2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)
Tẩy rửaEU ✓

Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)

TRIDECETH-5

Trideceth-5 là chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ isotridecanol và ethylene oxide, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để hòa tan và nhũ hoá các thành phần không tan trong nước. Đây là một chất nhũ hoá nhẹ nhàng, có khả năng cải thiện cảm nhận và độ ổn định của công thức. Trideceth-5 được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu trúc phân tử TRIDECETH-5

PubChem (NIH)

CAS

24938-91-8 / 69011-36-5

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo EU Regulation (EC) 1223/2

Tổng quan

Trideceth-5 là một poly(oxyethylene) surfactant nonionic, được tạo từ isotridecanol được ethoxylated với 5 đơn vị ethylene oxide. Đây là một trong những chất nhũ hoá mạnh mẽ nhưng lành tính, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo ra các công thức ổn định và dễ sử dụng. Trideceth-5 hoạt động bằng cách làm cầu nối giữa các phân tử dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách đồng đều. Chất này được đánh giá là an toàn cho da nhờ cấu trúc mild (nhẹ nhàng) và khả năng không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng điển hình (0.5-3%). Trideceth-5 thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, body care, và makeup, nơi cần nhũ hoá hiệu quả nhưng vẫn duy trì cảm nhận thoải mái.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hoá hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện độ ổn định và cảm nhận của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu các dưỡng chất vào da
  • Làm mềm mịn da và giảm cảm giác căng
  • An toàn cho các loại da khác nhau, bao gồm da nhạy cảm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Có thể làm tổn hại các lipid tự nhiên nếu sử dụng quá liều
  • Người da rất nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Trideceth-5 là một surfactant nonionic hoạt động thông qua cấu trúc ampiphilic của nó—một đầu dầu-yêu thích (hydrophobic) kết nối với một đầu nước-yêu thích (hydrophilic). Khi thêm vào công thức, các phân tử Trideceth-5 định hướng lại ở giao diện dầu-nước, giảm sức căng bề mặt và cho phép dầu tan vào trong nước. Điều này tạo ra một nhũ tương bền vững ở cấp độ phân tử. Trên da, Trideceth-5 giúp tăng cường thẩm thấu của các dưỡng chất khác bằng cách tạm thời làm lỏng lẻo cấu trúc lipid của hàng rào da ngoài cùng, cho phép các thành phần hoạt động xâm nhập sâu hơn. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây mất nước và kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng Trideceth-5 và các ethoxylated surfactant tương tự là nhẹ nhàng và không gây độc tính tiêu chuẩn ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các alkyl polyethylene glycol ether (trong đó Trideceth-5 là một phần) và kết luận rằng chúng an toàn khi được sử dụng như đã khai báo. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy Trideceth-5 không gây kích ứng da hoặc mẫn cảm ở nồng độ điển hình (≤3%). Nghiên cứu về khả năng thẩm thấu cho thấy Trideceth-5 có thể tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác, điều này có lợi nhưng cũng yêu cầu cân cân bằng để tránh làm tổn hại hàng rào da. Dữ liệu độ ổn định biodegradation cho thấy Trideceth-5 dễ bị phân hủy trong môi trường, làm cho nó là lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant khác.

Cách Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong công thức cuối cùng; thường được sử dụng ở 1-2% để đạt hiệu quả nhũ hoá tối ưu mà không gây kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn; có thể sử dụng trong các sản phẩm dùng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là một surfactant nonionic khác nhưng có cấu trúc hóa học khác (dựa trên sorbitol). Cả hai đều an toàn, nhưng Trideceth-5 có xu hướng nhẹ nhàng hơn và có cảm nhận da tốt hơn trong các công thức skincare

Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một fatty alcohol dùng để cấp ẩm và làm dày, trong khi Trideceth-5 là surfactant hoạt động chủ yếu như một chất nhũ hoá. Chúng thường được sử dụng cùng nhau

Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)vsLECITHIN

Lecithin là một chất nhũ hoá tự nhiên nhưng kém ổn định và có khả năng nhũ hoá yếu hơn so với Trideceth-5 tổng hợp. Lecithin an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng hiệu quả kém hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European Commission DatabaseINCIDecoder - Ingredient InformationPersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • CosIng - European Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Safety Assessment of Alkanes and Cycloalkanes Used in Cosmetics— FDA Cosmetics
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel Assessments— Personal Care Products Council
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)— Beauty Packaging

CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6

Bạn có biết?

Trideceth-5 là một trong những surfactant nonionic 'nhẹ nhàng' nhất, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó không gây cảm giác bười khắt như xà phòng thông thường

Tiền tố 'Tri-deceth' đề cập đến isotridecanol (chuỗi C13) được ethoxylated với 5 đơn vị ethylene oxide—con số '5' rất quan trọng vì nó quyết định độ lành tính và hiệu quả nhũ hoá của chất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated)

Cica repair - Soins sans rinçage
L'Oréal

Cica repair - Soins sans rinçage

Có theo dõi giá
Excellence 01 Blonde Supr Naturlig
L'OREAL NORGE AS

Excellence 01 Blonde Supr Naturlig

Có theo dõi giá
Elsene Color-Vive Miracle Instantané
L'Oréal

Elsene Color-Vive Miracle Instantané

Có theo dõi giá
Nutri Repair 3 Huiles Démêlant soin instantané
L'Oréal

Nutri Repair 3 Huiles Démêlant soin instantané

Có theo dõi giá
GLISS KUR Total Repair
Henkel

GLISS KUR Total Repair

Có theo dõi giá
Syoss Color Protect Shampooing
Henkel

Syoss Color Protect Shampooing

Có theo dõi giá
Après-Shampoing à l'Huile d'Argan
Art naturals

Après-Shampoing à l'Huile d'Argan

Có theo dõi giá
Excellence 10 Ekstra Lys Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 10 Ekstra Lys Blond

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE