cấu trúc hóa học độc đáo bao gồm một nhân kaempferol được kết hợp với một xương sống đường phức tạp. Trong công thức mỹ phẩm, tiliroside hoạt động chủ yếu như một chất chống oxy hóa và điều hòa da, cung cấp nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Có tính chất chống viêm, giảm đỏ và kích ứng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và làm mềm mại làn da
  • Giúp bảo vệ chức năng rào cản da

Cơ chế hoạt động

Tiliroside hoạt động thông qua cơ chế quét gốc tự do trực tiếp, trung hòa các phân tử gây hại trước khi chúng có thể làm tổn thương DNA và collagen. Cấu trúc polyphenol của nó cho phép nó xuyên qua các lớp da và cung cấp bảo vệ từ bên trong. Ngoài ra, tiliroside có thể kích hoạt các đường tín hiệu tự nhiên của da, tăng cường sản xuất các phân tử chống viêm và hỗ trợ chức năng rào cản da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng tiliroside có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với nhiều flavonoid khác, với khả năng bao gồm cả hoạt động chống viêm. Mặc dù dữ liệu lâm sàng trên da người còn hạn chế, nhưng các công trình nghiên cứu cho thấy tiliroside và các flavonoid tương tự có thể giúp cải thiện độ ẩm da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Các flavonoid nói chung đã được công nhận trong các tài liệu khoa học về dưỡng da như những thành phần có tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe da lâu dài.

Cách Tiliroside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tiliroside

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1KAEMPFEROL

So sánh với thành phần khác

TilirosidevsKAEMPFEROL

Tiliroside là dạng glycoside của kaempferol, có nghĩa là nó có thêm phần gắn kết đường. Điều này có thể cải thiện khả năng hòa tan và độ ổn định của nó trong công thức

TilirosidevsVITAMIN E

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng tiliroside hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Vitamin E là chất chống oxy hóa axit béo, trong khi tiliroside là polyphenol hòa tan trong nước

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed - Natural Flavonoids in CosmeticsPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Flavonoids and their glycosides: metabolism and cellular uptake in the small intestine— PubMed Central
  • EU CosIng - Tiliroside— European Commission

CAS: 20316-62-5 · EC: - · PubChem: 5320686

Bạn có biết?

Tiliroside được tìm thấy phong phú trong những bông hoa cây lục bình nước, một loại cây đã được sử dụng trong y học cổ truyền Á Đông trong hàng thế kỷ

Tên gọi 'tiliroside' xuất phát từ chi Tilia (cây vôi), mặc dù nó cũng được tìm thấy trong nhiều loại thực vật khác như cây Hibiscus

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE