2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriarachidin
Dưỡng ẩmEU ✓

Triarachidin

TRIARACHIDIN

Triarachidin là một chất dầu mỡ được tạo từ glycerin và axit arachidic (axit béo có 20 cacbon), thuộc nhóm triglycerip dài chuỗi. Đây là chất ổn định, có khả năng giữ ẩm tốt và tạo độ sáng bóng cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp để cải thiện cảm giác và độ mềm mại của da.

Cấu trúc phân tử TRIARACHIDIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C63H122O6

Khối lượng phân tử

975.6 g/mol

Tên IUPAC

2,3-di(icosanoyloxy)propyl icosanoate

CAS

620-64-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Triarachidin là một triglycerid tổng hợp được tạo từ phản ứng hóa học giữa glycerin và axit arachidic. Đây là một chất béo cứng ở nhiệt độ phòng, mang lại cảm giác sang trọng và mịn màng khi sử dụng. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức dưỡng ẩm chuyên sâu, kem mắt, và serum cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ khả năng tạo lớp bảo vệ
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường độ ổn định của emulsion
  • Điều chỉnh độ nhớp và cảm giác sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, triarachidin tạo thành một lớp bảo vệ bề mặt nhưng vẫn có tính thẩm thấu nhẹ. Nó không bị hấp thụ hoàn toàn vào da mà thay vào đó nằm trên bề mặt, giúp ngăn chặn sự mất nước qua da (occlusive effect). Cấu trúc phân tử của nó cho phép kết hợp tốt với các chất khác trong công thức, tạo nên độ sáng bóng tinh tế thay vì bị dán dính.

Nghiên cứu khoa học

Các triglycerid dài chuỗi như triarachidin được nghiên cứu rộng rãi về khả năng giữ ẩm trong mỹ phẩm. Chúng có đặc tính occlusive được xác nhận trong nhiều công bố khoa học về các sản phẩm chăm sóc da. Độ ổn định hóa học cao và độ an toàn da lâu dài đã được xác minh thông qua các bài kiểm tra độc tính da.

Cách Triarachidin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triarachidin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

TriarachidinvsSqualane

Squalane nhẹ hơn, thẩm thấu nhanh hơn; triarachidin là chất béo cứng, tạo lớp bảo vệ dài hơn

TriarachidinvsGlycerin

Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí); triarachidin là occlusive (giữ ẩm bên trong). Thường sử dụng cả hai cùng lúc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice INCI Dictionary
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 620-64-4 · EC: 210-646-7 · PubChem: 522017

Bạn có biết?

Axit arachidic được đặt tên từ từ Hy Lạp 'arachis' (đậu phộng), vì nó được phát hiện lần đầu trong dầu đậu phộng

Triarachidin là một trong những triglycerid hiếm được sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp, tạo ra cảm giác sử dụng 'silk-like' hoàn toàn mà không gây dầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Triarachidin

soin des lèvres
laino

soin des lèvres

Có theo dõi giá
N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour
Henkel

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL