2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmL'OREAL NORGE ASExcellence 10 Ekstra Lys Blond
Excellence 10 Ekstra Lys Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 10 Ekstra Lys Blond

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (58)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
3
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
4
DECETH-3(Deceth-3)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
7
OLETH-30(Oleth-30 (Polyethylene Glycol Monooleate))
Chất tẩy rửaEWG 4
8
HEXADIMETHRINE CHLORIDE(Hexamethyrin Chloride)
KhácEWG 4
9
LAURIC ACID
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
12
ETHANOLAMINE
Khác
15
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
16
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
17
SODIUM METABISULFITE
Chống oxy hoá
19
THIOGLYCERIN
Tẩy tế bào chết
22
2-METHYLRESORCINOL(2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc))
KhácEWG 6
23
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
24
PROLINE(Proline)
Dưỡng ẩmEWG 1
25
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
26
THREONINE
Khác
27
RESORCINOL
Chống oxy hoá
28
EDTA
Khác
30
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
31
SODIUM SALICYLATE
Chất bảo quản
33
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
34
CETEARETH-25
Chất tẩy rửa
35
TETRASODIUM ETIDRONATE
Khác
36
TETRASODIUM PYROPHOSPHATE
Khác
38
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
39
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
42
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
43
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
44
COCO-BETAINE
Dưỡng ẩm
46
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
47
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
48
STEARETH-6
Chất tẩy rửa
49
ACETIC ACID
Hương liệu
50
PEG-100 STEARATE
Chất tẩy rửa
51
TRIDECETH-10
Chất tẩy rửa
52
TRIDECETH-3
Chất tẩy rửa
54
FUMARIC ACID(Axit Fumaric)
KhácEWG 3
55
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
56
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
57
AMODIMETHICONE
Khác
58
ISOEUGENOL
Hương liệu
59
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
60
HEXYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
62
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
64
STEARYL ALCOHOL
Làm mềm
65
HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE(Hydroxypropyl Starch Phosphate)
KhácEWG 2
71
PEG-150 DISTEARATE(PEG-150 Distearate (Polyethylene Glycol 150 Distearate))
Chất tẩy rửaEWG 2
72
TRIDECETH-5(Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 4
73
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
74
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
75
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
78
CAPRYLYL GLYCOL
Dưỡng ẩm
79
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa
80
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5703147063192

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Excellence 10 Ekstra Lys Blond

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Mentos Menthe Baume à lèvres
Amber House

Mentos Menthe Baume à lèvres

Có theo dõi giá
Hautzart Wildrose
CD Deo

Hautzart Wildrose

Có theo dõi giá
eau coiffante
Belle France

eau coiffante

Có theo dõi giá
Savon Mains aloe vera
Winny

Savon Mains aloe vera

Có theo dõi giá

Cũng từ L'OREAL NORGE AS

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →
L'Oreal True Match Blush Peach
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Phấn má Đào

Có theo dõi giá
Men Expert After Shave Balsam 100ml
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Men Expert Balsam sau cạo râu 100ml

Có theo dõi giá
Preferance 3 Brasilia
L'OREAL NORGE AS

Preferance 3 Brasilia

Có theo dõi giá
Maybelline Brow Fast Sculpt S.Brown
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Brow Fast Sculpt S.Brown

Có theo dõi giá
Revitalift Laser Night Skin Care 50ml
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Revitalift Kem dưỡng da ban đêm Laser

Có theo dõi giá
L'Oreal True Match Powder Golden Sand
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Powder Golden Sand

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?