2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrideceth-9 (Isotridecanol ethoxylated)
Tẩy rửaEU ✓

Trideceth-9 (Isotridecanol ethoxylated)

TRIDECETH-9

Trideceth-9 là một surfactant phi ion được tạo từ isotridecanol (rượu béo 13 carbon) được ethoxyl hóa với 9 phân tử ethylene oxide. Đây là một chất nhũ hóa mạnh, giúp pha trộn các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện kết cấu và độ ổn định. Trideceth-9 được cấp phép an toàn ở EU và Bắc Mỹ cho các ứng dụng mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử TRIDECETH-9

PubChem (NIH)

CAS

24938-91-8 / 69011-36-5

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

TRIDECETH-9 được phê duyệt sử dụng ở EU

Tổng quan

Trideceth-9 là một surfactant phi ion thuộc nhóm polyoxyethylene fatty alcohol ethers. Nó được sản xuất bằng cách ethoxyl hóa isotridecanol (một rượu béo nhánh 13 carbon) với 9 phân tử ethylene oxide, tạo ra một chuỗi polyethylene glycol linh hoạt. Chất này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh, giúp ổn định các emulsion dầu-trong-nước (O/W) bằng cách giảm căng bề mặt giữa hai chất lỏng không pha trộn được. Trideceth-9 được phân loại là surfactant nhẹ đến vừa phải về tính gây kích ứng, làm cho nó phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các emulsion nhẹ, kem, và các sản phẩm chuyên chế. Do khả năng nhũ hóa mạnh và tính tương thích tốt với nhiều thành phần, nó là một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo emulsion ổn định, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Nâng cao khả năng thẩm thấu và độ hấp thu của chất hoạt động
  • Kiểm soát độ nhớt và độ dễ tán của công thức
  • Giúp tăng bền vững của emulsion trong điều kiện bảo quản thay đổi

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Khả năng làm loại bỏ dầu tự nhiên trên da ở nồng độ vượt 5%
  • Có khả năng tạo residue khi dùng quá liều trên da

Cơ chế hoạt động

Trideceth-9 hoạt động như một amphiphile - phân tử có cả phần yêu nước (phần polyethylene glycol) và phần ưa dầu (phần isotridecanol). Khi hòa tan trong hỗn hợp dầu-nước, các phân tử này sắp xếp tại giao diện, với phần ưa dầu hướng vào các giọt dầu và phần yêu nước hướng về pha nước. Điều này giảm đáng kể căng bề mặt và cản trở sự gộp lại của các giọt dầu, tạo ra một emulsion ổn định. Trên da, Trideceth-9 giúp tăng khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động khác bằng cách tạo ra một rào cản lipid nhân tạo và cải thiện độ ẩm bề mặt. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể làm loại bỏ các dầu tự nhiên trên da, gây ra cảm giác khô hoặc hơi rát.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng Trideceth-9 và các surfactant tương tự trong nhóm polyoxyethylene fatty alcohol ethers có độ an toàn tốt đối với da khi sử dụng ở nồng độ <5%. Một nghiên cứu được công bố trong Toxicology in Vitro cho thấy rằng Trideceth-9 gây kích ứng tối thiểu ở các nồng độ công nghiệp (1-3%), mặc dù độ kích ứng tăng lên đáng kể ở nồng độ >10%. CƠ quan Đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) của Hoa Kỳ đã xếp loại các polyoxyethylene fatty alcohol ethers là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm theo các hạn chế nồng độ. EU cũng phê duyệt chất này trong Danh sách các thành phần được phép (Annex V) cho sử dụng mỹ phẩm, không phát hiện độc tính sinh sản hoặc rối loạn nội tiết tố.

Cách Trideceth-9 (Isotridecanol ethoxylated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trideceth-9 (Isotridecanol ethoxylated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các emulsion O/W; có thể lên tới 10% trong một số công thức nước rửa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn ở nồng độ khuyến nghị

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - TRIDECETH-9INCIDecoder - Trideceth-9 Safety ProfilePubMed - Safety of Ethoxylated Surfactants in CosmeticsCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • EU CosIng Database - TRIDECETH-9— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Polyoxyethylene (POE) Fatty Alcohol Ethers Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCIDecoder - Trideceth-9 Component Analysis— INCIDecoder

CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trideceth-9 (Isotridecanol ethoxylated)

anti svet
carenow GmbH

anti svet

Có theo dõi giá
dermazero
Neutro Roberts

dermazero

Có theo dõi giá
Originale- Profumo di Borotalco
BoroTalco

Originale- Profumo di Borotalco

Có theo dõi giá
DEEP CLEAN 2 in 1 pure frische
Neutrogena

DEEP CLEAN 2 in 1 pure frische

Có theo dõi giá
Anti-boutons Masque Nettoyant 2-en-1
Neutrogena

Anti-boutons Masque Nettoyant 2-en-1

Có theo dõi giá
Deep Clean
Johnson & Johnson

Deep Clean

Có theo dõi giá
Clear & Defend 1% Salicylic Acid 2-in-1 Wash-Mash
Neutrogena

Clear & Defend 1% Salicylic Acid 2-in-1 Wash-Mash

Có theo dõi giá
Soleil Suncare
Tesco

Soleil Suncare

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE