2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnToluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc)
KhácEU ✓

Toluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc)

TOLUENE-2,5-DIAMINE

Toluene-2,5-diamine là một chất nhuộm tóc vĩnh viễn thuộc nhóm phenylenediamine, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và tiêu dùng. Chất này được biết đến với khả năng tạo màu bền và đa dạng, nhưng cũng gây ra những lo ngại về an toàn với sức khỏe. Nó hoạt động bằng cách thâm nhập vào th皮 tóc và tạo thành các phân tử màu phức tạp thông qua oxy hóa.

Cấu trúc phân tử TOLUENE-2,5-DIAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H10N2

Khối lượng phân tử

122.17 g/mol

Tên IUPAC

2-methylbenzene-1,4-diamine

CAS

95-70-5

8/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Toluene-2,5-diamine bị hạn chế ở EU theo

Tổng quan

Toluene-2,5-diamine (còn gọi là 2-methyl-p-phenylenediamine hoặc CI 76042) là một chất nhuộm azo được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó thuộc nhóm phenylenediamine - những chất nhuộm cơ sở được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp làm đẹp vì tính năng nhuộm mạnh và bền lâu. Tuy nhiên, chất này đã trở thành tâm điểm của tranh cãi về an toàn mỹ phẩm trong những thập kỷ gần đây do các lo ngại về độc tính tiềm tàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu nhuộm tóc vĩnh viễn, bền lâu
  • Cho phép tạo nhiều sắc độ màu từ sáng đến tối
  • Mức giá rẻ hơn so với các chất nhuộm tiên tiến khác
  • Tương thích tốt với các chất nhuộm khác trong công thức

Lưu ý

  • Lo ngại về độc tính tiêm nhiễm - một số nghiên cứu động vật cho thấy nguy cơ khối u tuyến vú ở chuột cái
  • Gây kích ứng da và dị ứng tiếp xúc ở một số người, đặc biệt là dị ứng chân ngắn
  • Nguy cơ phản ứng dị ứng toàn thân nếu tiếp xúc trong thời gian dài hoặc qua các vết mổ
  • Có tính độc tính sinh sản tiềm tàng ở liều cao

Cơ chế hoạt động

Toluene-2,5-diamine hoạt động thông qua quá trình oxy hóa trên tóc. Khi kết hợp với chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide), chất này xâm nhập vào lớp vỏ tóc và phản ứng để tạo thành các phân tử màu phức tạp (quinone-imine dyes). Những phân tử lớn này không thể thoát ra khỏi tóc, do đó tạo ra màu bền vĩnh viễn. Mức độ tiêm thụ da tùy thuộc vào thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ và điều kiện da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dịch tễ học về liên kết giữa nhuộm tóc vĩnh viễn và ung thư vẫn tranh cãi. Một số nghiên cứu động vật cũ (1970-1980) cho thấy toluene-2,5-diamine gây khối u ở chuột cái, dẫn đến việc cấm hoàn toàn ở một số quốc gia. Tuy nhiên, các nghiên cứu đó đã sử dụng liều cao và tuyến đường tiêm không tương đương với tiếp xúc tóc. Các nghiên cứu gần đây trên con người có kết quả không rõ ràng, không chứng minh được liên kết rõ ràng với ung thư.

Cách Toluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Toluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,5-3% trong công thức nhuộm tóc cuối cùng, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng khi cần nhuộm lại tóc, thường mỗi 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2HYDROGEN PEROXIDESODIUM CARBONATENatri sunfiteEWG 6

So sánh với thành phần khác

Toluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc)vsPPD (p-Phenylenediamine)

PPD là chất nhuộm mạnh hơn, sử dụng rộng rãi hơn. Toluene-2,5-diamine là phiên bản N-methyl của PPD, cho kết quả tương tự nhưng có khối lượng phân tử khác, tiêm thụ da khác nhau.

Toluene-2,5-diamine (Aamine nhuộm tóc)vsPlant-based dyes (màu nhuộm tự nhiên)

Các chất nhuộm tự nhiên như henna, indigo không gây lo ngại độc tính nhưng cho màu kém bền và khả năng tạo màu hạn chế so với phenylenediamine.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Agency for Research on Cancer (IARC)EWG Skin DeepPaula's Choice Research
  • Safety Assessment of Hair Dyes: Focus on Epidemiological Evidence and Carcinogenicity— PubMed/NCBI
  • EU Cosmetics Directive Restricted Substances List— European Commission NANDO
  • Assessment of Phenylenediamines in Hair Dyes— European Chemicals Agency

CAS: 95-70-5 · EC: 202-442-1 · PubChem: 7252

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE