2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTitanium Dioxide (Oxide Titan)
KhácEU ✓

Titanium Dioxide (Oxide Titan)

TITANIUM/TITANIUM DIOXIDE

Titanium dioxide là một chất vô cơ trắng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất tạo màu và chất làm mờ. Nó có khả năng phản xạ và tán xạ ánh sáng hiệu quả, giúp cải thiện độ phủ và độ sáng của sản phẩm. Titanium dioxide là thành phần an toàn và được công nhận bởi các cơ quan quản lý quốc tế, được sử dụng trong các sản phẩm skincare, makeup, và đặc biệt là kem chống nắng.

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép trong EU (Annex VI) với nồng đ

Tổng quan

Titanium dioxide là một pigment vô cơ được sử dụng trong mỹ phẩm từ hàng thập kỷ, được biết đến với tính ổn định cao và hiệu quả bảo vệ da. Nó hoạt động như một chất chắn vật lý, phản xạ tia UV-A và UV-B trước khi chúng có thể xâm nhập vào da. Đây là lựa chọn ưu tiên cho những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần chống nắng hóa học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Phản xạ và tán xạ tia UV, cung cấp bảo vệ chống nắng vật lý
  • Tạo độ phủ cao, cải thiện độ sáng và độ mịn của sản phẩm
  • Làm mờ các khuyết điểm và giãn lỗ chân lông
  • Ổn định công thức, giúp sản phẩm lâu trôi hơn
  • An toàn cho tất cả loại da, bao gồm da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Titanium dioxide hoạt động thông qua cơ chế phản xạ và tán xạ ánh sáng. Các hạt của nó tạo thành một lớp bảo vệ vật lý trên bề mặt da, chặn tia UV trước khi chúng có thể gây hại cho tế bào da bên dưới. Ngoài ra, khả năng làm mờ và tán xạ ánh sáng của nó giúp cải thiện diện mạo của da bằng cách ẩn các khuyết điểm và giãn lỗ chân lông, tạo ra vẻ ngoài mịn màng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh titanium dioxide là một chất chắn UV hiệu quả với khả năng bảo vệ trước tia UV-A và UV-B. FDA và EMA đều phê duyệt nó là thành phần chắn nắng hoạt chất. Các nghiên cứu an toàn da dài hạn không phát hiện ra bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào khi sử dụng ở nồng độ công thức mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Cách Titanium Dioxide (Oxide Titan) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Titanium Dioxide (Oxide Titan)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong kem chống nắng: 5-25% (phù hợp với quy định). Trong các sản phẩm khác: không giới hạn (ở EU với sản phẩm rửa sạch).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho sản phẩm chứa SPF. Chuẩn hóa: sử dụng ít nhất 2mg/cm² da để đạt độ bảo vệ được đánh giá.

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Titanium Dioxide (Oxide Titan)vsZINC OXIDE

Cả hai đều là chất chắn vật lý, nhưng titanium dioxide phản xạ tia UVB tốt hơn trong khi zinc oxide lại có hiệu quả chống UVA tốt hơn. Titanium dioxide tạo ra kết cấu nhẹ hơn.

Titanium Dioxide (Oxide Titan)vsOCTINOXATE (chất chắn hóa học)

Titanium dioxide là chất chắn vật lý không xâm nhập da, trong khi octinoxate là chất hóa học được hấp thụ. Titanium dioxide phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepFDA Approved Sunscreen Active IngredientsPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Titanium Dioxide— European Commission
  • Titanium Dioxide as a Sunscreen Agent— U.S. FDA
  • Physical vs Chemical Sunscreens: Titanium Dioxide Review— PubChem NIH

Bạn có biết?

Titanium dioxide cũng được sử dụng trong sơn, mực in, và thậm chí cả sản phẩm thực phẩm như chất tẩy trắng tự nhiên.

Một số nghiên cứu năm 2020 đã gây tranh cãi về hạt nano titanium dioxide, nhưng các cơ quan quản lý vẫn kết luận nó an toàn ở nồng độ mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE