TREHALOSE ISOSTEARATE ESTERS
Trehalose Isostearate Esters là một thành phần dưỡng ẩm được tạo thành từ phản ứng esterification giữa axit isostearic và trehalose. Đây là một emollient mạnh mẽ giúp cấp nước và làm mềm da hiệu quả. Thành phần này có khả năng giữ độ ẩm lâu dài và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem dưỡng, serum và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Trehalose Isostearate Esters là một thành phần emollient và dưỡng ẩm hiệu suất cao, được tạo ra từ quá trình esterification của trehalose (một đường tự nhiên) với axit isostearic. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ lại độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da (TEWL). Nó được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn cao, độ dung nạp tốt trên mọi loại da, và khả năng kết hợp tốt với các thành phần dưỡng ẩm khác. Sự kết hợp giữa trehalose và isostearate tạo ra một phân tử lai có tính chất cả hydrophobic (gốc isostearate) và hydrophilic (gốc trehalose), cho phép nó hoạt động như một emollient mạnh mẽ đồng thời cải thiện khả năng ở lại trên da. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các công thức chống lão hóa, vì trehalose còn có khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa.
Trehalose Isostearate Esters hoạt động qua nhiều cơ chế trên da. Phần isostearate (hydrophobic) xâm nhập vào stratum corneum và giảm mất nước qua da bằng cách tạo một lớp dầu bảo vệ. Phần trehalose (hydrophilic) giữ lại nước trong các tế bào da, tăng cường quá trình giữ ẩm tự nhiên. Thành phần này cũng giúp làm mịn cấu trúc các tế bào bề mặt da, tạo ra cảm giác mềm mại và ánh sáng. Một cơ chế bổ sung là trehalose có khả năng bảo vệ lipid da khỏi oxy hóa, từ đó tăng cường hàng rào da. Điều này đặc biệt hữu ích cho da khô, da nhạy cảm hoặc da đã bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng trehalose và các chất dẫn xuất của nó có khả năng cải thiện độ ẩm da một cách đáng kể trong 4-8 tuần sử dụng liên tục. Nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức chứa trehalose ester giảm mất nước qua da tới 25% sau 2 tuần. Trehalose cũng được các nhà khoa học công nhận vì khả năng bảo vệ protein da khỏi biến dạng dưới stress môi trường (stress oxidative, nhiệt độ), một tính chất gọi là "chemical chaperone". Axit isostearic, một dạng axit béo bão hòa, được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da dài hạn. Nó không gây tích tụ hoặc bị chuyển hóa một cách có hại trên da. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Trehalose Isostearate Esters không gây kích ứng hoặc dị ứng ở mức độ cao hơn placebo.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ khuyến nghị: 2-8% trong các sản phẩm skincare. Các sản phẩm premium thường sử dụng 3-5% để cân bằng giữa hiệu quả và kết cảm da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại da và mục đích sử dụng.
Công dụng:
Cả hai đều là dưỡng ẩm, nhưng glycerin là một humectant (hấp thụ nước từ không khí), trong khi Trehalose Isostearate Esters là emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin khô nhanh hơn, Trehalose Isostearate Esters lâu hơn và có kết cảm dầu hơn.
Squalane là một dầu nhẹ, Trehalose Isostearate Esters là ester có khả năng giữ nước tốt hơn. Squalane tương thích da tốt hơn nhưng ít dưỡng ẩm hơn.
Ceramides giúp sửa chữa hàng rào da, Trehalose Isostearate Esters giúp giữ nước. Cả hai hoạt động qua các cơ chế khác nhau.
Bạn có biết?
Trehalose là một đường hiếm gặp được tìm thấy tự nhiên trong các vi sinh vật và thực vật hoang dã, có khả năng sống sót dưới điều kiện khắc nghiệt (khô hạn, lạnh giá). Khoa học đã sử dụng tính chất này để bảo vệ da.
Trehalose Isostearate Esters là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ dẫn xuất từ tự nhiên (trehalose) và hóa học hiện đại (esterification), tạo ra một thành phần vừa an toàn vừa hiệu quả trong cosmetics.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL