TRIDECETH-5
Trideceth-5 là chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ isotridecanol và ethylene oxide, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để hòa tan và nhũ hoá các thành phần không tan trong nước. Đây là một chất nhũ hoá nhẹ nhàng, có khả năng cải thiện cảm nhận và độ ổn định của công thức. Trideceth-5 được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da theo các tiêu chuẩn quốc tế.
CAS
24938-91-8 / 69011-36-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo EU Regulation (EC) 1223/2
Trideceth-5 là một poly(oxyethylene) surfactant nonionic, được tạo từ isotridecanol được ethoxylated với 5 đơn vị ethylene oxide. Đây là một trong những chất nhũ hoá mạnh mẽ nhưng lành tính, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo ra các công thức ổn định và dễ sử dụng. Trideceth-5 hoạt động bằng cách làm cầu nối giữa các phân tử dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách đồng đều. Chất này được đánh giá là an toàn cho da nhờ cấu trúc mild (nhẹ nhàng) và khả năng không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng điển hình (0.5-3%). Trideceth-5 thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, body care, và makeup, nơi cần nhũ hoá hiệu quả nhưng vẫn duy trì cảm nhận thoải mái.
Trideceth-5 là một surfactant nonionic hoạt động thông qua cấu trúc ampiphilic của nó—một đầu dầu-yêu thích (hydrophobic) kết nối với một đầu nước-yêu thích (hydrophilic). Khi thêm vào công thức, các phân tử Trideceth-5 định hướng lại ở giao diện dầu-nước, giảm sức căng bề mặt và cho phép dầu tan vào trong nước. Điều này tạo ra một nhũ tương bền vững ở cấp độ phân tử. Trên da, Trideceth-5 giúp tăng cường thẩm thấu của các dưỡng chất khác bằng cách tạm thời làm lỏng lẻo cấu trúc lipid của hàng rào da ngoài cùng, cho phép các thành phần hoạt động xâm nhập sâu hơn. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây mất nước và kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng Trideceth-5 và các ethoxylated surfactant tương tự là nhẹ nhàng và không gây độc tính tiêu chuẩn ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các alkyl polyethylene glycol ether (trong đó Trideceth-5 là một phần) và kết luận rằng chúng an toàn khi được sử dụng như đã khai báo. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy Trideceth-5 không gây kích ứng da hoặc mẫn cảm ở nồng độ điển hình (≤3%). Nghiên cứu về khả năng thẩm thấu cho thấy Trideceth-5 có thể tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác, điều này có lợi nhưng cũng yêu cầu cân cân bằng để tránh làm tổn hại hàng rào da. Dữ liệu độ ổn định biodegradation cho thấy Trideceth-5 dễ bị phân hủy trong môi trường, làm cho nó là lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% trong công thức cuối cùng; thường được sử dụng ở 1-2% để đạt hiệu quả nhũ hoá tối ưu mà không gây kích ứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn; có thể sử dụng trong các sản phẩm dùng hàng ngày
Công dụng:
Polysorbate 80 là một surfactant nonionic khác nhưng có cấu trúc hóa học khác (dựa trên sorbitol). Cả hai đều an toàn, nhưng Trideceth-5 có xu hướng nhẹ nhàng hơn và có cảm nhận da tốt hơn trong các công thức skincare
Cetyl alcohol là một fatty alcohol dùng để cấp ẩm và làm dày, trong khi Trideceth-5 là surfactant hoạt động chủ yếu như một chất nhũ hoá. Chúng thường được sử dụng cùng nhau
Lecithin là một chất nhũ hoá tự nhiên nhưng kém ổn định và có khả năng nhũ hoá yếu hơn so với Trideceth-5 tổng hợp. Lecithin an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng hiệu quả kém hơn
CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6
Bạn có biết?
Trideceth-5 là một trong những surfactant nonionic 'nhẹ nhàng' nhất, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó không gây cảm giác bười khắt như xà phòng thông thường
Tiền tố 'Tri-deceth' đề cập đến isotridecanol (chuỗi C13) được ethoxylated với 5 đơn vị ethylene oxide—con số '5' rất quan trọng vì nó quyết định độ lành tính và hiệu quả nhũ hoá của chất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE