TIPA-LAURYL SULFATE
TIPA-Lauryl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh, được tạo thành từ sự kết hợp giữa lauryl sulfate và triethanolamine (TIPA). Đây là một trong những surfactant phổ biến nhất trong các sản phẩm làm sạch như dầu gội, sữa rửa mặt và kem đánh răng. Chất này có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất bẩn, dầu và các tạp chất khác từ bề mặt da và tóc. Với tính chất tạo bọt mạnh mẽ, nó giúp tạo cảm giác làm sạch sâu mà người dùng mong muốn.
Công thức phân tử
C21H47NO7S
Khối lượng phân tử
457.7 g/mol
Tên IUPAC
1-[bis(2-hydroxypropyl)amino]propan-1-ol;dodecyl hydrogen sulfate
CAS
66161-60-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
TIPA-Lauryl Sulfate là một surfactant anion thuộc nhóm lauryl sulfate, được kết hợp với triethanolamine để cải thiện tính ổn định trong công thức. Nó là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân vì khả năng làm sạch sâu và tạo bọt phong phú. Với các chứng chỉ sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, nó đã trở thành một trong những thành phần cơ bản trong các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày như dầu gội, sữa rửa mặt và xà phòng tắm.
TIPA-Lauryl Sulfate hoạt động bằng cách xen kẽ giữa các phân tử nước và dầu, làm giảm căng bề mặt và cho phép các bụi bẩn, dầu và tạp chất bị nước gỡ ra. Cơ chế này dựa trên cấu trúc phân tử có đuôi k疏水(thích dầu) và đầu thân thiện với nước, tạo thành micelle giúp bao quanh các chất bẩn và rửa sạch chúng. Trên da, nó có thể loại bỏ một số chất bảo vệ tự nhiên (lipid), đó là lý do tại sao các sản phẩm chứa nó thường cần được sử dụng cùng với các chất dưỡng ẩm bổ sung.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng lauryl sulfate và các dẫn xuất của nó có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng cũng có thể gây kích ứng khi nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các surfactant anion mạnh như TIPA-Lauryl Sulfate có thể làm thay đổi cấu trúc lipid da khi sử dụng không đúng cách. Tuy nhiên, khi được công thức hóa đúng cách và sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường 5-15%), nó được coi là an toàn cho hầu hết các loại da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, nhưng nên kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để tránh làm khô da và tóc
Công dụng:
TIPA-Lauryl Sulfate và Sodium Lauryl Sulfate đều là các surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch tương tự nhau. Tuy nhiên, TIPA-Lauryl Sulfate được coi là ôn hòa hơn nhờ sự kết hợp với triethanolamine, giúp điều chỉnh pH và làm giảm tính kích ứt
Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoter nhẹ hơn và ôn hòa hơn so với TIPA-Lauryl Sulfate. Nó phù hợp hơn cho da nhạy cảm nhưng khả năng làm sạch không mạnh bằng
Sodium Coco-Sulfate được coi là một lựa chọn thân thiện hơn với đặc tính làm sạch vừa phải. Nó ôn hòa hơn TIPA-Lauryl Sulfate nhưng chi phí có thể cao hơn
CAS: 66161-60-2 · EC: 266-195-1 · PubChem: 106679
Bạn có biết?
Triethanolamine (TIPA) trong tên gọi được thêm vào để điều chỉnh pH của surfactant, làm cho nó ít gây kích ứt hơn so với hình thức sodium sulfate
TIPA-Lauryl Sulfate được sử dụng từ những năm 1940 và vẫn là một trong những surfactant phổ biến nhất trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân trên thế giới
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE