TOLUENE SULFONIC ACID
Axit toluen sunfonic là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ và hydrotrope được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó giúp cải thiện độ ổn định của công thức và tăng khả năng hòa tan của các thành phần khó tan trong nước. Chất này có tính chất làm sạch tốt nhưng cần được sử dụng ở nồng độ phù hợp để tránh gây kích ứng da. Thường được thêm vào các sản phẩm tẩy rửa, nước rửa mặt và các dung dịch làm sạch chuyên sâu.
Công thức phân tử
C7H8O3S
Khối lượng phân tử
172.20 g/mol
Tên IUPAC
4-methylbenzenesulfonic acid
CAS
104-15-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Axit toluen sunfonic là một chất hoạt động bề mặt anion có cấu trúc phân tử chứa nhóm sunfonat (-SO3H) gắn trên vòng benzene được thế bằng nhóm methyl. Đây là một hydrotrope mạnh mẽ, có khả năng cải thiện độ hòa tan của các chất kỵ nước trong các công thức dựa trên nước. Nó được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một thành phần hỗ trợ, không phải là thành phần chính. Tính chất của nó cho phép nó hoạt động ở nồng độ thấp mà vẫn đạt hiệu quả tối ưu. Chất này có khả năng liên kết với các phân tử lưỡng cực kém, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hòa tan trong môi trường dung dịch.
Trên da, axit toluen sunfonic hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép nó hòa tan các tạp chất dầu mà nước không thể hòa tan một mình. Cơ chế này tương tự như các chất hoạt động bề mặt khác, nhưng với khả năng hydrotrope đặc biệt giúp giữ các chất này ở trạng thái hòa tan. Nó có thể xâm nhập vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và tạo ra các micelle giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và các tạp chất khác. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó cũng có thể gây mất cân bằng độ pH tự nhiên của da và làm xáo trộn chức năng hàng rào bảo vệ da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất hoạt động bề mặt sunfonat cho thấy rằng axit toluen sunfonic có khả năng tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác và không gây độc tính hệ thống ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao hơn, nó có khả năng gây kích ứng da tiềm tàng, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm. Hiện tại không có dữ liệu về tác dụng sinh sản hoặc tiềm tàng gây ung thư, và nó được coi là an toàn ở các nồng độ khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% tùy thuộc vào công thức và ứng dụng cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không nên sử dụng hàng ngày ở nồng độ cao; khuyến cáo sử dụng 2-3 lần/tuần
Công dụng:
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt anion mạnh mẽ. Sodium Laureth Sulfate là lựa chọn phổ biến hơn vì tính làm sạch tốt, nhưng axit toluen sunfonic có khả năng hydrotrope tốt hơn và ít gây kích ứng ở một số loại da.
Glycerin là chất dưỡng ẩm nhân tạo trong khi axit toluen sunfonic là tác nhân làm sạch. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau nhưng kết hợp tốt trong các công thức nước rửa mặt.
Panthenol là chất dưỡng ẩm và giảm kích ứng, trong khi axit toluen sunfonic là tác nhân làm sạch. Panthenol có thể giúp giảm thiểu tác dụng gây kích ứ của axit toluen sunfonic.
CAS: 104-15-4 · EC: 203-180-0 · PubChem: 6101
Bạn có biết?
Axit toluen sunfonic được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như xúc tác hóa học và chất nhuộm.
Chất này được phát hiện và sử dụng rộng rãi từ những năm 1960 trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân do khả năng hydrotrope vượt trội của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE