2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTricaprin (Glixerol tridecanoate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

TRICAPRIN

Tricaprin là một ester glycerol được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên, thuộc nhóm chất làm mềm và dưỡng ẩm da. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ độ ẩm và cải thiện kết cấu. Ngoài công dụng dưỡng ẩm, Tricaprin còn có tính chất che giấu mùi và hương thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử TRICAPRIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C33H62O6

Khối lượng phân tử

554.8 g/mol

Tên IUPAC

2,3-di(decanoyloxy)propyl decanoate

CAS

621-71-6

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tricaprin (Glycerol tridecanoate) là một ester triacylglycerol tự nhiên được tạo thành từ glycerol và axit tridecanoic. Đây là một chất emollient nhẹ được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng cải thiện cảm giác trên da mà không để lại cảm giác béo ních. Với cấu trúc phân tử nhỏ, Tricaprin dễ thẩm thấu và mang lại hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, từ blood serum cho đến mặt nạ ngủ, nhờ tính chất linh hoạt và an toàn cao. Nó không gây kích ứng hầu hết các loại da và có thể kết hợp tốt với nhiều chất hoạt động khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ nước trên da
  • Kích thích cảm giác mịn màng và sáng khỏe
  • Giảm khô ráp và tăng độ đàn hồi da
  • Hoạt động như emollient giúp cân bằng độ ẩm

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể bị kích ứng với ester glycerol
  • Ở những trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng

Cơ chế hoạt động

Tricaprin hoạt động thông qua cơ chế occlusive nhẹ, tức là nó tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da mà không làm tắc lỗ chân lông. Chất này thẩm thấu vào lớp ngoài cùng của biểu bì (stratum corneum) và giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da. Bằng cách này, nó ngăn chặn sự mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL) và giúp da trở nên mềm mại, mịn màng hơn. Ngoài ra, Tricaprin còn có khả năng làm mềm và mịn lớp sừng ngoài cùng của da, giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn. Nó cũng tăng cảm giác mượt mà khi sử dụng, làm cho sản phẩm có feel tuyệt vời trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về triglyceride trong mỹ phẩm chỉ ra rằng các ester glycerol có khả năng cải thiện độ ẩm da hiệu quả khi sử dụng liên tục. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Tricaprin có khả năng giảm TEWL (mất nước qua da) lên đến 20-30% sau 4 tuần sử dụng. Công dụng này tương đương với các chất emollient tiêu chuẩn như dimethicone nhưng với feel nhẹ nhàng hơn. Nghiên cứu về độ an toàn cho thấy Tricaprin có profile độc tính rất thấp, với LD50 (liều gây chết 50%) rất cao khi uống qua đường miệng ở động vật thí nghiệm. Nó không gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-5%).

Cách Tricaprin (Glixerol tridecanoate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% trong các công thức toàn phần

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh mẽ kéo nước từ không khí vào da, trong khi Tricaprin là emollient tạo lớp bảo vệ để giữ nước. Glycerin nhanh chóng hấp thụ còn Tricaprin tồn tại lâu hơn trên da

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ và an toàn, nhưng Squalane gần giống hơn với dầu tự nhiên của da (sebum). Tricaprin dễ thẩm thấu hơn nhưng Squalane ít gây mụn hơn

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone polymer tạo hiệu ứng mịn mà lâu hơn nhưng cảm giác nhân tạo hơn. Tricaprin có cảm giác tự nhiên hơn nhưng tác dụng ngắn hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder.com
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Triglycerides— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng - Inventory of Ingredients used in Cosmetics— European Commission
  • Tricaprin Chemical Profile— PubChem - National Center for Biotechnology Information
  • Skin Care Ingredient Guide— Paula's Choice Research

CAS: 621-71-6 · EC: 210-702-0 · PubChem: 69310

Bạn có biết?

Tricaprin được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và một số loại chất béo động vật, nên nó có 'lịch sử an toàn' trong ngành thực phẩm từ hàng trăm năm trước

Tên 'Tricaprin' xuất phát từ 'tri-' (ba) + 'caprin' (axit capric/tridecanoic), phản ánh cấu trúc hóa học của nó có ba chuỗi axit carboxylic gắn vào glycerol

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL