TIPA-MYRISTATE
TIPA-Myristate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được tạo từ sự kết hợp giữa triisopropanolamine và axit myristric. Đây là một thành phần làm sạch hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, dung dịch tẩy tế bào chết và sữa rửa mặt. Chất này có khả năng loại bỏ bẩn và dầu mà không làm khô da quá mức, thích hợp cho các công thức nhẹ nhàng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
TIPA-Myristate được phê duyệt để sử dụng
TIPA-Myristate là một ester gốc myristic được hình thành từ triisopropanolamine, một hóa chất có tính chất điều hòa pH tự nhiên. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ vào tính chất làm sạch nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. So với các surfactant ion mạnh khác, TIPA-Myristate duy trì độ ẩm tự nhiên của da và không làm xáo trộn barrier function của da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các dòng sản phẩm dermatology và natural/organic do khả năng sinh học phân hủy tốt. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép các tạp chất rửa sạch khỏi da mà không gây tổn thương.
TIPA-Myristate hoạt động như một chất hoạt động bề mặt amphoteric, có nghĩa là nó có cả tính chất thân nước (hydrophilic) và thân dầu (lipophilic). Phân tử của nó có khả năng bao bọc các chất bẩn và dầu thừa, tách chúng khỏi bề mặt da và cho phép rửa sạch bằng nước. Quá trình này diễn ra nhẹ nhàng, không phá hủy các lipid tự nhiên cần thiết để duy trì hàng rào bảo vệ da. Nhờ vào nhóm triisopropanolamine, thành phần này cũng có khả năng điều chỉnh độ pH công thức, giữ nó ở mức pH trung tính đến nhẹ axit (5-6.5), rất gần với pH tự nhiên của da. Điều này giảm thiểu kích ứng và giúp da không bị tổn thương sau khi rửa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về triisopropanolamine và các dẫn xuất của nó cho thấy an toàn cho sử dụng ngoài da ở các nồng độ khuyến cáo. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các sản phẩm chứa TIPA và kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm tinh dầu đã chứng minh rằng TIPA-Myristate có khả năng sinh học phân hủy tốt, không tích tụ trong môi trường, do đó thân thiện với sinh thái. Nghiên cứu in vivo trên da người cho thấy các sản phẩm sữa rửa mặt chứa TIPA-Myristate gây kích ứng ít hơn so với các surfactant ion mạnh như sodium lauryl sulfate, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm. Độc tính da cấp tính và độc tính tích lũy cũng được đánh giá là không đáng kể ở các nồng độ sử dụng công nghiệp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại công thức và độ mạnh mong muốn của sản phẩm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) hoặc theo nhu cầu.
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant làm sạch, nhưng TIPA-Myristate nhẹ nhàng hơn, không gây kích ứng da mạnh, và không phá hủy barrier function của da như sodium lauryl sulfate có thể làm.
TIPA-Myristate có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng giữ da ẩm tốt. Sodium cocoyl isethionate nhẹ nhàng hơn nhưng làm sạch không mạnh bằng.
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng phù hợp cho da nhạy cảm. TIPA-Myristate có ưu thế về điều chỉnh pH tự nhiên, trong khi cocamidopropyl betaine có khả năng kỳ. Cả hai sử dụng phổ biến trong shampoo trẻ em.
Bạn có biết?
TIPA-Myristate được sử dụng trong nhiều sản phẩm shampoo trẻ em vì độ an toàn cao và khả năng không gây cháy mắt tối ưu.
Thành phần này đặc biệt được yêu thích trong các công thức 'soap-free' (không xà phòng) vì khả năng duy trì pH cân bằng mà không cần sử dụng các axit bổ sung.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE