2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTocotrienol
Chống oxy hoáEU ✓

Tocotrienol

TOCOTRIENOLS

Tocotrienol là một dạng vitamin E tự nhiên có cấu trúc hóa học độc đáo, được chiết xuất từ các nguồn thực vật như dầu cPalm, lúa mạch và các loại hạt. Thành phần này sở hữu khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, vượt trội hơn so với alpha-tocopherol thông thường, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và gốc tự do. Tocotrienol không chỉ hỗ trợ bảo vệ chống nắng mà còn cải thiện độ ẩm và sức khỏe chung của da.

Cấu trúc phân tử TOCOTRIENOLS

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C26H38O2

Khối lượng phân tử

382.6 g/mol

Tên IUPAC

2-methyl-2-[(3E,7E)-4,8,12-trimethyltrideca-3,7,11-trienyl]-3,4-dihydrochromen-6-ol

CAS

6829-55-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tocotrienol được chấp thuận sử dụng tron

Tổng quan

Tocotrienol là một hợp chất chứa trong vitamin E tự nhiên, với cấu trúc hoá học gồm một nhân chroman kết hợp với một đuôi isoprenoid chứa 3 liên kết kép. Khác với alpha-tocopherol phổ biến, tocotrienol có khả năng thấm sâu vào da tốt hơn nhờ cấu trúc phân tử nhỏ gọn hơn. Thành phần này được tìm thấy chủ yếu trong dầu cPalm đỏ, bột lúa mạch, bột cơm và các hạt dầu khác. Tocotrienol là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất tìm thấy trong thiên nhiên, với khả năng trung hòa gốc tự do vượt trội hơn so với các dạng vitamin E khác khoảng 40-60 lần. Ngoài vai trò bảo vệ chống nắng, tocotrienol còn giúp tái tạo hàng rào da, giữ ẩm tự nhiên và hỗ trợ giảm viêm, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong các sản phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tia UV
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da, làm mềm mại lớp ngoài da
  • Hỗ trợ giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Tăng cường khả năng tự phục hồi và tái tạo tế bào da

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với vitamin E tự nhiên
  • Nồng độ cao có thể gây bóng dầu hoặc làm tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, tocotrienol thâm nhập vào các lớp biểu bì và hạ bì, nơi nó trung hòa các gốc tự do được tạo ra từ tia UV và ô nhiễm môi trường. Cơ chế hoạt động chính của tocotrienol là donation electron cho các gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa kéo dài. Ngoài ra, tocotrienol còn kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên mềm mại, căng mọng hơn. Tocotrienol cũng hỗ trợ chức năng rào cản da bằng cách giữ lại độ ẩm tự nhiên và tăng cường lipoprotein trên bề mặt da. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người có da khô hoặc nhạy cảm, vì tocotrienol vừa bảo vệ vừa nuôi dưỡng da mà không gây tắc lỗ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy tocotrienol có khả năng chống oxy hóa vượt trội so với alpha-tocopherol, với IC50 (nồng độ ức chế 50%) thấp hơn khoảng 5-6 lần. Một nghiên cứu trên tạp chí 'Journal of Medicinal Food' năm 2015 chứng minh rằng tocotrienol giúp giảm thiệt hại da do UV B với hiệu quả cao hơn 40% so với vitamin E thông thường. Các thử nghiệm lâm sàng cũng cho thấy sử dụng tocotrienol trong 8-12 tuần giúp cải thiện độ ẩm da, giảm nếp nhăn và tăng độ sáng của da. Nghiên cứu từ 'International Journal of Cosmetic Science' cũng xác nhận rằng tocotrienol có tác dụng kháng viêm, giúp giảm đỏ và kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc bị mụn. Dù vậy, hầu hết các nghiên cứu đều sử dụng nồng độ từ 0,5% đến 2%, và hiệu quả phụ thuộc lớn vào hình thức phát hành và độ ổn định của thành phần này.

Cách Tocotrienol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tocotrienol

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong công thức cosmetic; thường sử dụng 0,5% - 1% cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng daHấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

TocotrienolvsALPHA-TOCOPHEROL

Tocotrienol có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn alpha-tocopherol khoảng 40-60 lần. Tocotrienol thấm sâu hơn vào da nhờ cấu trúc phân tử nhỏ gọn, trong khi alpha-tocopherol dễ sử dụng hơn và ổn định hơn

TocotrienolvsASCORBIC ACID

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng ascorbic acid tốt hơn cho sáng da và tăng sinh collagen. Tocotrienol tốt hơn cho bảo vệ chống nắng và giữ ẩm

TocotrienolvsRESVERATROL

Cả hai đều có hoạt động chống oxy hóa, nhưng resveratrol có tác dụng kích thích sirtuin tốt hơn. Tocotrienol ổn định hơn và thấm sâu tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelNatural Product ResearchJournal of Medicinal Food
  • Tocotrienols: A Promising Antioxidant for Skin Health— PubMed/NIH
  • Vitamin E Analogs in Photoprotection and Skin Care— Dermatology Times
  • CIR Safety Assessment of Tocopherols and Tocotrienols— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural Antioxidants in Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 6829-55-6 · PubChem: 9929901

Bạn có biết?

Tocotrienol được gọi là 'vitamin E thế hệ mới' vì nó hiếm hơn và có hiệu quả mạnh mẽ hơn alpha-tocopherol, nhưng ít được sử dụng rộng rãi vì chi phí sản xuất cao hơn 10-15 lần

Palm oil là nguồn tocotrienol phong phú nhất trên thế giới, nhưng do các lo ngại môi trường, nhiều công ty đang chuyển sang sử dụng tocotrienol từ dầu gạo và lúa mạch

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tocotrienol

The Microdelivery Exfoliating Facial Wash
Philosophy

The Microdelivery Exfoliating Facial Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE