TRIDECETH-19 CARBOXYLIC ACID
Trideceth-19 Carboxylic Acid là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi polyethylene glycol gắn với một chuỗi tridecyl và nhóm carboxylic acid. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả, tạo bọt phong phú và giúp乳hóa các chất không tan trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy rửa và các công thức làm sạch nhẹ nhàng.
CAS
68412-55-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU cho sử d
Trideceth-19 Carboxylic Acid là một anionic surfactant ethoxylated hiệu suất cao được sử dụng chủ yếu trong các công thức làm sạch. Thành phần này bao gồm một chuỗi hydrophobic (tridecyl) được kết nối với một chuỗi polyethylene glycol hydrophilic (19 mol EO - ethylene oxide), tạo ra một phân tử ampiphilic có tính chất hoạt động bề mặt vượt trội. Khả năng cân bằng giữa tính chất hydrophobic và hydrophilic của nó làm cho nó trở thành một chất hoạt động bề mặt đặc biệt lý tưởng cho các sản phẩm rửa mặt nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.
Khi áp dụng lên da, các phân tử của Trideceth-19 Carboxylic Acid sắp xếp xung quanh các hạt bụi bẩn, dầu và tạp chất. Phần hydrophobic của phân tử "bám" vào các chất gây ô nhiễm phi cực, trong khi phần hydrophilic kết nối với nước, cho phép các tạp chất được nước rửa trôi đi. Quá trình này còn được gọi là sự乳hóa, là cơ chế cơ bản cho phép các chất không tan trong nước được loại bỏ hiệu quả.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ethoxylated anionic surfactants cho thấy chúng có hiệu quả làm sạch cao trong khi vẫn giữ một mức độ kích ứng tương đối thấp so với các surfactant truyền thống. Công bố về Trideceth-19 Carboxylic Acid cụ thể từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xác nhận tính an toàn của nó cho sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt ở nồng độ thích hợp. Dữ liệu độc tính và kích ứng cho thấy rằng nó đạt tiêu chuẩn an toàn được chấp nhận cho các thành phần mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt và làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày (sáng và/hoặc tối)
Công dụng:
Cả hai đều là surfactants anionic nhưng Trideceth-19 Carboxylic Acid nhẹ nhàng hơn đáng kể. SLS có khả năng kích ứng cao hơn và có thể làm khô da quá mức, trong khi Trideceth-19 Carboxylic Acid được thiết kế để cân bằng hiệu quả làm sạch với độ kích ứng thấp hơn.
Betaine là một surfactant amphoteric nhẹ nhàng hơn, trong khi Trideceth-19 Carboxylic Acid là anionic với khả năng làm sạch mạnh hơn. Betaine thường được sử dụng để làm mềm công thức, trong khi Trideceth-19 là thành phần hoạt động chính.
CAS: 68412-55-5 · EC: -
Bạn có biết?
Số '19' trong tên Trideceth-19 đề cập đến số mol ethylene oxide (EO) được thêm vào chuỗi - càng nhiều EO, thành phần càng hydrophilic và nhẹ nhàng hơn
Các surfactant ethoxylated như Trideceth-19 Carboxylic Acid được phát triển để cân bằng hiệu quả làm sạch với hàm lượng kích ứng thấp hơn so với các surfactant truyền thống
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE