TILIROSIDE
Tiliroside là một flavonoid glycoside tự nhiên được tìm thấy trong các loại cây như cây lục bình nước và một số thực vật khác. Đây là một phân tử polyphenol phức tạp với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và các tính chất dưỡng da đa năng. Tiliroside hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe tổng thể của da.
Công thức phân tử
C30H26O13
Khối lượng phân tử
594.5 g/mol
Tên IUPAC
[(2R,3S,4S,5R,6S)-6-[5,7-dihydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)-4-oxochromen-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methyl (E)-3-(4-hydroxyphenyl)prop-2-enoate
CAS
20316-62-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tiliroside là một glycoside flavonoid phức tạp được tách chiết từ các tài nguyên thực vật tự nhiên. Thành phần này sở hữu cấu trúc hóa học độc đáo bao gồm một nhân kaempferol được kết hợp với một xương sống đường phức tạp. Trong công thức mỹ phẩm, tiliroside hoạt động chủ yếu như một chất chống oxy hóa và điều hòa da, cung cấp nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể của da.
Tiliroside hoạt động thông qua cơ chế quét gốc tự do trực tiếp, trung hòa các phân tử gây hại trước khi chúng có thể làm tổn thương DNA và collagen. Cấu trúc polyphenol của nó cho phép nó xuyên qua các lớp da và cung cấp bảo vệ từ bên trong. Ngoài ra, tiliroside có thể kích hoạt các đường tín hiệu tự nhiên của da, tăng cường sản xuất các phân tử chống viêm và hỗ trợ chức năng rào cản da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng tiliroside có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với nhiều flavonoid khác, với khả năng bao gồm cả hoạt động chống viêm. Mặc dù dữ liệu lâm sàng trên da người còn hạn chế, nhưng các công trình nghiên cứu cho thấy tiliroside và các flavonoid tương tự có thể giúp cải thiện độ ẩm da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Các flavonoid nói chung đã được công nhận trong các tài liệu khoa học về dưỡng da như những thành phần có tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe da lâu dài.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Tiliroside là dạng glycoside của kaempferol, có nghĩa là nó có thêm phần gắn kết đường. Điều này có thể cải thiện khả năng hòa tan và độ ổn định của nó trong công thức
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng tiliroside hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Vitamin E là chất chống oxy hóa axit béo, trong khi tiliroside là polyphenol hòa tan trong nước
CAS: 20316-62-5 · EC: - · PubChem: 5320686
Bạn có biết?
Tiliroside được tìm thấy phong phú trong những bông hoa cây lục bình nước, một loại cây đã được sử dụng trong y học cổ truyền Á Đông trong hàng thế kỷ
Tên gọi 'tiliroside' xuất phát từ chi Tilia (cây vôi), mặc dù nó cũng được tìm thấy trong nhiều loại thực vật khác như cây Hibiscus
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE